Tượng dê mang những lớp nghĩa chính sau: hiền hoà, hiếu thảo (từ tích dê con quỳ bú mẹ), điều tốt lành (vì chữ "dương" con dê nằm trong các chữ mỹ, thiện, tường), và khí xuân thông qua lối đồng âm với chữ dương khí. Ngoài ra, con dê là con giáp thứ tám, chi Mùi, nên tượng dê còn được chọn theo tuổi.
Những lớp nghĩa ấy phần lớn đến từ chữ Hán và nghệ thuật Trung Hoa, rồi đi vào đời sống người Việt qua tranh, đồ sứ, vật phẩm. Người Việt cũng có cách nhìn con dê riêng, gắn với chăn thả trên núi đá và với ngôn ngữ thường ngày. Biết cả hai mặt giúp bạn chọn tượng đúng ý và tặng quà cho khéo.
Con dê trong chữ Hán: vì sao gắn với điều đẹp, điều lành
Chữ 羊 là một bộ thủ. Chữ dương (dê, cừu) vừa là một chữ độc lập vừa là bộ thủ, góp mặt trong nhiều chữ khác. Đây là lý do con dê thường được hiểu là "con vật của những chữ tốt".
美 mỹ — đẹp. Phần trên của chữ mỹ là dạng biến của chữ dương. Có cách giải thích phổ biến rằng chữ này gợi hình con dê to béo, tức là điều đẹp, điều tốt. Đây là một cách giải thích dân gian quen thuộc; giới nghiên cứu văn tự còn có những cách hiểu khác.
善 thiện — tốt lành, hiền. Chữ thiện cũng mang bộ dương ở phần trên. Người ta hay ghép điều này với tính hiền của con dê.
祥 tường — điềm lành. Chữ tường trong "cát tường" ghép bộ thị (liên quan đến lễ, điềm báo) với chữ dương. Tranh chúc phúc vì vậy hay có hình dê như một cách viết chữ tường bằng hình ảnh.
義 nghĩa — điều phải. Chữ nghĩa cũng có bộ dương ở trên. Khi giải thích tượng dê, nhiều người kể cả bốn chữ mỹ, thiện, tường, nghĩa như một nhóm.
Tích dê con quỳ bú mẹ và nghĩa hiếu thảo
Trong các sách khuyên răn phổ biến ở Trung Hoa có câu nói về chim con mớm mồi trả mẹ và dê con quỳ khi bú mẹ. Từ quan sát rằng dê con thường khuỵu chân trước khi rúc vào bầu vú, người xưa gán cho nó ý biết ơn, kính mẹ. Câu chuyện này được kể lại rất nhiều trong sách dạy trẻ và trở thành một biểu tượng của lòng hiếu.
Về mặt sinh học, dê con khuỵu chân trước thường được giải thích là vì tư thế đó giúp nó với tới bầu vú của mẹ dễ hơn khi còn nhỏ. Điều này không làm mất đi giá trị biểu tượng; nó chỉ cho thấy đây là một cách người xưa đọc thiên nhiên để dạy đạo lý.
Trên kệ vật phẩm, nghĩa hiếu thảo hiện rõ nhất ở các mẫu tượng dê mẹ và dê con, đặc biệt mẫu dê con quỳ bên mẹ. Mẫu này hay được chọn làm quà cho cha mẹ, ông bà, hoặc quà mừng thọ, vì món quà tự nói được lời cảm ơn mà người tặng ngại nói thành câu.
Con dê trong văn hoá Việt: khác gì cách nhìn Trung Hoa
Ở Việt Nam, con dê gắn với nếp chăn nuôi trên vùng đồi núi, núi đá vôi, từ các tỉnh miền núi phía Bắc tới Ninh Bình, rồi xuống những vùng nắng gió ở Khánh Hoà và Lâm Đồng ngày nay, nơi có nghề nuôi dê, nuôi cừu lâu năm. Hình ảnh con dê leo vách đá, chịu kham khổ, ăn lá cây rừng là hình ảnh rất Việt, ít liên quan tới các tích chữ Hán.
Trong mười hai con giáp của người Việt, chi Mùi ứng với con dê, giống Trung Hoa. Ở một số nước khác trong vùng, chi Mùi được hiểu là con cừu. Sự khác biệt này đến từ chỗ chữ 羊 dùng chung cho cả hai loài, mỗi nơi chọn con vật quen thuộc với đời sống mình.
Tiếng Việt thường ngày có vài cách nói dùng chữ "dê" với nghĩa không hay, chỉ người đàn ông sàm sỡ. Đây là chuyện ngôn ngữ, không dính gì tới biểu tượng trong vật phẩm. Tuy vậy, khi tặng tượng dê cho người lớn tuổi hay đối tác, kèm một câu giải thích nghĩa tam dương hay nghĩa hiếu thảo sẽ giúp món quà được đón nhận đúng ý, tránh những câu đùa ngoài lề.
Các lớp nghĩa gắn với từng mẫu tượng dê
Cùng là tượng dê, mỗi mẫu nhấn vào một lớp nghĩa. Bảng dưới gom lại để bạn chọn theo điều muốn gửi gắm.
| Mẫu tượng | Lớp nghĩa được nhấn | Thường dùng khi |
|---|---|---|
| Ba con dê (tam dương khai thái) | Đầu xuân, mọi việc thông suốt | Bày Tết, quà đầu năm, quà khai trương |
| Dê mẹ và dê con, dê con quỳ | Hiếu thảo, gia đình sum họp | Quà cha mẹ, mừng thọ, quà tân gia |
| Đôi dê | Hoà thuận, đồng hành | Quà cưới, quà kỷ niệm |
| Một con dê đứng trên đế núi đá | Bền bỉ, chịu khó, vượt dốc | Bàn làm việc, quà người mới khởi nghiệp |
| Dê đứng trên tiền xu, thỏi vàng | Lời chúc sung túc theo lối dân gian | Quầy, cửa hàng, quà người kinh doanh |
| Dê đơn theo con giáp | Tuổi Mùi, năm Mùi | Quà sinh nhật người tuổi Mùi, bày năm Mùi |
Bảng chỉ là cách hiểu phổ biến trên thị trường vật phẩm. Một mẫu có thể mang nhiều lớp nghĩa cùng lúc, và người nhận có quyền hiểu theo cách riêng của mình.
Con dê trong tranh, đồ sứ và đồ trang trí
Trong tranh tết Trung Hoa, dê xuất hiện chủ yếu theo motif tam dương khai thái: ba con dê dưới mặt trời, cạnh cây tùng hay hoa mai. Trên đồ sứ men lam, con dê được vẽ nhỏ trong cảnh đồng cỏ, cảnh mục đồng. Đồ ngọc tạc dê nằm ôm ngọn cỏ là dạng đồ cầm tay, đồ để bàn rất phổ biến.
Ở Việt Nam, tranh dân gian các dòng quen thuộc như Đông Hồ, Hàng Trống ít lấy con dê làm chủ đề chính so với gà, lợn, trâu hay cá chép. Hình dê đến với người Việt rõ nhất qua các bộ tranh mười hai con giáp, qua đồ gốm Bát Tràng vẽ con giáp và qua vật phẩm phong thủy. Vì thế, khi bạn đọc thấy một "tích dê Việt cổ" được kể quá chi tiết trên mạng, nên coi là thông tin cần kiểm lại.
Gốm, đồng, gỗ là ba chất liệu truyền thống làm tượng dê ở Việt Nam. Bột đá và resin là vật liệu mới, chiếm phần lớn mẫu bán ra ngày nay vì nhẹ và rẻ hơn khi làm cỡ lớn. Mỗi chất liệu kể lại con dê theo một cách: đồng cho đường lông sắc, gỗ cho dáng mộc, gốm cho màu men tươi, còn bột đá cho phép nhân bản một mẫu đẹp thành nhiều cỡ.
Dùng ý nghĩa con dê cho đúng mực
Biểu tượng chỉ có giá trị khi nó hợp với người nhận và hoàn cảnh. Vài nguyên tắc nhỏ giúp tượng dê không bị dùng quá đà:
- Nói về tượng dê như một lời chúc, không nói như một công cụ "kéo" tài lộc hay "hoá giải" điều gì.
- Với người lớn tuổi, chọn mẫu dê mẹ con hoặc tam dương, tránh mẫu dê trên đống tiền nếu người nhận vốn không thích phô.
- Với người làm kinh doanh, mẫu dê trên thỏi vàng hợp ý dân gian, nhưng một bộ tam dương bằng đồng thường được nhìn là trang nhã hơn.
- Không ép người tuổi Sửu hay tuổi khác "phải tránh" tượng dê; chuyện xung hợp chỉ là quan niệm, và mỗi gia đình hiểu khác nhau.
- Nếu người nhận theo một tôn giáo khác, hãy giới thiệu tượng dê như đồ mỹ nghệ, nói về nghĩa hiếu thảo hay mùa xuân thay vì nói về phong thủy.
Giữ những nguyên tắc ấy, bạn có thể dùng tượng dê ở rất nhiều dịp mà không sợ người nhận ngại.
Chọn một tượng dê đẹp: nhìn từ đâu
Ý nghĩa là phần người ta kể, còn dáng tượng là phần người ta nhìn mỗi ngày. Một tượng dê đẹp có tỉ lệ cân: đầu không to quá thân, bốn chân chắc, sừng uốn mềm theo đường cong của lưng. Chòm râu dưới cằm là chi tiết nhận diện dê, người tạc giỏi sẽ làm nó mảnh mà không gãy.
Mắt dê nên hiền, hơi khép; mắt tròn trợn trông dữ và mất đi tinh thần hiền hoà vốn là lý do người ta chọn con vật này. Lông dê ở tượng đồng và đá thường được thể hiện bằng những đường khắc dài, đều; ở tượng bột đá thì đường lông do khuôn quyết định, nhìn kỹ sẽ thấy độ sâu nông khác nhau giữa mẫu tốt và mẫu làm vội.
Cuối cùng, xoay tượng một vòng. Mặt sau và mặt dưới đế cho biết rất nhiều về tay nghề: đế phẳng, có lót nỉ hoặc cao su, không ba via, không vết keo, là món được làm cẩn thận. Những điều này không đổi nghĩa biểu tượng, nhưng quyết định món đồ có đáng để bày nhiều năm hay không.
Vài hiểu lầm hay gặp về tượng dê
"Tượng dê chỉ dành cho người tuổi Mùi." Không đúng. Tuổi Mùi là một lý do để chọn tượng dê, nhưng bộ tam dương khai thái hay mẫu dê mẹ con được nhiều người ở mọi tuổi bày vì nghĩa lời chúc, không vì con giáp.
"Dê là con vật xấu nên không nên bày trong nhà." Quan niệm này thường đến từ nghĩa lóng của chữ "dê" trong tiếng Việt, không đến từ truyền thống vật phẩm. Trong văn hoá chữ Hán, con dê lại gắn với các chữ mỹ, thiện, tường.
"Tượng càng to càng tốt." Cỡ tượng nên theo chỗ đặt. Một tượng quá khổ trên chiếc kệ hẹp vừa mất cân đối vừa dễ đổ. Theo quan niệm chung về bài trí, vật trang trí hài hoà với không gian mới tạo cảm giác dễ chịu.
"Phải đặt đúng một hướng nhất định." Các trường phái phong thủy nói khác nhau về hướng đặt tượng dê, và đây đều là quan niệm. Lý do thực tế như an toàn, ánh sáng, tầm nhìn quan trọng không kém khi chọn chỗ.
"Tượng dê nào cũng là đồ Trung Quốc." Làng nghề đúc đồng, gốm, chạm gỗ trong nước đều làm tượng con giáp, trong đó có dê. Muốn biết xuất xứ, hãy hỏi người bán và xem kỹ tay nghề, đừng đoán qua kiểu dáng.
Câu hỏi thường gặp
Con dê trong 12 con giáp Việt Nam có giống Trung Quốc không?
Giống. Cả Việt Nam và Trung Hoa đều để chi Mùi ứng với con dê, dù chữ Hán 羊 còn chỉ cả con cừu. Một số nước khác trong vùng hiểu chi Mùi là cừu. Khác biệt lớn hơn giữa lịch Việt và Trung Hoa nằm ở con mèo thay con thỏ.
Tượng dê có ý nghĩa tài lộc không?
Theo cách hiểu phổ biến, nghĩa chính của con dê là hiền hoà, hiếu thảo, điềm lành và khí xuân. Các mẫu dê đứng trên tiền hay thỏi vàng là cách thị trường thêm lớp chúc sung túc. Đây là lời chúc, không phải cam kết gì về tiền bạc.
Có tích Việt Nam nào về con dê không?
Con dê ít xuất hiện trong truyện cổ tích Việt so với trâu, chó, gà. Bạn sẽ gặp nhiều câu chuyện được kể trên mạng gắn với dê, nhưng nên kiểm nguồn trước khi kể lại cho người nhận quà, tránh nhầm giai thoại mới thành tích cổ.
Tượng dê và tượng cừu có thay cho nhau được không?
Trong ngữ cảnh văn hoá chữ Hán thì được, vì cả hai cùng là chữ 羊. Bộ tam dương tạc cừu sừng xoắn vẫn được xem là đúng tích. Nếu bạn muốn đúng hình con giáp Việt, chọn tượng có râu cằm và sừng cong ra sau, đó là dê.
Nên chọn tượng dê nào để tặng mẹ?
Mẫu dê mẹ và dê con, nhất là dê con quỳ bên mẹ, nói được nghĩa hiếu thảo rõ nhất. Chọn cỡ vừa tay, chất liệu nhẹ hoặc có đế vững để mẹ dễ lau chùi, và kể cho mẹ nghe tích quỳ bú như một lời cảm ơn.