Kim nguyên bảo bán dưới tên "bằng đồng" thực tế thuộc bốn nhóm: đồng thau đúc đặc, đồng đỏ, đồng thau đúc rỗng ruột, và hợp kim kẽm (hoặc kim loại rẻ hơn) mạ màu đồng. Bốn nhóm này nhìn trên ảnh gần như giống nhau, khác nhau rõ ở trọng lượng, độ bền lớp mặt và cách lên màu theo thời gian. Bạn có thể phân biệt khá chắc chỉ với một cái cân nhà bếp, một cục nam châm và vài phút xem đáy.
Bài này giải thích từng nhóm vật liệu ở mức người mua cần biết, đưa ra cách ước lượng trọng lượng theo kích thước, các phép thử an toàn tại nhà, những câu nên hỏi người bán, và cách chọn nhóm nào cho chỗ đặt nào. Không nhóm nào là "đồ dỏm" nếu được bán đúng tên, đúng giá; điều cần tránh là trả tiền đồng thau đặc cho một thỏi kẽm mạ.
Bốn nhóm "đồng" trong nguyên bảo
Bảng so sánh dưới đây dựa trên đặc tính chung của các vật liệu. Màu và độ nặng có thể chênh tuỳ xưởng và tỉ lệ pha:
| Nhóm | Thành phần | Cảm giác cầm | Theo thời gian |
|---|---|---|---|
| Đồng thau đặc | Hợp kim đồng và kẽm, màu vàng | Nặng tay rõ, gõ nhẹ nghe tiếng chắc, ngân ngắn | Để mộc thì sẫm dần, có thể lên đốm xanh nơi ẩm; đánh bóng lại được |
| Đồng đỏ | Đồng gần nguyên chất, màu hồng cam | Nặng nhất trong bốn nhóm, mềm hơn đồng thau | Chuyển nâu sẫm khá nhanh; ít dùng cho nguyên bảo vì màu không vàng |
| Đồng thau rỗng ruột | Như đồng thau, đúc vỏ mỏng, đáy có nắp hoặc lỗ | Nhẹ hơn đặc cùng cỡ, gõ nghe tiếng rỗng | Dễ móp nếu rơi; vỏ mỏng mài bóng lại được ít lần |
| Hợp kim kẽm mạ | Kẽm pha nhôm, đúc áp lực rồi mạ màu đồng hoặc vàng | Nặng vừa, nhẹ hơn đồng thau đặc khoảng một phần năm | Lớp mạ tróc ở tai, lộ màu xám bạc bên dưới; không đánh bóng lại được |
Đồng đỏ hiếm gặp ở dạng nguyên bảo vì người mua thích màu vàng. Phần lớn thỏi đồng bạn gặp là đồng thau đặc, đồng thau rỗng hoặc kẽm mạ.
Ước lượng trọng lượng theo kích thước
Mỗi vật liệu có tỉ trọng riêng: đồng thau khoảng 8,4 đến 8,7 gam trên mỗi centimet khối, đồng đỏ khoảng 8,9, hợp kim kẽm đúc khoảng 6,6 đến 6,7, nhôm khoảng 2,7, bột đá trộn keo thường chỉ từ 1,5 đến 2,5. Nhờ vậy, khi biết kích thước gần đúng của thỏi, bạn có thể đoán được nó nặng chừng nào nếu làm bằng từng loại.
Ví dụ giả định: một thỏi nguyên bảo dài 6 cm, rộng 3,5 cm, cao 3 cm. Vì dáng thuyền khoét lòng và bo tròn, thể tích thật chỉ vào khoảng một phần ba khối hộp bao ngoài, tức chừng 20 đến 22 centimet khối. Nếu đúc đặc bằng đồng thau, thỏi nặng khoảng 170 đến 190 gam; bằng hợp kim kẽm, khoảng 135 đến 145 gam; bằng bột đá, chỉ 40 đến 50 gam. Con số chỉ để ước lượng, dáng mỗi xưởng khác nhau.
Khi người bán ghi "đồng thau nguyên khối" mà trọng lượng chỉ bằng một nửa con số ước lượng, hoặc mô tả không ghi trọng lượng, đó là lúc nên hỏi lại. Có thể thỏi đúc rỗng, có thể là kẽm, có thể là bột đá phủ lớp đồng. Cả ba đều là hàng hợp lệ nếu được gọi đúng tên; vấn đề chỉ nằm ở chỗ tên gọi và giá có khớp với vật liệu thật hay không.
Bốn phép thử an toàn tại nhà
Các phép thử dưới đây không làm hỏng món đồ và không cần hoá chất. Làm theo thứ tự, dừng lại khi đã đủ chắc:
- Cân: đặt thỏi lên cân nhà bếp, so với trọng lượng ghi trong mô tả và với ước lượng ở trên. Chênh vài gam là bình thường, chênh vài chục phần trăm là đáng hỏi.
- Nam châm: áp một cục nam châm tủ lạnh vào thân và đáy. Đồng thau, đồng đỏ, kẽm, nhôm đều không bị hút. Nếu nam châm dính, bên trong có sắt hoặc thép, thường là lõi sắt mạ đồng, loại dễ gỉ từ bên trong nếu lớp mạ trầy.
- Gõ nhẹ: dùng móng tay hoặc một đồng xu gõ khẽ vào thân. Đồng thau đặc cho tiếng đanh, tắt nhanh; thỏi rỗng nghe tiếng bọng hơn. Phép này cần so sánh với một thỏi đã biết chất liệu mới chính xác.
- Xem đáy và chỗ khuất: tìm nắp bịt đáy, lỗ rót khuôn, vết mài. Ở chỗ khuất mép đáy, đôi khi lớp mạ mỏng hơn và lộ màu kim loại bên dưới: màu vàng đỏ là đồng, màu xám bạc là kẽm hoặc kim loại trắng khác.
Không dùng giũa cạo, axit hay dung dịch thử vàng lên thỏi mạ. Các cách đó để lại vết hỏng vĩnh viễn và không cần thiết với một món vật phẩm; khi thật sự cần biết thành phần chính xác, tiệm kim hoàn có máy phân tích có thể đo không phá huỷ.
Một thỏi đồng được làm ra thế nào: khuôn, đúc, sửa nguội, hoàn thiện
Hiểu sơ quy trình giúp bạn biết vì sao hai thỏi cùng dáng lại chênh nhau về độ sắc nét. Với đồng thau, xưởng làm khuôn từ mẫu gốc, có thể là khuôn cát cho hàng số lượng vừa, hoặc khuôn sáp chảy cho hàng cần chi tiết mịn. Đồng nấu chảy được rót vào khuôn, để nguội, phá khuôn lấy phôi ra. Phôi lúc này còn bavia ở đường ghép khuôn, bề mặt sần, chữ và hoa văn còn mờ.
Bước sửa nguội quyết định phần lớn chất lượng: thợ cắt bavia, giũa đường ghép, đục lại nét chữ, nét hoa văn, rồi đánh nhám từ thô tới mịn. Thỏi được sửa kỹ có tai cân, mép gọn, chữ ở gờ giữa sắc cạnh. Thỏi sửa qua loa còn dấu đường ghép chạy dọc hông, chữ tù, mặt có lỗ rỗ nhỏ do bọt khí khi đúc.
Cuối cùng là hoàn thiện: đánh bóng để mộc, phủ bóng trong, hun màu hoặc mạ. Với hợp kim kẽm, quy trình nhanh hơn nhiều vì đúc áp lực bằng khuôn thép cho phôi gần như hoàn chỉnh, ít sửa nguội, rồi mạ ngay. Đó là lý do hàng kẽm có giá mềm và đồng đều, còn hàng đồng thau sửa tay có giá cao hơn và mỗi thỏi hơi khác nhau. Khi xem thỏi, lật nghiêng dưới ánh đèn tìm đường ghép khuôn ở hông và lỗ rỗ ở lòng thuyền; ít dấu vết là thỏi được làm kỹ.
Đúc đặc hay đúc rỗng: nhìn đáy để biết
Đáy phẳng liền, không lỗ. Thường là đúc đặc, hoặc đúc rỗng nhưng đã hàn kín đáy rồi mài phẳng. Kết hợp với cân để phân biệt hai trường hợp: đúc đặc nặng hơn rõ.
Đáy có nắp tròn hoặc vuông. Thỏi đúc rỗng, nắp bịt lại phần lõi. Nắp có thể là đồng, nhựa hoặc nỉ dán. Đây là cách làm phổ biến cho thỏi cỡ lớn để giảm trọng lượng và tiết kiệm đồng.
Đáy lõm sâu, nhìn thấy lòng trong. Đúc vỏ mỏng, để hở đáy. Loại này nhẹ, giá mềm, hợp bày trên kệ; không hợp làm chặn giấy vì dễ móp khi rơi.
Đáy dán nỉ kín. Nỉ che hết đáy nên không nhìn được cấu tạo. Hỏi người bán, hoặc dựa vào cân. Nỉ đáy có ích vì chống xước mặt bàn, mặt kính.
Đáy có đinh vít hoặc ốc. Gặp ở thỏi gắn lên đế gỗ hoặc thỏi ghép từ nhiều phần. Kiểm xem ốc có gỉ, có lỏng không; với thỏi đặt két hay ngăn kéo, nên tháo đế để gọn.
Màu đồng thay đổi theo thời gian: để mộc, hun hay phủ bảo vệ
Đồng thau để mộc, tức đánh bóng xong không phủ gì, có màu vàng sáng lúc mới, rồi sẫm dần sang vàng nâu sau vài tháng tiếp xúc không khí và tay người. Chỗ hay cầm như hai tai sẽ sáng hơn, chỗ ít đụng tới như lòng thuyền sẫm hơn. Nhiều người thích vẻ lên màu tự nhiên này vì nó cho thấy món đồ được dùng.
Đồng hun giả cổ là đồng đã được xử lý hoá chất hoặc nhiệt cho lên màu nâu đen, sau đó đánh nhẹ ở chỗ nổi cho sáng lại. Lớp hun ổn định hơn, ít thay đổi, nhưng không nên đánh bóng mạnh vì sẽ mất hiệu ứng. Đồng phủ sơn bóng trong (lacquer) thì giữ được màu vàng sáng lâu, nhưng nếu lớp phủ bị xước, chỗ xước sẽ xỉn trước, tạo vệt.
Kẽm mạ màu đồng thì khác hẳn: lớp mạ không lên màu đẹp theo thời gian mà sẽ mờ dần, rồi tróc ở chỗ cọ nhiều, lộ màu xám. Không đánh bóng được, chỉ lau nhẹ. Khi chọn, hãy nghĩ thỏi sẽ ở đâu: trong két, ngăn kéo, nơi cọ xát nhiều thì đồng thau đặc bền hơn; trên kệ cao ít đụng tới thì kẽm mạ vẫn giữ được vẻ ngoài nhiều năm.
Hỏi người bán những gì trước khi mua thỏi đồng
Một cửa hàng đàng hoàng trả lời được các câu dưới đây. Ghi lại câu trả lời trong tin nhắn để làm căn cứ đổi trả nếu nhận hàng không đúng:
- Thân thỏi là đồng thau, đồng đỏ hay hợp kim kẽm?
- Đúc đặc hay rỗng? Trọng lượng chính xác bao nhiêu gam?
- Lớp mặt là đồng mộc, phủ bóng, hun giả cổ hay mạ? Nếu mạ thì mạ gì?
- Có ảnh chụp đáy và chụp nghiêng dưới ánh sáng thật không?
- Nếu nam châm hút thì có được đổi trả không?
- Thỏi có kèm đế, hộp, túi vải hay chỉ có thỏi?
Nếu người bán né câu hỏi về chất liệu hoặc chỉ trả lời "đồng xịn", nên cân nhắc. Bạn có thể xem mẫu có ghi rõ chất liệu, kích thước tại Vật Phẩm Phong Thủy để có điểm so sánh trước khi mua ở bất cứ đâu.
Chọn nhóm đồng theo chỗ đặt
Không có loại nào hợp mọi chỗ. Gợi ý dưới đây dựa trên độ bền và cách dùng thực tế:
| Chỗ đặt | Nhóm nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Trong két sắt, hộp giấy tờ | Đồng thau đặc cỡ nhỏ | Không tróc mạ khi cọ vào giấy, không có lõi sắt gỉ |
| Ngăn kéo quầy thu ngân | Đồng thau đặc, đáy dán nỉ | Chịu va chạm hằng ngày, không trượt |
| Bàn làm việc, làm chặn giấy | Đồng thau đặc | Đủ nặng để chặn, không móp khi rơi |
| Kệ cao, tủ kính | Đồng thau rỗng hoặc kẽm mạ | Ít đụng chạm, nhẹ nên an toàn cho kệ |
| Quà tặng số lượng nhiều | Kẽm mạ hoặc đồng rỗng | Giá mềm, hình thức đồng đều |
| Nơi ẩm như gần bếp, nhà tắm | Tránh lõi sắt; đồng thau phủ bóng | Lõi sắt gỉ từ trong, đồng mộc lên xanh nhanh |
Với nhà có trẻ nhỏ, thỏi đồng đặc cỡ vừa nặng như một viên đá, rơi từ kệ cao xuống có thể gây đau; đặt thấp và sâu bên trong mặt kệ.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết nguyên bảo là đồng thau hay hợp kim kẽm mạ?
Cân là cách nhanh nhất: cùng kích thước, đồng thau đặc nặng hơn kẽm khoảng một phần năm. Thêm nữa, nhìn chỗ khuất mép đáy hoặc vết xước: lộ màu vàng đỏ là đồng, lộ màu xám bạc là kẽm. Nam châm không phân biệt được hai loại này vì cả hai đều không bị hút.
Nam châm hút nguyên bảo thì có phải hàng giả không?
Nam châm hút nghĩa là bên trong có sắt hoặc thép, thường là lõi sắt mạ đồng. Đó không phải đồng thau như nhiều mô tả ghi. Nếu người bán ghi là đồng thì bạn có căn cứ đổi trả; nếu họ ghi rõ là kim loại mạ thì đó là hàng đúng mô tả, chỉ dễ gỉ hơn.
Nguyên bảo đồng rỗng ruột có kém hơn đúc đặc không?
Không kém về hình thức nếu đúc đẹp. Rỗng ruột nhẹ hơn, giá mềm hơn, hợp thỏi cỡ lớn bày kệ. Nhược điểm là dễ móp khi rơi và không hợp làm chặn giấy. Điều quan trọng là người bán ghi rõ rỗng hay đặc để bạn trả đúng giá.
Thỏi đồng thau lên đốm xanh có sao không?
Đốm xanh là lớp gỉ đồng hình thành khi ẩm và có muối, thường từ mồ hôi tay. Không nguy hiểm khi để bày, nhưng nên rửa tay sau khi cầm và lau sạch đốm bằng khăn mềm hơi ẩm, sau đó lau thật khô. Đốm bám sâu có thể cần người làm đồng xử lý.
Có nên đánh bóng nguyên bảo đồng hun giả cổ không?
Không nên đánh bóng toàn thân vì sẽ mất lớp hun nâu đen, thỏi chuyển sang màu loang. Chỉ lau bụi bằng khăn khô mềm. Nếu muốn chỗ nổi sáng hơn, chà nhẹ đúng chỗ đó bằng khăn mềm khô, không dùng kem đánh đồng.
Nguyên bảo đồng có cần phủ dầu hay sáp không?
Đồng thau để mộc có thể phủ một lớp sáp mỏng chuyên cho kim loại để chậm xỉn, nhất là ở nơi ẩm. Đồng đã phủ bóng hoặc đã mạ thì không cần. Không dùng dầu ăn vì dầu bám bụi và có mùi khi để lâu.