Không có tư liệu nào ghi lại ai đặt ra tên "tỳ hưu Bắc Kinh". Cách giải thích hợp lý nhất là người buôn dùng chữ Bắc Kinh để chỉ lối tạo hình khoẻ khoắn kiểu phương Bắc, đối lập với lối tròn trịa bán chạy ở Quảng Đông, Hồng Kông. Các câu chuyện "tỳ hưu của vua", "tỳ hưu trong Tử Cấm Thành" đi kèm cái tên là giai thoại truyền miệng, nên nghe như chuyện kể chứ không nên coi là lịch sử.
Bài tách hai lớp: phần có sử liệu về hình tượng tỳ hưu nói chung, và phần giai thoại gắn với cái tên Bắc Kinh. Cuối bài có vài gợi ý để bạn kể lại câu chuyện khi tặng quà hay giới thiệu với khách mà không nói quá sự thật.
Tỳ hưu trong sách cổ và điêu khắc, nói ngắn gọn
Chữ "tỳ hưu" xuất hiện từ rất sớm trong thư tịch Trung Hoa, ban đầu chỉ một loài thú dữ. Phần Ngũ đế bản kỷ trong Sử ký của Tư Mã Thiên, theo cách đọc phổ biến, kể Hoàng Đế luyện các loài mãnh thú, trong đó có tỳ và hưu, để ra trận. Về sau hai chữ này còn được dùng ví quân đội dũng mãnh. Ở tầng nghĩa này, tỳ hưu là biểu tượng của sức mạnh và sự canh giữ, chưa có chuyện tiền bạc.
Trong điêu khắc, người ta thường nhắc tới những con thú đá có cánh đặt trước lăng mộ từ thời Đông Hán về sau, gọi bằng các tên như tịch tà, thiên lộc. Giới nghiên cứu còn bàn cãi về việc gọi tên chính xác từng loại, và hình tượng tỳ hưu bày trong nhà ngày nay được coi là hậu duệ xa của dòng thú canh lăng này. Từ tượng lớn ngoài trời, linh vật dần thu nhỏ thành đồ ngọc cầm tay, đồ bày án thư qua các triều đại sau.
Ý nghĩa "giữ của, chiêu tài" mà nhiều người biết đến là lớp nghĩa dân gian về sau, gắn với truyện tỳ hưu chỉ ăn mà không thải. Lớp nghĩa này phổ biến mạnh trong mấy chục năm gần đây cùng với hàng vật phẩm thương mại. Nắm được thứ tự như vậy, bạn sẽ thấy cái tên Bắc Kinh xuất hiện muộn hơn nhiều so với bản thân hình tượng.
Các giai thoại hay được kể kèm cái tên
Giai thoại tỳ hưu canh kho báu của vua. Chuyện kể rằng triều đình xưa đặt tỳ hưu ở kho tàng, cung điện để giữ của. Không có nguồn nào dẫn ra cụ thể cung nào, triều nào, tượng nào. Đây là cách người bán giải thích vì sao dáng "cung đình" trông oai vệ.
Giai thoại tỳ hưu phạm lỗi bị phạt không được thải. Truyện dân gian kể tỳ hưu phạm luật thiên đình nên bị bịt hậu môn, từ đó chỉ ăn không ra. Truyện có nhiều dị bản, nơi nói bị Ngọc Hoàng phạt, nơi không nói ai phạt. Nó giải thích ý nghĩa giữ của, không liên quan riêng đến dáng Bắc Kinh.
Giai thoại tỳ hưu theo vua lên ngôi. Một số lời giới thiệu kể vị vua này, vị tướng kia nhờ tỳ hưu mà thắng trận hay giàu có. Các câu chuyện này không thống nhất về nhân vật, thời gian, và thường không dẫn được nguồn. Nghe cho vui, đừng dựa vào để chọn mua.
Giai thoại "tỳ hưu Bắc Kinh mới là bản gốc". Có nơi nói kiểu Bắc Kinh là dáng nguyên thuỷ, kiểu tròn là biến thể đời sau. Thật ra hình tượng tỳ hưu thay đổi liên tục qua các thời, và kiểu nào là "gốc" không có câu trả lời đơn giản. Cả hai kiểu bán ngày nay đều là sáng tác hiện đại dựa trên mẫu cổ.
Cách giải thích hợp lý hơn: lối tạc phương Bắc và phương Nam
Ở nhiều ngành mỹ nghệ Trung Hoa, người ta hay nói về khác biệt giữa lối làm phương Bắc và phương Nam: phương Bắc chuộng khối chắc, đường nét mạnh, dáng uy nghi; phương Nam chuộng sự mềm mại, tinh xảo, gần gũi. Nhìn vào hai nhóm tỳ hưu bán phổ biến, sự đối lập này hiện ra khá rõ. Gọi nhóm khoẻ khoắn là "Bắc Kinh", lấy tên kinh đô phương Bắc nổi tiếng nhất, là cách đặt nhãn dễ nhớ.
Chữ Hồng Kông cho nhóm còn lại có lẽ cũng theo lối nghĩ ấy. Vùng Quảng Đông và Hồng Kông là nơi hàng vật phẩm phong thủy thương mại phát triển mạnh, với những mẫu tỳ hưu tròn, bóng, mặt cười dễ bán. Người mua Việt Nam tiếp xúc với hàng nhập từ cả hai hướng, nên hai cái nhãn đi vào ngôn ngữ chợ một cách tự nhiên.
Cần nhấn mạnh đây là cách giải thích hợp lý chứ không phải sự thật có văn bản. Bạn sẽ không tìm thấy một xưởng Bắc Kinh "chính hiệu" làm ra kiểu tỳ hưu này, cũng không có tiêu chuẩn nào. Thái độ hợp lý là coi chữ Bắc Kinh như chữ "kiểu Pháp" trong "bánh mì kiểu Pháp": nói về lối làm, không nói về nơi làm.
Cái tên đi vào chợ vật phẩm ở Việt Nam
Ở Việt Nam, tỳ hưu bày trong nhà và tỳ hưu đeo tay trở nên phổ biến chủ yếu trong vài chục năm gần đây. Trong mỹ thuật cổ của người Việt, những linh vật quen thuộc hơn là nghê, rồng, lân, rùa; tỳ hưu đến sau, theo dòng hàng mỹ nghệ và trào lưu phong thủy. Vì đến muộn và đến qua đường thương mại, các tên gọi kiểu dáng cũng theo cách gọi của người buôn.
Khi các cửa hàng vật phẩm lập danh mục trên mạng, nhãn "tỳ hưu Bắc Kinh" trở thành một mục riêng, cạnh tỳ hưu đá, tỳ hưu đồng, tỳ hưu trang sức. Cách chia này lẫn hai tiêu chí: một bên theo dáng, một bên theo chất liệu hay công dụng. Vì vậy một con tỳ hưu Bắc Kinh bằng đồng có thể nằm ở cả hai mục, và người mua đôi khi bối rối khi thấy cùng một mẫu xuất hiện ở hai chỗ.
Các xưởng trong nước, nhất là xưởng đổ bột đá, đồng mỹ nghệ, cũng làm mẫu Bắc Kinh từ khuôn của mình, đôi khi pha thêm nét riêng như mặt hiền hơn, đuôi ngắn hơn cho dễ đóng gói. Điều này làm nhãn càng rộng nghĩa. Ví dụ giả định: một con đúc ở một xưởng đồng miền Bắc Việt Nam, dáng đứng, đuôi vắt lưng, vẫn được bán với tên tỳ hưu Bắc Kinh mà không có gì sai.
Đọc các cụm từ quanh chữ Bắc Kinh trên mô tả sản phẩm
Mô tả hàng thường ghép chữ Bắc Kinh với các từ khác. Mỗi cụm nên hiểu như sau:
- "Tỳ hưu Bắc Kinh cung đình": nhấn vẻ oai vệ, thường có nhiều chi tiết vảy, bờm, mạ màu vàng; "cung đình" ở đây là phong cách, không phải đồ của cung đình.
- "Tỳ hưu Bắc Kinh cổ": thường là hàng làm giả cổ (đồng đánh màu, bột đá phủ lớp xỉn), không phải cổ vật. Cổ vật thật cần giấy tờ nguồn gốc và tuân theo quy định về di sản.
- "Tỳ hưu Bắc Kinh mạ vàng": lớp màu vàng bên ngoài, có thể là mạ điện, phủ nhũ hay dán vàng lá; cần hỏi lớp mạ trên nền gì.
- "Tỳ hưu Bắc Kinh nguyên khối": nên hỏi lại là đúc liền một khối hay tạc từ một khối đá; với bột đá, cụm này dễ gây hiểu nhầm.
- "Tỳ hưu Bắc Kinh hàng nhập": chỉ nói hàng không làm trong nước; vẫn cần hỏi nhập từ đâu nếu bạn quan tâm.
- "Tỳ hưu Bắc Kinh đã khai quang": là lời người bán về một nghi thức tập quán; việc có làm hay không, làm thế nào là tuỳ niềm tin của gia đình bạn, không ảnh hưởng chất lượng món đồ.
Đọc kỹ những cụm này giúp bạn tách lời quảng bá khỏi thông tin thật về món hàng: chất liệu, kích thước, trọng lượng, nơi sản xuất.
Cái tên không chính xác nhưng vẫn có ích
Biết chữ Bắc Kinh không chỉ xuất xứ, có người muốn bỏ hẳn cái tên. Thật ra nó vẫn có ích, miễn dùng đúng việc. Khi tìm trên mạng hay hỏi người bán, gõ "tỳ hưu Bắc Kinh" lọc ra ngay nhóm dáng đứng, chân cao, đuôi vươn, nhanh hơn nhiều so với mô tả dài dòng từng chi tiết. Người bán nghe chữ đó cũng hình dung được ngay bạn muốn loại nào.
Cái tên chỉ gây phiền khi người ta gán cho nó những thứ nó không mang: chất lượng, nơi làm, giá trị cổ, hay sức mạnh đặc biệt. Gặp lời giới thiệu kiểu "Bắc Kinh nên cao cấp" hay "Bắc Kinh nên hợp người làm ăn lớn", bạn chỉ cần tách cái nhãn khỏi món hàng và hỏi tiếp về chất liệu, kích thước, cách làm.
Nói cách khác, hãy dùng chữ Bắc Kinh như dùng một từ khoá tìm kiếm, rồi chuyển sang ngôn ngữ cụ thể khi bắt đầu chọn. Cách này giữ được cái tiện của tên gọi chợ mà không bị nó dẫn dắt sai.
Kể giai thoại khi tặng quà mà không nói quá
Tặng tỳ hưu Bắc Kinh làm quà khai trương hay tân gia, nhiều người thích kèm một câu chuyện. Không có gì sai, miễn câu chuyện được nói đúng tầm của nó. Một cách mở lời tự nhiên: "Dân gian kể tỳ hưu là con vật chỉ ăn không thải, nên người ta bày để mong giữ được của. Con này tạc kiểu Bắc Kinh, dáng đứng oai, mình thấy hợp với văn phòng của anh chị."
Cách nói này có ba phần: đặt câu chuyện vào miệng dân gian, nói rõ chữ Bắc Kinh là kiểu tạc, và nêu lý do chọn liên quan đến người nhận. Nó tránh được những câu khẳng định như "con này giúp làm ăn phát đạt" vốn vừa không có căn cứ, vừa dễ làm người nhận khó xử nếu họ không tin.
Nếu người nhận hỏi sâu về lịch sử, bạn cứ nói thật rằng hình tượng tỳ hưu có từ lâu trong điêu khắc Trung Hoa, còn tên gọi Bắc Kinh là cách gọi của người bán hàng. Sự thẳng thắn ấy làm món quà đáng tin hơn, không kém đi. Khi chọn món, bạn có thể xem mẫu có ghi rõ chất liệu, kích thước tại Vật Phẩm Phong Thủy để giới thiệu với người nhận cho chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Trong Tử Cấm Thành có tượng tỳ hưu không?
Các bài giới thiệu Tử Cấm Thành thường nhắc rồng, sư tử đồng, rùa, hạc và dãy thú nhỏ trên nóc mái; tỳ hưu không phải hình tượng tiêu biểu ở đó. Vì vậy chuyện tỳ hưu Bắc Kinh lấy mẫu từ Tử Cấm Thành nên coi là lời giới thiệu, không phải sự thật đã kiểm.
Tỳ hưu có nguồn gốc từ Việt Nam không?
Hình tượng tỳ hưu có gốc từ văn hoá Trung Hoa. Người Việt có những linh vật riêng lâu đời như nghê, và tỳ hưu phổ biến ở Việt Nam chủ yếu trong vài chục năm gần đây qua hàng mỹ nghệ, vật phẩm.
Tỳ hưu và tịch tà, thiên lộc là một hay khác?
Các tên này có quan hệ gần, cùng chỉ dòng thú có cánh, có sừng trong điêu khắc cổ, nhưng sách vở và giới nghiên cứu phân định không thống nhất. Một quy ước hay gặp gọi con một sừng là thiên lộc, con hai sừng là tịch tà.
Có nên tin người bán nói tỳ hưu Bắc Kinh là dáng nguyên bản nhất?
Không cần tin. Hình tượng tỳ hưu thay đổi qua nhiều thời, và cả kiểu Bắc Kinh lẫn kiểu Hồng Kông bán hiện nay đều là mẫu hiện đại phỏng theo nét cổ. Chọn theo dáng bạn thích và chất lượng làm là đủ.
Kể chuyện tỳ hưu chỉ ăn không thải có phải mê tín không?
Kể như một truyện dân gian, giải thích vì sao người ta coi tỳ hưu là biểu tượng giữ của, thì đó là kể chuyện văn hoá. Chỉ trở thành mê tín khi tin rằng bày tượng thay được việc làm ăn và quản lý tiền cẩn thận.