VatPhamPhongThuy.vnVật Phẩm Phong Thủy
Gương bát quái, hổ phù

Hổ phù là gì: từ binh phù hình hổ thời Chiến Quốc đến mặt hổ phù trên đình chùa Việt

Hổ phù có hai nghĩa: binh phù hình hổ chia đôi dùng điều quân thời cổ, và mô-típ mặt thú nhìn thẳng trên đình chùa Việt. Bài giải thích cả hai và các vật phẩm hổ phù.

Wide view of an old village communal house gate in Bac Ninh with a weathered carved creature face relief on the top lintel, mossy roof tiles, misty early morning

"Hổ phù" có hai nghĩa thường gặp. Nghĩa gốc trong sử Trung Hoa là binh phù hình con hổ, làm bằng đồng, chia đôi làm hai nửa: vua giữ một nửa, tướng giữ một nửa, khi ghép khớp mới được điều quân. Trong mỹ thuật Việt, "mặt hổ phù" lại chỉ mô-típ mặt một con thú nhìn thẳng, mắt lồi, răng nanh, thường đắp trên cổng, bình phong, bức cốn ở đình chùa, miếu mạo.

Vật phẩm mang tên hổ phù đang bán hiện nay, từ mặt dây đeo đến tấm treo, chủ yếu lấy cảm hứng từ nghĩa thứ hai, đôi khi pha trộn với hình ảnh con hổ nói chung. Bài này kể lại hai nghĩa, giúp bạn đọc được một mặt hổ phù trên di tích, và phân biệt hổ phù với tượng hổ hay sư tử để không nhầm khi chọn mua.

Hai nghĩa của một cái tên

Hổ phù theo nghĩa gốc. Chữ "phù" ở đây là vật làm tin, như "phù tiết", "binh phù". Hổ phù là binh phù có hình con hổ, một dạng tín vật trong quân sự thời cổ ở Trung Hoa. Con hổ được chọn có lẽ vì gắn với sức mạnh và uy võ, phù hợp với việc binh.

Mặt hổ phù trong mỹ thuật Việt. Đây là tên gọi dân gian và giới nghiên cứu mỹ thuật dùng cho mô-típ mặt thú nhìn chính diện. Nhiều mặt hổ phù có sừng, râu, bờm lửa giống rồng hơn giống hổ, nên một số tài liệu gọi là mặt rồng chính diện hoặc mặt thú. Có ý kiến liên hệ mô-típ này với hình mặt Kala trong nghệ thuật Ấn Độ và Champa; đây là giả thuyết được nhắc nhiều nhưng không phải kết luận thống nhất.

Hai nghĩa không liên quan trực tiếp. Tấm binh phù không có mặt thú nhìn thẳng, còn mặt hổ phù trên đình cũng không phải vật làm tin. Chúng chỉ chung một chữ "hổ".

Nghĩa trong vật phẩm ngày nay. Tên "hổ phù" trên mặt dây hay tấm treo thường chỉ hình mặt thú hoặc đầu hổ nhìn thẳng. Khi mua, bạn nên xem ảnh cụ thể thay vì dựa vào tên gọi.

Binh phù hình hổ: cấu tạo và cách dùng

Theo các bộ sử và hiện vật khảo cổ còn lại, hổ phù thời cổ thường là một con hổ nhỏ bằng đồng, dáng nằm hoặc phục, dài chỉ cỡ lòng bàn tay. Con hổ được đúc rồi tách đôi theo chiều dọc thân, hai nửa có mộng khớp với nhau. Trên lưng khắc chữ ghi rõ quyền điều binh ở vùng nào, đôi khi có chữ khảm vàng hoặc bạc. Một số hiện vật như vậy hiện được lưu giữ trong các bảo tàng ở Trung Quốc.

Cách dùng dựa trên nguyên tắc đối chiếu: nhà vua giữ một nửa, nửa kia giao cho viên tướng trấn giữ một vùng. Khi muốn điều động quân đội, triều đình sai sứ mang nửa của vua đến; tướng lấy nửa của mình ra ghép, khớp hoàn toàn mới tuân lệnh. Đây là một hình thức xác thực, tương tự cách người xưa dùng thẻ tre bẻ đôi hay ấn tín để chứng minh mệnh lệnh là thật.

Những binh phù loại này thịnh hành vào thời Chiến Quốc, Tần, Hán; về sau, các triều đại thay đổi hình dạng, có thời dùng phù hình cá, hình rùa, hoặc thẻ bài. Vì vậy "hổ phù" trong văn chương cổ nhiều khi được dùng như một hình ảnh chung cho binh quyền.

Chuyện Tín Lăng Quân trộm hổ phù

Câu chuyện nổi tiếng nhất về hổ phù được ghi trong Sử ký của Tư Mã Thiên, phần chép về công tử nước Ngụy là Tín Lăng Quân. Thời Chiến Quốc, quân Tần vây kinh đô nước Triệu. Nước Ngụy cử tướng đem quân đi cứu nhưng vì sợ Tần nên vua Ngụy ra lệnh cho quân dừng lại, đóng chờ ở biên giới.

Tín Lăng Quân muốn cứu Triệu, bèn nhờ người thiếp được vua Ngụy sủng ái lấy trộm nửa hổ phù trong cung. Mang được hổ phù tới doanh trại, ông đối chiếu để đoạt quyền chỉ huy, rồi dẫn quân giải vây cho Triệu. Sau việc này, vì đã làm trái lệnh vua, ông phải ở lại nước Triệu nhiều năm.

Chuyện "thiết phù cứu Triệu" trở thành điển tích quen thuộc trong văn học và sân khấu Trung Hoa, cũng được nhiều người Việt biết qua sách Đông Chu liệt quốc. Nó cho thấy rõ vai trò của hổ phù: một vật nhỏ trong tay ai thì người đó nắm được đạo quân. Khi kể chuyện này trong bài viết hay khi giới thiệu vật phẩm, bạn nên nói rõ đây là chuyện chép trong sử sách cổ, các chi tiết đối thoại thường được văn học hoá thêm.

Mặt hổ phù trên đình chùa, miếu mạo Việt Nam

Đi qua nhiều đình làng, chùa cổ, lăng tẩm ở Huế hay hội quán ở Hội An, bạn sẽ gặp một khuôn mặt thú to bản, nhìn thẳng ra phía trước: hai mắt tròn lồi, lông mày xoắn, mũi bè, miệng rộng nhe răng nanh, hai bên má có râu hoặc bờm cuộn như ngọn lửa. Đó là mặt hổ phù. Mô-típ này thường được đắp nổi bằng vữa, khảm sành sứ, chạm gỗ hoặc chạm đá ở những vị trí trang trọng: chính giữa bình phong trước sân, đỉnh cổng tam quan, đầu bức cốn, trán bia, cửa võng.

Nhiều mặt hổ phù ngậm hoặc đội một vật ở giữa: phổ biến là chữ Thọ cách điệu, có khi là mặt trời, vành trăng hay đồng tiền. Hai chân trước đôi khi vươn ra hai bên như đang giữ vật đó. Ở các công trình thời Nguyễn, mặt hổ phù khảm mảnh sành sứ nhiều màu là một nét trang trí rất đặc trưng.

Về ý nghĩa, các nhà nghiên cứu mỹ thuật thường diễn giải mặt hổ phù như hình tượng canh giữ, gắn với sự uy nghiêm của nơi thờ tự, đồng thời mang các mong ước như sống lâu (chữ Thọ) hay thịnh vượng. Đây là cách hiểu phổ biến, không phải giáo lý; khi đến tham quan di tích, bạn có thể hỏi ban quản lý hoặc người trông coi để nghe cách hiểu của chính địa phương đó.

Đọc một mặt hổ phù khi đi tham quan

Lần tới đứng trước một mặt hổ phù trên cổng đình hay bình phong, bạn có thể quan sát theo thứ tự dưới đây để thấy tay nghề và phong cách của người thợ:

  • Đôi mắt: thường tròn, lồi, có khi khảm mảnh sứ trắng làm lòng trắng và mảnh sứ đen làm con ngươi. Mắt là điểm tạo thần cho cả khuôn mặt.
  • Lông mày và trán: xoắn thành những cuộn như mây hoặc ngọn lửa, đối xứng hai bên. Số cuộn và độ mềm của đường xoắn cho thấy tay nghề.
  • Mũi và miệng: mũi bè, cánh mũi nở; miệng mở rộng, lộ hàng răng và đôi nanh. Nhiều mặt ngậm một vật ở giữa miệng.
  • Vật ngậm hoặc đội: chữ Thọ tròn hoặc dài cách điệu, mặt trời, vành trăng. Vật này thường nằm đúng trục giữa của công trình.
  • Râu, bờm và chân: tỏa ra hai bên như ngọn lửa; có mặt hổ phù có thêm hai chân trước vươn ra nắm giữ vật ở giữa.
  • Chất liệu và màu: đắp vữa sơn màu, khảm sành sứ, chạm gỗ sơn son thếp vàng hay chạm đá để mộc. Lớp khảm sành sứ thường thấy ở công trình thời Nguyễn.

Chụp ảnh lại các chi tiết này ở nhiều di tích khác nhau, bạn sẽ thấy mỗi vùng, mỗi thời có cách tạo mặt hổ phù riêng. Đây cũng là cách tốt để đánh giá một tấm hổ phù bày bán có được làm cẩn thận hay chỉ đúc khuôn sơ sài.

Từ di tích đến vật phẩm: các dạng hổ phù hay gặp

Những món mang tên hổ phù trên thị trường vật phẩm khá đa dạng. Bảng dưới gom các dạng phổ biến để bạn hình dung trước khi xem hàng:

DạngMô tảChất liệu thường gặpThường dùng
Tấm hổ phù treoMặt thú nhìn thẳng, có khi đội bát quái hoặc chữ ThọGỗ chạm, đồng, nhựa đúc sơn màuTreo trang trí, treo trên cửa
Mặt dây hổ phùMặt thú hoặc đầu hổ nhìn thẳng, cỡ nhỏBạc, đồng, đá, đôi khi gắn đá mắt mèoĐeo cổ
Mô hình binh phùCon hổ nhỏ tách đôi, mô phỏng hiện vật cổĐồng đúc, hợp kimBày bàn, sưu tầm, làm quà
Phù điêu hổ phùMảng đắp nổi cỡ lớn cho kiến trúcXi măng, đá, gốmCổng, bình phong nhà thờ họ

Mô hình binh phù hiện đại là đồ mô phỏng, không phải cổ vật. Những món được giới thiệu là "hổ phù cổ" cần giấy tờ giám định và tuân thủ quy định về cổ vật; với người mua phổ thông, nên coi chúng là vật trang trí.

Hổ phù khác tượng hổ, khác sư tử ngậm kiếm

Khác tượng hổ. Tượng hổ thể hiện cả thân con hổ ở các dáng ngồi, đứng, hạ sơn, thượng sơn. Hổ phù chỉ là khuôn mặt nhìn thẳng, thường cách điệu mạnh đến mức khó nhận ra là hổ.

Khác sư tử, nghê. Sư tử đá và nghê là tượng tròn đặt theo cặp hai bên cổng. Mặt hổ phù là phù điêu nằm ở giữa, trên cao. Hai loại có thể xuất hiện cùng một công trình nhưng đảm nhận vị trí khác nhau.

Khác tấm mặt thú ngậm kiếm. Trên thị trường có những tấm mặt thú ngậm thanh kiếm ngang miệng, phổ biến trong trang trí cửa nhà ở một số vùng của Trung Hoa. Người bán đôi khi cũng gọi là hổ phù. Đây là một biến thể riêng, không phải mặt hổ phù truyền thống trên đình chùa Việt.

Một lưu ý khi treo. Mặt hổ phù trông dữ dằn, nên nhiều gia đình cân nhắc chỗ treo để không làm trẻ nhỏ sợ hoặc khách thấy khó chịu. Treo ở cổng, trên cao, hoặc dùng mẫu cách điệu hiền hơn là cách dung hoà phổ biến.

Câu hỏi thường gặp

Hổ phù có phải là bùa không?

Theo nghĩa gốc, hổ phù là binh phù, tức tín vật điều quân, không phải bùa. Mặt hổ phù trên đình chùa là mô-típ trang trí mang ý nghĩa biểu tượng. Vật phẩm hổ phù ngày nay nên được hiểu như đồ trang trí hay trang sức mang hình ảnh văn hoá.

Mặt hổ phù trên đình làng là hổ hay rồng?

Các nhà nghiên cứu chưa thống nhất. Nhiều mặt hổ phù có sừng, râu, vảy giống rồng nên có người gọi là mặt rồng chính diện; tên gọi "hổ phù" vẫn phổ biến trong dân gian. Có ý kiến liên hệ với mặt Kala của nghệ thuật Ấn Độ và Champa.

Có thể xem hiện vật hổ phù cổ ở đâu?

Một số hổ phù thời Chiến Quốc, Tần, Hán đang được lưu giữ và trưng bày ở các bảo tàng lớn tại Trung Quốc. Ở Việt Nam, mặt hổ phù dễ xem nhất là trên các đình, chùa, lăng tẩm cổ như ở Huế, đồng bằng Bắc Bộ, Hội An.

Chuyện Tín Lăng Quân trộm hổ phù có thật không?

Chuyện được Tư Mã Thiên ghi trong Sử ký, một bộ sử có giá trị lớn, nên các sử gia coi phần sự kiện chính là đáng tin. Các chi tiết đối thoại và diễn biến trong tiểu thuyết Đông Chu liệt quốc hay sân khấu thì đã được văn học hoá thêm.

Đặt phù điêu mặt hổ phù trên cổng nhà ở có được không?

Một số nhà thờ họ, nhà ở kiểu truyền thống vẫn đắp mặt hổ phù trên cổng hoặc bình phong như một nét trang trí cổ. Đây là lựa chọn thẩm mỹ và văn hoá của từng gia đình; nên chọn kích thước cân đối với cổng và tham khảo ý kiến người trong họ nếu là công trình chung.

Xem mẫu thật tại Vật Phẩm Phong Thủy

Ảnh thật, chất liệu và kích thước ghi rõ từng mẫu — nhóm gương bát quái, hổ phù. Cần chọn theo tuổi, theo chỗ đặt thì hỏi người bán trước khi đặt.

Xem bát quái, hổ phù →

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183