Chọn màu đá khuyên tai theo ngũ hành thường đi theo hai gợi ý: màu của chính hành bản mệnh, hoặc màu của hành sinh ra hành bản mệnh theo vòng tương sinh. Ví dụ theo cách lập bảng phổ biến, người mệnh Thuỷ hay được gợi ý màu đen, xanh dương (cùng hành) hoặc trắng, xám (hành Kim sinh Thuỷ). Đây là quan niệm dân gian về màu sắc, giúp thu hẹp lựa chọn, không phải điều kiện bắt buộc hay lời hứa về vận may.
Vấn đề là các bảng màu trên mạng và ở quầy hàng thường lệch nhau: chỗ xếp màu tím vào Hoả, chỗ lại gợi ý tím cho mệnh Thuỷ; chỗ coi vàng kim là Kim, chỗ coi là Thổ. Bài này giải thích bảng được lập từ đâu, vì sao lệch, những chỗ người mua hay hiểu sai về năm sinh, và cách dùng bảng sao cho đôi khuyên vẫn hợp da, hợp trang phục.
Ngũ hành và màu sắc: bảng được lập từ đâu
Thuyết ngũ hành chia vạn vật thành năm hành: Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ. Mỗi hành được gán một số thuộc tính tượng trưng, trong đó có màu: Kim gắn với trắng và ánh kim, Mộc với xanh lá, Thuỷ với đen và xanh sẫm, Hoả với đỏ, Thổ với vàng và nâu đất. Những gán ghép này có từ các văn bản cổ Trung Hoa và đi vào đời sống qua phong tục, kiến trúc, trang phục.
Giữa các hành có hai vòng quan hệ được nhắc nhiều nhất. Vòng tương sinh: Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim. Vòng tương khắc: Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ, Thuỷ khắc Hoả, Hoả khắc Kim. Bảng màu theo mệnh trên trang bán vật phẩm hầu như đều dựng từ hai vòng này: màu cùng hành và màu hành sinh mình được xếp là hợp, màu hành khắc mình được ghi là nên hạn chế.
Năm màu gốc thì rõ, nhưng thế giới màu sắc thật có hàng trăm sắc độ. Hồng, tím, cam, xanh ngọc, xám khói không có trong năm màu gốc, nên mỗi người lập bảng tự xếp chúng vào hành gần nhất theo cảm nhận riêng. Đó là nguồn gốc lớn nhất của chuyện các bảng lệch nhau, không phải bảng nào "đúng" hay "sai".
Bảng màu đá khuyên tai theo mệnh, cách lập phổ biến
Bảng dưới theo cách xếp thường gặp nhất. Cột đá chỉ liệt kê những loại hay làm khuyên tai, không phải danh sách đầy đủ. Bạn có thể gặp bảng khác xếp một vài màu vào hành khác.
| Mệnh | Màu cùng hành | Màu hành sinh mình | Đá hay gặp trên khuyên tai | Màu bảng thường ghi nên hạn chế |
|---|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, xám, ánh kim | Vàng, nâu (Thổ sinh Kim) | Thạch anh trắng, đá mặt trăng, citrine, mắt hổ | Đỏ, hồng, tím (Hoả) |
| Mộc | Xanh lá | Đen, xanh dương (Thuỷ sinh Mộc) | Ngọc bích, aventurine, mã não rêu, onyx đen, lapis | Trắng, xám (Kim) |
| Thuỷ | Đen, xanh dương | Trắng, xám (Kim sinh Thuỷ) | Onyx đen, obsidian, aquamarine, thạch anh trắng | Vàng, nâu (Thổ) |
| Hoả | Đỏ, hồng, tím, cam | Xanh lá (Mộc sinh Hoả) | Garnet, thạch anh hồng, thạch anh tím, carnelian, ngọc xanh | Đen, xanh dương (Thuỷ) |
| Thổ | Vàng, nâu | Đỏ, hồng, tím (Hoả sinh Thổ) | Citrine, mắt hổ, thạch anh khói, garnet, thạch anh hồng | Xanh lá (Mộc) |
Đọc theo hàng ngang, mỗi mệnh có ít nhất hai nhóm màu được gợi ý, tức là luôn có lựa chọn rộng. Nếu màu bạn thích lại nằm ở cột "nên hạn chế", điều đó chỉ có nghĩa là bảng này không gợi ý nó, không có nghĩa đeo vào sẽ gặp chuyện gì.
Những chỗ người mua hay hiểu sai
Mệnh tính theo năm âm lịch, không theo năm dương lịch. Người sinh tháng một, đầu tháng hai dương lịch rất dễ nhầm. Ví dụ giả định: một người sinh ngày 20 tháng 1 năm 1990 dương lịch thì vẫn thuộc năm Kỷ Tỵ (1989) vì Tết năm đó rơi vào cuối tháng 1; lấy năm 1990 tra bảng là ra mệnh khác. Hãy đổi ngày sinh sang âm lịch trước khi tra.
Mệnh trong bảng màu là mệnh nạp âm theo năm. Phần lớn trang bán vật phẩm dùng mệnh nạp âm (kiểu "Lộ Bàng Thổ", "Đại Hải Thuỷ"), mỗi cặp năm liền nhau chung một mệnh. Một số trường phái khác lại xét hành của can ngày sinh hay cả lá số. Hai cách cho kết quả khác nhau, nên khi hai người bán gợi ý hai màu khác nhau, rất có thể họ đang dùng hai cách tính.
Màu kim loại của ổ cũng bị đọc theo hai kiểu. Vàng kim loại thuộc nhóm kim loại nên có bảng xếp vào Kim, nhưng màu vàng lại thuộc Thổ. Bạc trắng thì thống nhất hơn là Kim. Nếu bạn quan tâm đến cả ổ, hãy hỏi người bán họ xếp theo chất liệu hay theo màu.
Một đôi khuyên nhỏ không phải toàn bộ trang phục. Ngay cả trong cách nghĩ của người tin ngũ hành, khuyên tai là một chấm màu nhỏ trên người. Bận tâm quá nhiều vào màu của hai viên đá 5 ly trong khi cả bộ áo là màu khác là đặt trọng tâm sai chỗ.
Màu "nên hạn chế" không phải là màu "cấm". Một số người bán dùng chữ "kỵ", "phạm" để tạo áp lực mua món khác. Bảng màu là gợi ý thẩm mỹ theo quan niệm, không có cơ sở nào để nói đeo sai màu sẽ gây hoạ.
Dùng bảng màu như gợi ý mà vẫn chọn được đôi dễ đeo
Cách làm dưới đây giữ được ý nghĩa của bảng màu nếu bạn quan tâm, nhưng đặt quyết định cuối cùng vào những thứ kiểm tra được:
- Đổi ngày sinh sang âm lịch, tra mệnh nạp âm theo năm, ghi lại hai nhóm màu được gợi ý (cùng hành và hành sinh).
- Từ hai nhóm màu đó, khoanh những màu hợp với tông da của bạn. Da ngăm thường hợp màu ấm, đậm như đỏ rượu, nâu vàng, xanh rêu; da sáng hợp gần như mọi màu, đặc biệt màu pastel.
- Mở tủ áo, xem ba màu áo bạn mặc nhiều nhất. Chọn màu đá đi được với ít nhất hai trong ba màu đó, để đôi khuyên đeo được nhiều ngày.
- Chọn loại đá cụ thể trong màu đã chốt, ưu tiên đá cứng (từ 6,5 trở lên) nếu đeo hằng ngày, như thạch anh, mã não, garnet.
- Kiểm chất liệu chốt và trọng lượng như với mọi đôi khuyên khác. Màu hợp mệnh mà chốt làm ngứa tai thì cũng không đeo được.
- Nếu vẫn phân vân giữa hai màu, chọn màu trung tính hơn trong hai, vì khuyên tai đeo sát mặt và được nhìn thấy mỗi ngày.
Với nhiều người, màu trắng trong của thạch anh trắng hoặc màu đen của onyx là điểm khởi đầu an toàn: chúng xuất hiện trong gợi ý của nhiều mệnh và phối được với hầu hết trang phục.
Ví dụ giả định: ba người, ba cách dùng bảng màu
Chị Lan, mệnh Mộc theo năm sinh, làm kế toán. Bảng gợi ý xanh lá và đen, xanh dương. Tủ áo của chị phần lớn là trắng, be, xanh than. Xanh lá tươi khó đi với ba màu đó, nên chị chọn nụ onyx đen 5 ly ổ bạc: nằm trong nhóm màu được gợi ý, đi được với cả áo trắng lẫn áo xanh than, lại là đá bền đeo hằng ngày.
Anh Minh, mệnh Hoả, thích màu tối. Bảng gợi ý đỏ, hồng, tím và xanh lá, còn đen lại nằm ở cột nên hạn chế. Anh không thích đỏ trên tai. Garnet đỏ rượu sẫm đến mức nhìn xa gần như đen là điểm dung hoà: vẫn nằm trong nhóm đỏ, nhưng hợp gu tối màu. Nếu anh vẫn chọn onyx đen vì thích, đó cũng là lựa chọn bình thường.
Bà Hoa, mệnh Thổ, được con gái tặng quà. Con gái tra bảng thấy vàng, nâu và đỏ, hồng. Bà da ngăm, hay mặc áo bà ba tông nâu. Citrine vàng mật ong trên ổ vàng hợp với màu áo, nhưng con gái để ý thêm chuyện bà có tai nhạy cảm nên chọn chốt vàng 18K và nụ nhỏ 5 ly cho nhẹ.
Điểm chung của ba ví dụ. Bảng màu chỉ khoanh vùng, còn quyết định cuối nằm ở tủ áo, tông da, độ bền của đá và độ nhạy của tai. Người tin ngũ hành vẫn giữ được ý nghĩa họ muốn, người không tin vẫn có một đôi khuyên đeo được nhiều năm.
Khuyên tai làm quà theo mệnh người nhận
Khuyên tai theo mệnh là kiểu quà hay được chọn cho dịp sinh nhật, mừng tuổi mới, kỷ niệm. Khi tặng, bạn nên biết chính xác năm sinh âm lịch của người nhận, nếu không thì chọn màu trung tính để tránh lúng túng khi người nhận tra lại bảng và thấy không khớp.
Một cách tế nhị là kèm một tấm thiệp ngắn ghi ý nghĩa màu đá theo quan niệm dân gian, viết theo giọng chúc mừng như "màu xanh của cây non, chúc một năm mới nhiều điều mới mẻ", thay vì ghi "đá hợp mệnh mang tài lộc". Người nhận không tin ngũ hành vẫn thấy dễ chịu, người tin thì thấy được quan tâm.
Đừng quên hai câu hỏi thực tế quan trọng hơn màu: người nhận đã xỏ lỗ tai chưa, và có dị ứng kim loại không. Nếu chưa biết, chọn chốt bạc 925 hoặc titan, cỡ nụ nhỏ, và giữ hoá đơn để đổi nếu cần.
Màu đá và chất lượng đá: đừng đổi cái này lấy cái kia
Khi tra theo mệnh, người mua dễ bị dẫn tới một màu cụ thể rồi chấp nhận bất kỳ viên đá nào có màu đó. Đây là chỗ hàng nhuộm, hàng thuỷ tinh dễ lọt vào nhất. Một viên thạch anh trắng nhuộm xanh lá rực rỡ không phải ngọc bích; một hạt thuỷ tinh đỏ không phải garnet. Nếu màu bạn cần thường là màu nhuộm phổ biến, như xanh lá tươi, xanh dương đậm, đỏ son, hãy hỏi người bán đá đã qua xử lý màu chưa.
Một số màu trong bảng có thể đạt được bằng đá tự nhiên không xử lý, ví dụ đen của obsidian, nâu vàng của mắt hổ, đỏ rượu của garnet, xanh rêu của mã não rêu. Nếu bạn ưu tiên đá để nguyên màu tự nhiên, những loại này là lựa chọn dễ hơn so với các màu tươi.
Nếu muốn xem mẫu khuyên tai có ghi rõ loại đá, màu tự nhiên hay đã xử lý, kích thước và chất liệu chốt, bạn có thể tham khảo tại Vật Phẩm Phong Thủy để so trước khi chọn theo bảng màu.
Câu hỏi thường gặp
Khuyên tai có cần hợp mệnh mới đeo được không?
Không. Bảng màu theo mệnh là quan niệm dân gian về màu sắc, không phải điều kiện để đeo trang sức. Nhiều người chọn khuyên theo sở thích, tông da và trang phục mà không xem mệnh. Nếu bạn quan tâm, có thể dùng bảng như một gợi ý để thu hẹp lựa chọn.
Vì sao hai trang khác nhau gợi ý màu khác nhau cho cùng một mệnh?
Thường vì hai lý do: các màu ngoài năm màu gốc như tím, hồng, xám được mỗi người xếp vào hành khác nhau, và hai trang có thể tính mệnh theo hai cách khác nhau, như nạp âm theo năm hay hành của ngày sinh. Không có một bảng thống nhất duy nhất.
Sinh tháng 1 dương lịch thì tra mệnh theo năm nào?
Mệnh nạp âm tính theo năm âm lịch, nên người sinh trước Tết Nguyên Đán thuộc năm âm lịch trước đó. Ngày Tết mỗi năm rơi vào một ngày dương lịch khác nhau, thường cuối tháng 1 hoặc giữa tháng 2, nên hãy đổi chính xác ngày sinh sang âm lịch trước khi tra.
Màu tím thuộc hành gì?
Phần lớn bảng màu phổ biến ở Việt Nam xếp tím cùng nhóm với đỏ, hồng vào hành Hoả. Một số bảng khác lại xếp tím đậm gần với hành Thuỷ. Đây là chỗ các nguồn không thống nhất, bạn nên hỏi rõ người bán đang dùng bảng nào.
Đeo khuyên tai màu hành khắc mệnh có sao không?
Không có cơ sở để nói đeo khuyên tai màu nào sẽ gây chuyện xấu. Cột màu nên hạn chế trong bảng chỉ thể hiện quan niệm về quan hệ tương khắc giữa các hành. Nếu bạn thích màu đó và nó hợp với bạn, đó là lựa chọn bình thường.
Khuyên tai vàng hợp mệnh Kim hay mệnh Thổ?
Tuỳ cách đọc. Có bảng xét theo chất liệu kim loại nên xếp vàng vào Kim, có bảng xét theo màu nên xếp vào Thổ. Theo vòng tương sinh, Thổ sinh Kim, nên nhiều người cho rằng ổ vàng đi được với cả hai mệnh này.