VatPhamPhongThuy.vnVật Phẩm Phong Thủy
Ngọc bội và dây treo

Ngọc bài chữ nhật: chạm sơn thủy, chạm chữ, đầu bài mây rồng và cách xem một miếng

Ngọc bài là miếng ngọc chữ nhật dẹt, mặt trước chạm sơn thủy, nhân vật, hoa lá, mặt sau chạm chữ. Cách đọc đầu bài, viền, độ phẳng và chọn ngọc bài để treo hông hay đeo.

A rectangular pale jade plaque carved with faint mountains and pine, standing upright on a small rosewood stand on a wooden desk beside ink brushes and blank paper in a Nam Dinh house

Ngọc bài là miếng ngọc dẹt hình chữ nhật, thường có một "đầu bài" chạm mây, rồng hoặc hoa văn ở cạnh trên kèm lỗ xỏ dây; thân bài là một mặt phẳng để chạm tranh như sơn thủy, nhân vật, hoa điểu ở mặt trước, còn mặt sau thường chạm chữ hoặc để trơn. Đây là một trong những dạng ngọc bội lâu đời và trang nhã nhất, hợp cả treo thắt lưng lẫn đeo cổ.

Vì là một mặt phẳng lớn, ngọc bài phơi bày chất đá và tay nghề rõ hơn mọi dạng ngọc bội khác: vân, tạp chất, độ trong, độ phẳng, từng nét chạm đều nằm trước mắt. Bài này giúp bạn đọc cấu tạo một miếng ngọc bài, phân biệt các đề tài thường gặp, xem độ phẳng và độ dày, và chọn miếng hợp cách đeo. Ngọc bài trơn không chạm (vô sự bài) có cách xem riêng, đã có bài khác; ở đây tập trung vào ngọc bài có chạm.

Cấu tạo một miếng ngọc bài

Dù chạm đề tài gì, ngọc bài truyền thống thường có bốn phần. Biết tên từng phần giúp bạn mô tả, hỏi người bán và so sánh các miếng với nhau dễ hơn:

  • Đầu bài: phần trên cùng, thường chạm mây cuộn, đôi rồng chầu, hoa văn hồi văn, hoặc một mái hình vòm. Lỗ xỏ dây nằm ở đây, có khi khoan xuyên ngang, có khi khoét qua khoảng trống giữa các cuộn mây.
  • Viền: đường chỉ nổi hoặc rãnh chìm chạy quanh mép, tạo khung cho bức tranh. Viền đều tay, góc vuông sắc hoặc bo tròn nhất quán là dấu hiệu chế tác cẩn thận.
  • Mặt chính: mặt chạm tranh, thường là chạm nổi thấp hoặc chạm chìm trên nền phẳng. Đề tài phổ biến gồm sơn thủy, nhân vật điển tích, hoa điểu, con giáp.
  • Mặt sau: chạm chữ (một câu thơ, vài chữ chúc), hoặc chạm hoa văn đơn giản, hoặc để trơn đánh bóng. Mặt sau trơn giúp miếng ngọc đeo sát người êm hơn.

Trong giới chơi ngọc có tên gọi "Tử Cương bài", lấy theo tên Lục Tử Cương, một thợ ngọc nổi tiếng ở Tô Châu thời Minh, người được truyền tụng là hay làm ngọc bài một mặt tranh một mặt thơ. Ngày nay, "Tử Cương bài" thường được dùng như tên một kiểu dáng, không có nghĩa món đồ do ông làm hay có tuổi đời từ thời đó.

Đề tài chạm trên ngọc bài và cách đọc

Mỗi đề tài mang một sắc thái riêng, hợp với những người nhận khác nhau. Ý nghĩa dưới đây là theo cách hiểu truyền thống phổ biến:

Đề tàiThường thấySắc tháiHợp với
Sơn thủyNúi, thác, thuyền nhỏ, mái đình, cây tùngThanh tĩnh, rộng lòngNgười trung niên, người thích nghệ thuật, quà đối tác
Tùng hạc, tùng lộcCây tùng, con hạc hoặc con hươuChúc thọ, chúc bền vữngNgười lớn tuổi, quà mừng thọ
Hoa điểuMai, lan, cúc, trúc; chim sẻ, chim kháchNhã nhặn, bốn mùaNữ, người yêu thiên nhiên
Nhân vậtNgười câu cá, tiều phu, người đọc sách dưới gốc câyThú nhàn, học hànhNgười thích tích xưa
Con giápMột con vật trong mười hai con giápGắn với tuổi người đeoQuà sinh nhật
Rồng mâyRồng uốn trong mây phủ cả mặt bàiMạnh mẽ, trang trọngNam, dịp lễ, cổ phục

Đề tài sơn thủy là phổ biến nhất trên ngọc bài vì mặt phẳng chữ nhật giống một bức tranh treo dọc thu nhỏ. Người thợ giỏi dùng các tầng chạm nông sâu để tạo xa gần: núi xa chạm nông, mờ; cây tùng gần chạm sâu, rõ.

Xem một bản chạm sơn thủy: xa gần, đường nét và màu đá

Bản chạm sơn thủy đẹp trên ngọc bài có chiều sâu dù chỉ sâu vài milimét. Nhìn nghiêng miếng ngọc dưới đèn, bạn sẽ thấy các lớp: tiền cảnh như mỏm đá, gốc tùng, chiếc thuyền chạm nổi rõ nhất; trung cảnh như mái đình, cây cầu thấp hơn; hậu cảnh như dãy núi xa chỉ là những đường cong mảnh. Bản chạm phẳng, mọi thứ cao như nhau, nhìn sẽ như hình in.

Đường nét cần mạch lạc. Mái đình phải ra mái đình, cây tùng phải có tán, thác nước phải có dòng chảy. Nhiều bản chạm máy hàng loạt có nét đều nhưng thiếu chủ ý: cây cối giống nhau như đúc, nước không có hướng chảy. Bản chạm tay tốt có những chỗ nhấn nhá, nét đậm nét thanh, chỗ để trống cho mây và mặt nước "thở".

Màu đá cũng góp phần vào bức tranh. Một miếng ngọc trắng có vệt xanh nhạt ở góc, được người thợ tận dụng làm tán cây hay dòng nước, là bản chạm có đọc màu. Ngược lại, vệt màu lạc giữa bầu trời hay giữa mặt nước cho thấy người thợ chỉ chạm theo mẫu có sẵn mà không nhìn vào khối đá.

Cuối cùng, xem chỗ để trống. Sơn thủy phương Đông coi trọng khoảng trống, và trên ngọc bài, những mảng trơn để làm trời, làm nước cũng chính là nơi chất đá hiện ra rõ nhất. Một miếng có nền trơn mịn, không rỗ, không vết nứt là miếng có chất đá tốt.

Chất đá ảnh hưởng thế nào tới bức tranh trên ngọc bài

Cùng một đề tài sơn thủy, chạm trên các loại đá khác nhau cho ra những bức tranh rất khác. Nephrite, nhất là nephrite trắng có ánh dầu, cho nét chạm mềm, các lớp xa gần chuyển tiếp êm, chi tiết nhỏ như lá tùng, mái ngói vẫn giữ được cạnh sau nhiều năm đeo nhờ độ dai của đá. Đó là lý do phần lớn ngọc bài chạm tranh kiểu truyền thống dùng nephrite.

Phỉ thúy có ánh như kính khi đánh bóng, màu thường loang thành mảng xanh, tím, vàng trên nền trắng. Trên ngọc bài phỉ thúy, người thợ hay chạm nông và để nhiều mảng trơn, vì bản thân màu và độ trong của đá đã là bức tranh. Phỉ thúy trong mà chạm quá nhiều chi tiết thì ánh sáng tán xạ qua các rãnh, nhìn rối mắt.

Serpentine mềm nên chạm được rất sâu và cầu kỳ, giá lại dễ chịu, vì vậy ngọc bài serpentine nhiều chi tiết khá phổ biến. Điểm yếu là các cạnh nhỏ mòn tròn dần khi đeo và cọ vào vải; sau vài năm, bức tranh sẽ mờ đi. Nếu thích ngọc bài serpentine, nên cầm ngắm, trưng bày hơn là đeo hằng ngày.

Thạch anh, mã não và đá hoàng long cho mặt cứng, bóng, nhưng giòn; ngọc bài mỏng bằng các loại đá này dễ nứt ngang khi rơi. Với những đá có dải vân như mã não, người thợ khéo sẽ xoay khối đá cho dải vân trở thành dãy núi hay mặt nước, biến khuyết điểm của chất liệu thành một phần bố cục.

Mặt chữ: xem gì khi không đọc được chữ Hán

Bố cục. Chữ trên ngọc bài thường xếp theo cột dọc, đọc từ phải sang trái. Các cột nên thẳng, khoảng cách giữa các chữ đều. Chữ xô lệch, cột nghiêng cho thấy chạm vội.

Nét chữ. Chạm chữ trên ngọc khó hơn chạm hình, vì một nét lệch là hỏng cả chữ. Nét chữ sạch, đáy rãnh nhẵn, nét ngang nét sổ rõ ràng là tay nghề tốt.

Nội dung. Nếu muốn biết chữ viết gì, chụp ảnh rõ và nhờ người đọc được chữ Hán dịch giúp. Không nên tin hoàn toàn vào lời giải thích của người bán nếu họ cũng không đọc được.

Ấn chương nhỏ. Một số ngọc bài có hình con dấu vuông nhỏ ở góc, mô phỏng ấn triện trong tranh thư pháp. Đây là chi tiết trang trí, không phải chữ ký xác nhận thợ hay xưởng.

Chữ quốc ngữ, tên riêng. Có thể đặt khắc tên, ngày tháng bằng chữ quốc ngữ lên mặt sau miếng bài trơn. Hãy nhớ khắc lên ngọc là không xoá được; nghĩ kỹ nội dung và kiểm chính tả trước khi giao cho thợ.

Kích thước, độ dày và cách đeo ngọc bài

Ngọc bài có tỉ lệ dài – rộng khá cố định, thường khoảng ba phần dài hai phần rộng. Gợi ý theo cách đeo:

Cách đeoCỡ gợi ý (dài × rộng)Độ dày gợi ýLưu ý
Đeo cổ hằng ngàyKhoảng 3,5 × 2,5 cm đến 4,5 × 3 cm4–6 mmMặt sau trơn, góc bo tròn để không cấn ngực
Treo thắt lưng với cổ phụcKhoảng 5 × 3,5 cm đến 7 × 4,5 cm6–9 mmĐầu bài chắc, lỗ xỏ vách dày
Treo túi xáchKhoảng 3,5 × 2,5 cm đến 5 × 3,5 cm5–7 mmGóc vuông sắc dễ mẻ khi túi va
Cầm tay, đặt bàn tràTuỳ thíchDày dặnCó thể kèm giá gỗ dựng đứng

Ngọc bài mỏng quá dễ nứt ngang khi rơi, vì mặt phẳng rộng là nơi lực va tập trung. Ngọc bài dày quá thì nặng, kéo trễ dây cổ. Đặt miếng ngọc lên mặt bàn phẳng và nhìn ngang: miếng tốt nằm phẳng, không cong vênh, độ dày đều từ đầu tới chân.

Chọn và giữ ngọc bài

Ngọc bài là dạng ngọc bội dễ đánh giá chất đá nhất, cũng là dạng lộ khuyết điểm rõ nhất. Soi đèn pin qua miếng ngọc: vết nứt hiện thành đường sáng hoặc tối cắt ngang ánh đèn, khác với vân đá tự nhiên mờ và mềm. Vết nứt chạy từ mép vào là điểm yếu nghiêm trọng của ngọc bài, vì mặt phẳng dễ tách theo đường nứt khi va.

Hỏi rõ chất liệu và xử lý. Ngọc bài phỉ thúy loại A, nephrite trắng là hai lựa chọn bền. Ngọc bài phỉ thúy đã bơm nhựa thường rất trong và đều màu, nhưng soi nghiêng mặt phẳng có thể thấy những vết rạn mảnh như mạng nhện trên bề mặt.

Khi đeo cổ, ngọc bài nằm phẳng trên ngực, nên mặt sau tiếp xúc da và mồ hôi nhiều nhất. Lau mặt sau thường xuyên bằng khăn mềm hơi ẩm. Khi treo thắt lưng, góc dưới của miếng bài là chỗ hay va vào thành ghế; xoay ngọc ra trước khi ngồi.

Cất ngọc bài nằm phẳng trong hộp có lót, không dựng đứng trong túi chung với đồ khác. Nếu muốn trưng, một chiếc giá gỗ nhỏ có rãnh đỡ chân bài giúp miếng ngọc đứng vững như một bức tranh thu nhỏ trên bàn trà hay bàn làm việc. Bạn có thể xem mẫu có ghi rõ chất liệu, kích thước tại Vật Phẩm Phong Thủy để so tỉ lệ và độ dày trước khi chọn.

Câu hỏi thường gặp

Ngọc bài và vô sự bài khác nhau thế nào?

Vô sự bài là ngọc bài trơn, không chạm hình, tên gọi mang ý "bình an vô sự" theo lối chơi chữ. Ngọc bài nói chung thì có thể chạm sơn thủy, nhân vật, chữ. Vô sự bài phô chất đá, ngọc bài chạm phô tay nghề.

Ngọc bài nên đeo mặt tranh hay mặt chữ ra ngoài?

Thường mặt tranh hướng ra ngoài, mặt chữ hoặc mặt trơn áp vào người. Không có quy định bắt buộc; nếu mặt sau trơn thì áp vào da sẽ êm hơn, ít bám bẩn trong rãnh chạm.

Ngọc bài có hợp với nữ không?

Hợp. Nữ thường chọn ngọc bài nhỏ, góc bo tròn, đề tài hoa lá, chim, đeo cổ bằng dây mảnh. Ngọc bài cỡ lớn chạm rồng mây thì hợp nam hoặc treo thắt lưng với cổ phục hơn.

Tử Cương bài có phải đồ cổ không?

Không nhất thiết. "Tử Cương bài" ngày nay chủ yếu là tên một kiểu ngọc bài một mặt tranh, một mặt chữ. Miếng được làm mới hoàn toàn vẫn có thể mang tên này. Muốn biết tuổi đời món đồ phải nhờ giám định cổ vật.

Ngọc bài bị cong vênh có sao không?

Ngọc tự nhiên không cong theo thời gian; nếu miếng ngọc không phẳng là do mài từ đầu đã không đều. Không ảnh hưởng độ bền nhiều, nhưng khi đeo cổ sẽ bập bênh và trông kém chỉn chu.

Có nên khắc tên lên mặt sau ngọc bài làm quà?

Có thể, nếu mặt sau trơn và bạn chắc chắn về nội dung. Khắc lên ngọc không xoá được, và nếu sau này muốn tặng lại hay truyền cho người khác thì tên khắc sẽ còn đó. Nhiều người chọn khắc lên hộp thay vì lên ngọc.

Xem mẫu thật tại Vật Phẩm Phong Thủy

Ảnh thật, chất liệu và kích thước ghi rõ từng mẫu — nhóm ngọc bội và dây treo. Cần chọn theo tuổi, theo chỗ đặt thì hỏi người bán trước khi đặt.

Xem ngọc bội →

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183