Màu vàng trên một thỏi nguyên bảo đến từ một trong năm cách: mạ điện vàng thật (hay ghi "mạ vàng 24K", "mạ vàng 18K"), mạ màu vàng bằng công nghệ PVD, dát vàng lá bằng tay, sơn hoặc phủ nhũ vàng, và với một số thỏi đồng thau là màu tự nhiên của kim loại được đánh bóng. Năm cách này khác nhau rất xa về độ bền, cách lau và giá thành, nhưng trên ảnh gần như không phân biệt được.
Bài này giải thích từng cách tạo màu vàng ở mức người mua cần biết, cách nhận ra bằng mắt và bằng tay, chỗ nào trên thỏi hỏng trước, cách lau từng loại cho đúng. Cần nói rõ ngay: không lớp nào trong số đó biến thỏi nguyên bảo thành vàng có giá trị tích trữ. Lượng vàng thật trên một thỏi mạ hay dát lá nhỏ tới mức tiệm vàng không thu mua.
Năm cách tạo màu vàng trên nguyên bảo
So sánh ở mức đặc tính chung. Độ dày lớp mạ thật sự tuỳ từng xưởng và thường không được công bố:
| Cách tạo màu | Bản chất | Vẻ ngoài | Độ bền khi dùng |
|---|---|---|---|
| Mạ điện vàng (ghi 24K, 18K) | Một lớp vàng rất mỏng bám lên kim loại nền bằng điện phân | Vàng ấm, đều, bóng hoặc mờ tuỳ nền | Bền vừa; mòn dần ở tai và chỗ hay cầm sau một thời gian |
| Mạ PVD màu vàng | Lớp gốm kim loại (thường là titan nitrua) phủ bằng hơi trong buồng chân không | Vàng hơi lạnh, rất đều, bóng gương | Cứng, chống xước tốt hơn mạ điện thông thường |
| Dát vàng lá | Lá vàng mỏng như giấy dán lên nền đã quét keo hoặc sơn ta | Vàng sâu, có thể thấy mép lá nối nhau khi nhìn kỹ | Mềm, không chịu được chà xát; hợp đồ bày không đụng tay |
| Sơn, phủ nhũ vàng | Sơn có bột kim loại hoặc bột mica ánh vàng | Vàng hơi ngả xanh hoặc ánh bột lấp lánh, không bóng gương | Dễ bám tay, phai khi lau ướt; bền nhất khi có lớp phủ bóng ngoài |
| Đồng thau đánh bóng | Không có lớp phủ; màu của chính hợp kim | Vàng hơi ngả xanh lục, sẫm dần theo thời gian | Không tróc vì không có lớp; đánh bóng lại được |
Điều dễ nhầm nhất: nhiều người nghĩ "24K" là chất lượng của cả thỏi. Thực ra 24K chỉ nói lớp vàng mỏng bên ngoài là vàng tinh khiết, còn độ dày lớp mạ mới quyết định nó bền bao lâu.
"Mạ vàng 24K" nghĩa là gì và không nghĩa là gì
Mạ điện là cách nhúng món đồ đã làm sạch vào bể dung dịch có muối vàng, cho dòng điện chạy qua để vàng bám lên bề mặt. Lớp vàng này thường dày cỡ vài phần mười tới vài micromet, tức phần nghìn milimét. Vàng 24K là vàng gần nguyên chất, màu vàng ấm và mềm; vàng 18K pha thêm kim loại khác nên cứng hơn một chút và màu hơi khác.
Vì lớp mỏng như vậy, một thỏi nguyên bảo mạ vàng cỡ lòng bàn tay chỉ mang một lượng vàng rất nhỏ, không có ý nghĩa về giá trị kim loại. Đó là lý do tiệm vàng không thu mua đồ mạ, và vì sao giá một thỏi mạ vàng 24K không chênh nhiều so với thỏi mạ màu khác. Phần lớn tiền bạn trả là cho kim loại nền, khuôn đúc, công làm và lớp mạ.
Chữ "24K" vẫn có ích với người mua: lớp vàng thật không bị xỉn hay đổi màu như đồng, nên khi còn nguyên lớp, thỏi giữ màu ổn định. Câu hỏi đáng hỏi người bán không phải "có đúng 24K không" mà là "lớp mạ dày bao nhiêu, nền là kim loại gì, có phủ bảo vệ bên ngoài không". Một số nơi ghi độ dày bằng micromet; có con số đó là dấu hiệu người bán làm việc nghiêm túc.
Kim loại nền dưới lớp vàng quyết định độ bền
Lớp vàng chỉ là lớp áo; thứ nằm bên dưới mới quyết định thỏi sống được bao lâu. Mạ vàng lên đồng thau là kết hợp bền nhất: đồng thau ổn định, bám mạ tốt, khi lớp vàng mòn ở tai thì lộ ra màu đồng vẫn hài hoà. Nhiều xưởng mạ thêm một lớp niken hoặc đồng lót giữa nền và vàng để lớp vàng bám chắc và sáng hơn.
Mạ vàng lên hợp kim kẽm phổ biến vì rẻ và đúc nhanh, nhưng kẽm dễ bị ăn mòn khi lớp mạ có vết nứt li ti; hơi ẩm lọt vào sẽ làm nổi bọt dưới lớp mạ, thành những chấm phồng nhỏ rồi bong. Mạ lên lõi sắt còn kém hơn vì gỉ sắt lan từ bên trong ra, để lại vết nâu đỏ qua lớp vàng. Nam châm hút là dấu hiệu nhận ra loại lõi sắt này.
Với dát vàng lá và sơn nhũ, nền thường là gỗ, bột đá hoặc composite. Nền gỗ phải khô kỹ, nếu không sẽ co ngót làm nứt lớp sơn lót và bong lá vàng; nền bột đá nặng hơn, ổn định hơn nhưng giòn khi rơi. Vì vậy, khi người bán ghi "mạ vàng 24K", câu hỏi tiếp theo luôn nên là "mạ lên nền gì". Một thỏi mạ vàng trên đồng thau đặt trong két mười năm vẫn có thể đẹp, còn một thỏi mạ trên kẽm để nơi ẩm có thể nổi bọt chỉ sau một mùa nồm.
Nhận ra từng lớp bằng mắt và bằng tay
Nhìn màu dưới ánh sáng ban ngày. Mạ vàng thật có sắc vàng ấm, hơi ngả cam. Mạ PVD vàng thường sáng, đều và hơi lạnh hơn. Nhũ vàng có ánh lấp lánh của bột, nhìn gần thấy hạt li ti. Đồng thau đánh bóng ngả xanh lục nhẹ so với vàng.
Nhìn chỗ hay cọ xát. Hai tai và đỉnh gờ giữa là nơi lớp mặt mòn đầu tiên. Thỏi đã bày lâu, nếu tai lộ màu đỏ đồng hay xám bạc thì đó là lớp mạ; nếu tai chỉ sẫm hơn thì có thể là đồng thau mộc.
Thử khăn giấy ẩm. Miết nhẹ khăn giấy hơi ẩm ở đáy thỏi. Nếu khăn dính màu vàng, đó là sơn nhũ chưa phủ bóng; loại này không hợp bày cạnh đồ ăn hay để trẻ cầm chơi. Mạ điện và PVD không để lại màu.
Nhìn mép lá. Vàng lá dát tay khi soi nghiêng dưới đèn đôi khi thấy đường nối giữa các lá, hoặc chỗ lá gấp nếp ở kẽ hoa văn. Đây không phải lỗi mà là dấu vết của cách làm thủ công.
Đừng cạo thử. Cạo hay mài một góc để xem bên trong sẽ để lại vết vĩnh viễn và mở đường cho xỉn lan rộng. Dùng các dấu hiệu trên và hỏi người bán là đủ.
Vàng lá dát tay: đẹp nhưng không chịu được chà xát
Dát vàng lá là nghề thủ công có mặt ở nhiều làng nghề sơn thếp, tượng gỗ, đồ thờ tại Việt Nam. Lá vàng được dát mỏng tới mức gió thổi cũng bay, người thợ quét một lớp keo hoặc sơn lót lên món đồ rồi đặt lá lên, xoa cho bám. Kết quả là một bề mặt vàng sâu, ấm, khác ánh bóng gương của mạ điện.
Trên nguyên bảo, dát vàng lá hay gặp ở thỏi cỡ lớn làm bằng gỗ, bột đá hoặc composite, dùng bày trên tủ thờ, tủ trưng bày. Vì lớp vàng chỉ là lá mỏng trên lớp keo, nó rất kỵ chà xát, kỵ nước và hoá chất. Lau ướt hoặc dùng khăn có chất tẩy có thể làm bong lá thành từng mảng. Thỏi dát vàng lá cũng không hợp đặt ở chỗ cầm lên đặt xuống như ngăn kéo hay khay Tết.
Cách giữ: chỉ phủi bụi bằng chổi lông mềm khô, đặt nơi không có ánh nắng gắt chiếu thẳng làm lớp keo lão hoá, tránh vị trí có hơi nước từ bếp hay ấm đun. Nếu một mảng lá bong, có thể nhờ thợ sơn thếp dát lại, việc này cần tay nghề và không nên tự làm bằng sơn nhũ vì màu sẽ lệch hẳn.
Lau và giữ từng loại lớp vàng
Nguyên tắc chung là nhẹ tay và khô. Bảng dưới ghi điều nên và không nên cho từng loại:
| Loại | Nên | Không nên |
|---|---|---|
| Mạ điện vàng | Lau khăn microfiber khô; bụi kẽ dùng chổi lông | Kem đánh đồng, bột mài, giấy nhám, nước tẩy rửa |
| Mạ PVD vàng | Lau khăn khô hoặc hơi ẩm rồi lau khô ngay | Vật cứng cạo vết bẩn; va đập mạnh làm mẻ cạnh |
| Dát vàng lá | Phủi chổi lông mềm thật khô | Nước, cồn, khăn ướt, chà xát |
| Sơn, nhũ vàng | Lau khô nhẹ; để xa đồ ăn | Khăn ướt, cồn, nước rửa kính |
| Đồng thau đánh bóng | Lau khô sau khi cầm; đánh bóng định kỳ bằng kem chuyên dụng | Để ẩm lâu; dùng chung khăn đánh đồng cho đồ mạ |
Một sai lầm hay gặp là đem kem đánh đồng dùng cho mọi món màu vàng trong nhà. Với thỏi mạ, kem đánh đồng mài mất lớp mạ chỉ sau vài lần, để lại vệt loang không sửa được.
Khi cất thỏi mạ sau Tết hay khi dọn nhà, bọc riêng từng thỏi trong túi vải mềm hoặc giấy lụa không axit, đặt vào hộp có gói hút ẩm. Không để các thỏi chạm nhau trong cùng một túi, vì hai tai cọ vào nhau suốt quãng đường vận chuyển là đủ làm mòn lớp mạ ở đúng chỗ dễ thấy nhất. Đồ dát vàng lá nên đặt đứng trong hộp có chèn, không đè vật gì lên trên.
Đọc mô tả có chữ "vàng" cho tỉnh táo
Vài cụm từ trong mô tả hay khiến người mua hiểu lầm, đọc kỹ trước khi quyết định:
- "Thỏi vàng phong thủy": tên hình dáng, không nói chất liệu.
- "Mạ vàng 24K": lớp mỏng bên ngoài là vàng tinh khiết; cả thỏi vẫn là kim loại khác.
- "Phủ vàng", "bọc vàng": cách gọi không rõ ràng; hỏi lại là mạ điện, PVD hay nhũ.
- "Dát vàng 9999": nói về độ tinh khiết của lá vàng, không phải trọng lượng vàng trên thỏi.
- "Vàng non", "vàng tây" dùng cho vật phẩm: thường là cách gọi màu, không có nghĩa có vàng hợp kim thật.
- Món ghi là vàng thật mà giá chỉ ngang đồ mạ, hoặc đồ mạ mà giá ngang vàng thật: dừng lại, cả hai đều bất thường.
Thỏi nguyên bảo là món bày mang ý nghĩa chúc tụng. Chuyện mua bán vàng tích trữ là lĩnh vực riêng với chứng từ, kiểm định, và trang này không bàn hay khuyên về chuyện đó.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên bảo mạ vàng 24K có bán lại cho tiệm vàng được không?
Không. Lớp mạ chỉ dày cỡ phần nghìn milimét, lượng vàng trên một thỏi rất nhỏ, tiệm vàng không thu mua đồ mạ. Giá trị của thỏi nằm ở kim loại nền, công làm và ý nghĩa làm quà, không nằm ở lượng vàng trên bề mặt.
Mạ PVD vàng có tốt hơn mạ vàng 24K không?
Hai loại khác bản chất. PVD là lớp gốm kim loại cứng, chống xước tốt, màu đều, nhưng không chứa vàng. Mạ điện vàng 24K có vàng thật, màu ấm hơn nhưng mềm hơn. Với món hay cầm, PVD thường bền mặt hơn; với món bày, cả hai đều ổn.
Thỏi nguyên bảo bị lộ màu đỏ ở hai tai có phải hàng kém không?
Màu đỏ lộ ra là lớp đồng nền hoặc lớp đồng lót dưới lớp mạ vàng, cho thấy lớp mạ đã mòn ở chỗ hay cọ. Sau vài năm cầm nắm đây là hiện tượng bình thường. Nếu mới mua đã lộ, có thể lớp mạ quá mỏng và bạn nên báo người bán.
Có mạ lại được nguyên bảo bị tróc mạ không?
Được, các cơ sở xi mạ nhận mạ lại đồ kim loại. Họ sẽ làm sạch, có thể đánh bóng nền rồi mạ lớp mới. Với thỏi nhỏ giá mềm, chi phí mạ lại có khi gần bằng mua thỏi mới, nên cân nhắc trước khi làm.
Nguyên bảo sơn nhũ vàng có độc không khi để trẻ cầm?
Không có thông tin chung cho mọi loại sơn. Nhũ chưa phủ bóng dễ bám tay và có thể dính vào miệng trẻ. Tốt nhất để thỏi nhũ ngoài tầm với của trẻ nhỏ và không bày cạnh đồ ăn. Thỏi đồng hay đá lau sạch an toàn hơn cho nhà có trẻ.
Làm sao biết thỏi dát vàng lá hay chỉ sơn nhũ?
Vàng lá có màu sâu, ánh kim liền mặt, nhìn nghiêng dưới đèn đôi khi thấy đường nối lá. Nhũ có ánh lấp lánh dạng hạt, nhìn gần thấy bột. Miết khăn giấy ẩm ở đáy: nhũ chưa phủ thường để lại màu, còn vàng lá thì không nên thử ướt vì dễ bong.