Khi chọn vật phẩm, tương sinh tương khắc được dùng như một cách phối màu và chất liệu: món thuộc hành "sinh" ra mệnh mình hoặc cùng hành với mệnh được ưu tiên, món thuộc hành "khắc" mệnh mình thì thường không làm món chính. Vòng sinh là Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc; vòng khắc là Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ, Thuỷ khắc Hoả, Hoả khắc Kim.
Người ta áp hai vòng này vào ba lớp: màu sắc (dùng nhiều nhất), hình dáng (ít người dùng hơn) và chất liệu. Bài này giải thích từng lớp, đưa bảng năm quan hệ cho cả năm mệnh, và chỉ cách dung hoà khi món mình thích lại thuộc hành khắc. Đây là một khung quan niệm truyền thống để chọn cho có ý, không phải một định luật cho kết quả.
Hai vòng sinh khắc, hiểu bằng hình ảnh đời thường
Dân gian giải thích vòng tương sinh bằng những hình ảnh rất dễ nhớ. Gỗ cháy thành lửa (Mộc sinh Hoả). Lửa đốt mọi thứ thành tro, tro thành đất (Hoả sinh Thổ). Trong lòng đất có quặng kim loại (Thổ sinh Kim). Kim loại lạnh làm hơi nước đọng lại, hay kim loại nung chảy thành dạng lỏng (Kim sinh Thuỷ). Nước nuôi cây (Thuỷ sinh Mộc). Năm hành nối thành một vòng tròn khép kín.
Vòng tương khắc cũng dùng hình ảnh tương tự. Dao rìu chặt cây (Kim khắc Mộc). Rễ cây xuyên vào đất (Mộc khắc Thổ). Đất đắp đê ngăn nước (Thổ khắc Thuỷ). Nước dập lửa (Thuỷ khắc Hoả). Lửa nung chảy kim loại (Hoả khắc Kim). Nếu vẽ năm hành thành một ngôi sao năm cánh, vòng khắc chạy theo các đường chéo của ngôi sao.
Khi áp vào việc chọn đồ, điều cần nhớ là chiều của mũi tên. "Kim khắc Mộc" nghĩa là đồ thuộc Kim được coi là bất lợi cho người mệnh Mộc, còn đồ thuộc Mộc với người mệnh Kim thì không bị coi là bất lợi, chỉ là "mình phải tốn sức chế ngự nó". Nhiều người nhớ lẫn chiều, rồi tránh nhầm cả những món chẳng có gì phải tránh.
Năm quan hệ giữa một món đồ và mệnh của người dùng
Mỗi món đồ, xét theo màu hoặc chất liệu, sẽ rơi vào một trong năm quan hệ với mệnh. Bảng dưới liệt kê nhóm màu tiêu biểu cho từng ô, theo cách xếp phổ biến ở Việt Nam:
| Mệnh | Được sinh (ưu tiên) | Bản mệnh (hợp) | Mình sinh nó (hao) | Mình khắc nó (trung tính) | Nó khắc mình (cân nhắc) |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim | Vàng, nâu đất | Trắng, xám, bạc | Đen, xanh dương | Xanh lá | Đỏ, hồng, tím |
| Mộc | Đen, xanh dương | Xanh lá | Đỏ, hồng, tím | Vàng, nâu đất | Trắng, xám, bạc |
| Thuỷ | Trắng, xám, bạc | Đen, xanh dương | Xanh lá | Đỏ, hồng, tím | Vàng, nâu đất |
| Hoả | Xanh lá | Đỏ, hồng, tím, cam | Vàng, nâu đất | Trắng, xám, bạc | Đen, xanh dương |
| Thổ | Đỏ, hồng, tím | Vàng, nâu, be | Trắng, xám, bạc | Đen, xanh dương | Xanh lá |
Hai cột đầu là nhóm người ta hay chọn làm món chính. Cột "mình sinh nó" được một số người coi là hơi hao, vì mình phải "nuôi" món đồ; nhiều người khác coi là bình thường. Cột "mình khắc nó" thường coi là trung tính. Chỉ cột cuối là nhóm tập quán khuyên không làm món chủ đạo.
Đọc bảng theo hàng ngang của mệnh mình là đủ; không cần thuộc cả bảng.
Lớp thứ nhất: màu sắc, và chuyện tỉ lệ diện tích
Màu là lớp được dùng nhiều nhất vì dễ thấy, dễ đổi. Tuy vậy, cách người bán hàng có nghề áp dụng màu khác hẳn cách hiểu "đồ nào khắc là không được có". Họ tính theo tỉ lệ diện tích nhìn thấy: món chính, món chiếm phần lớn mặt kệ hay mặt bàn, thì theo màu ưu tiên; còn chi tiết nhỏ như dây buộc, đế, viền tranh, hoa văn thì gần như không ai tính.
Một ví dụ giả định: người mệnh Kim muốn bày một kệ phòng khách. Món chính là cụm thạch anh vàng (Thổ sinh Kim), hai bên là một hồ lô đồng và một đĩa thất tinh thạch anh trắng (bản mệnh). Trên kệ có một bao lì xì đỏ và tấm lót kệ màu xanh rêu. Theo cách đọc tỉ lệ, kệ này vẫn là "kệ hợp mệnh Kim": màu đỏ và xanh chỉ chiếm phần rất nhỏ.
Ánh sáng cũng làm màu thay đổi. Đá tím dưới đèn vàng ngả hồng, đá xanh dưới đèn trắng lạnh ngả xanh dương. Nếu phân vân món đồ thuộc nhóm màu nào, nhìn nó dưới ánh sáng ban ngày ở chỗ sẽ đặt. Màu mình thấy mỗi ngày ở chỗ đó mới là màu đáng tính.
Lớp thứ hai: hình dáng theo ngũ hành
Ít người dùng lớp này hơn, nhưng nó giải thích vì sao một số món được coi là "hợp" dù màu không rõ. Cách quy hình dáng về ngũ hành hay gặp:
- Kim — tròn, vòm, cung cong: quả cầu, đồng xu tròn, chuông, mái vòm. Quả cầu thạch anh trắng vì thế được coi là món Kim "kép": vừa màu vừa dáng.
- Mộc — dài, trụ đứng, vươn lên: cây đá quý, bình hoa dáng cao, gậy như ý, trụ đá thẳng. Cây đá lá xanh là món Mộc "kép".
- Thuỷ — lượn sóng, uốn cong mềm, không định hình: thuyền trên sóng, cá uốn mình, đá có vân nước, đồ thuỷ tinh dáng chảy.
- Hoả — nhọn, tam giác, chĩa lên: tháp nhiều tầng, cụm tinh thể đầu nhọn, nến, đèn. Cụm thạch anh tím vì thế hay được người mệnh Hoả chọn.
- Thổ — vuông, phẳng, thấp, vững: khối đá vuông, ấn đá, hộp, bình gốm đáy rộng, rùa dáng thấp.
Khi màu và hình dáng cùng chỉ về một hành, món đồ được coi là "rõ hành". Khi hai lớp chỉ về hai hành khác nhau, người ta thường xét màu trước. Một tháp văn xương bằng đồng thau, dáng nhọn (Hoả) mà màu ánh kim (Kim), thường vẫn được xếp theo màu, tức là món Kim.
Lớp thứ ba: chất liệu, và khi chất liệu ngược với màu
Chất liệu được quy về hành theo tập quán: kim loại thuộc Kim, gỗ thuộc Mộc, gốm và đá thuộc Thổ, pha lê thường được xếp vào Thuỷ. Lớp này được tính nhiều nhất với đồ đeo sát người, vì người đeo cảm nhận được chất liệu qua da: vòng gỗ ấm, vòng đá mát, nhẫn kim loại lạnh lúc đầu.
Có những lúc chất liệu và màu "cãi nhau". Vòng gỗ sơn đỏ: chất liệu Mộc, màu Hoả. Tượng đồng đỏ: chất liệu Kim, màu Hoả. Đá xanh lá trên đế gốm vàng: đá Mộc, đế Thổ. Cách xử lý thường gặp là xét màu cho đồ trưng bày, xét chất liệu cho đồ đeo, và xét phần chủ thể hơn phần đế.
Không có cách xử lý nào là duy nhất đúng. Điều đáng tránh là đổi qua đổi lại cách đọc để biến món nào cũng thành "hợp" hoặc món nào cũng thành "kỵ". Chọn một cách đọc, giữ nhất quán trong nhà mình, là đủ.
Dung hoà khi món mình thích lại thuộc hành khắc mệnh
Tập quán có một cách gọi là dùng "hành trung gian": chèn một hành nằm giữa trên vòng sinh để nối hai hành đang khắc nhau. Áp vào vật phẩm, cách làm thường theo các bước sau:
- Xác định quan hệ: món đồ thuộc hành gì, mệnh mình là gì, hành của món có khắc mệnh không. Ví dụ người mệnh Kim thích một món đỏ (Hoả khắc Kim).
- Tìm hành trung gian trên vòng sinh: Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim, nên Thổ là trung gian. Tương tự, Thuỷ khắc Hoả thì trung gian là Mộc; Kim khắc Mộc thì trung gian là Thuỷ; Mộc khắc Thổ thì trung gian là Hoả; Thổ khắc Thuỷ thì trung gian là Kim.
- Đưa hành trung gian vào phần đế, phần nền hoặc món đặt cạnh: món đỏ đặt trên đế đá vàng hay khay gốm nâu; món đen của người mệnh Hoả đặt cạnh cây đá lá xanh.
- Giảm tỉ lệ: để món thuộc hành khắc làm món phụ, nhỏ hơn món chính.
- Kiểm lại bằng mắt: cách phối có đẹp không, có rối không. Một kệ chất ba lớp chỉ để "đủ hành" thường nhìn nặng nề.
Đây là cách dung hoà theo quan niệm, đồng thời cũng là một mẹo phối màu khá hợp lý: hai màu tương phản mạnh thường được nối bằng một màu trung gian để nhìn dịu hơn.
Năm ví dụ nhanh: mỗi mệnh một tình huống hay gặp ở cửa hàng
Mệnh Kim thích thạch anh tím. Tím thuộc Hoả, khắc Kim. Cách hay gợi ý: chọn cụm tím nhỏ làm món phụ, đặt trên đế đá vàng; món chính trên bàn vẫn là quả cầu thạch anh trắng hay thạch anh vàng.
Mệnh Mộc được tặng tượng đồng xi bóng. Ánh kim thuộc Kim, khắc Mộc. Có thể đặt tượng cạnh một chậu cây thật hoặc một khay đá đen, vì Thuỷ là trung gian giữa Kim và Mộc; hoặc để tượng ở phòng khách chung thay vì bàn làm việc riêng.
Mệnh Thuỷ muốn bình gốm men vàng. Vàng đất thuộc Thổ, khắc Thuỷ. Trung gian là Kim: đặt bình cạnh món đồng sáng, hoặc chọn bình men trắng ngà điểm vàng thay vì vàng đậm.
Mệnh Hoả mê đá đen. Đen thuộc Thuỷ, khắc Hoả. Trung gian là Mộc: vòng đá đen chèn hạt xanh lá, hoặc đặt quả cầu đen cạnh cây đá lá xanh.
Mệnh Thổ thích ngọc xanh. Xanh lá thuộc Mộc, khắc Thổ. Trung gian là Hoả: phối ngọc xanh với vài hạt đỏ tím, hoặc đặt cây đá lá xanh trong chậu gốm đỏ nâu.
Giới hạn của sinh khắc: dùng như ngôn ngữ phối màu, không phải luật
Ngũ hành sinh khắc là một hệ quan niệm truyền thống. Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy màu hay chất liệu của một món đồ làm thay đổi sức khoẻ, tiền bạc hay công việc của người dùng. Dùng nó cho đúng chỗ nghĩa là dùng như một ngôn ngữ để chọn màu, phối đồ, và để món đồ mang một lời nhắc dễ chịu cho người nhìn.
Vì vậy, đừng bỏ một món an toàn, đẹp, đúng nhu cầu chỉ vì nó "khắc", cũng đừng mua một món kém chất lượng chỉ vì nó "hợp". Những chuyện như chọn ngày giờ đặt đồ, xem sao hạn theo năm không thuộc phạm vi bài này và cũng không cần thiết để chọn một vật phẩm cho đẹp chỗ. Nếu cả nhà khác mệnh nhau, có bài riêng về cách chọn món chung; nếu chưa biết mệnh, có bài riêng về cách chọn món trung tính.
Câu hỏi thường gặp
Mình khắc nó và nó khắc mình khác nhau thế nào khi chọn đồ?
Nó khắc mình là món thuộc hành khắc mệnh mình, ví dụ đồ đỏ với người mệnh Kim; tập quán khuyên không làm món chính. Mình khắc nó là mệnh mình khắc hành của món, ví dụ đồ xanh lá với người mệnh Kim; thường được coi là trung tính, dùng bình thường.
Có cần áp cả màu, hình dáng và chất liệu cùng lúc không?
Không cần. Phần lớn người chọn chỉ xét màu, là lớp dễ thấy nhất. Chất liệu được tính thêm với đồ đeo; hình dáng ít người dùng. Áp cả ba lớp cùng lúc dễ dẫn tới bối rối vì hầu như món nào cũng có một lớp không khớp.
Màu trắng thuộc Kim, vậy người mệnh Mộc có được sơn tường trắng không?
Tường, trần là nền của không gian; tập quán chọn vật phẩm không áp vào màu sơn tường theo cách cứng nhắc như vậy. Câu chuyện bố trí màu cả căn nhà thuộc phạm vi bài trí nhà ở. Với vật phẩm, người mệnh Mộc đặt món xanh lá trên nền tường trắng vẫn là cách phối phổ biến.
Món ngũ sắc, nhiều màu có bị coi là khắc không?
Món nhiều màu như cây đá ngũ sắc, tranh đá quý nhiều màu thường được coi là trung tính hoặc đủ hành, hợp cho không gian chung nhiều người. Với người kỹ tính, có thể chọn món ngũ sắc mà màu hợp mệnh mình chiếm phần lớn.
Hành trung gian có phải là cách hoá giải không?
Đó là cách dung hoà màu theo quan niệm, không phải nghi thức hay phép làm thay đổi vận. Áp vào thực tế, nó tương tự mẹo phối màu: dùng một màu ở giữa để nối hai màu tương phản cho dịu mắt. Không cần mua thêm món chỉ để "đủ trung gian".