Người tuổi Mùi và tuổi Thân, theo bộ Phật bản mệnh phổ biến, ứng với Đại Nhật Như Lai, vị Phật trung tâm của truyền thống Mật tông. Tượng Ngài khác hẳn những tượng Phật quen thuộc ở chùa Việt: thay vì đầu tóc xoắn ốc và tấm y giản dị, Đại Nhật Như Lai thường đội mũ báu, đeo chuỗi ngọc, vòng tay như một vị Bồ Tát, ngồi kiết già, hai tay kết một ấn đặc trưng trước ngực hoặc trong lòng.
Chính sự khác lạ này khiến người mua hay bối rối: tượng đội mũ thì là Phật hay Bồ Tát, kết ấn nào mới đúng. Bài này giải thích tên gọi và vị trí của Đại Nhật Như Lai theo cách hiểu phổ thông, đọc hai ấn tay thường gặp, phân biệt với các tượng dễ lẫn, rồi đi vào chọn chất liệu, cỡ và chỗ đặt cho người tuổi Mùi, Thân.
Đại Nhật Như Lai là ai
Tên tiếng Phạn là Mahāvairocana, Hán Việt dịch nghĩa là Đại Nhật, tức mặt trời lớn, và phiên âm là Ma Ha Tỳ Lô Giá Na. Hình ảnh mặt trời được giảng là ánh sáng trí tuệ chiếu khắp, không phân biệt ngày đêm, trong ngoài. Trong Mật tông, nhất là Chân Ngôn tông ở Nhật Bản, Đại Nhật Như Lai là vị Phật ở trung tâm của hai mạn-đà-la lớn: Thai Tạng giới và Kim Cương giới.
Kinh Hoa Nghiêm cũng nói về đức Phật Tỳ Lô Giá Na, và nhiều truyền thống coi đây là cùng một vị hoặc có liên hệ chặt chẽ, dù cách hiểu chi tiết khác nhau giữa các tông phái. Pho tượng Phật lớn ở chùa Đông Đại tại Nara, Nhật Bản, là tượng Tỳ Lô Giá Na, một trong những tượng đồng lớn nổi tiếng của châu Á.
Ở Việt Nam, người ta ít gặp tượng Đại Nhật đứng riêng trong chùa Bắc tông. Dấu vết dễ thấy nhất có lẽ là chiếc mũ Tỳ Lư mà chư tăng đội trong một số khoá lễ như lễ chẩn tế; mũ có năm cánh, mỗi cánh vẽ một vị Phật. Với người tuổi Mùi, Thân bày tượng bản mệnh, Đại Nhật là biểu tượng của sự sáng suốt và bao trùm; muốn tìm hiểu sâu về Mật tông, bạn nên hỏi chư tăng hoặc người tu học trong truyền thống ấy.
Vì sao vị Phật này đội mũ và đeo trang sức
Khác với lệ thường. Tượng Phật nói chung mặc y đơn giản, đầu có nhục kế và tóc xoắn ốc, thể hiện người đã rời bỏ đời sống vương giả. Bồ Tát thì đội mũ báu, đeo trang sức, vì còn ở lại giữa đời để giúp chúng sinh. Đại Nhật Như Lai là một ngoại lệ: Phật nhưng mang dáng vẻ vương giả.
Cách giảng phổ biến. Trong truyền thống Mật tông, Đại Nhật được hình dung như vị vua của các vị Phật, nên tượng mang mũ báu và trang sức để biểu trưng cho vị trí trung tâm và sự viên mãn. Đây là cách giải thích thường gặp trong sách về nghệ thuật tượng Phật Mật tông.
Mũ năm Phật. Nhiều mẫu tượng có mũ năm cánh hoặc mũ gắn năm vị Phật nhỏ, ứng với năm vị Phật của các phương theo hệ thống Mật tông. Trên tượng nhỏ, năm vị có khi chỉ là năm khối tròn, nhìn kỹ mới thấy.
Tóc búi cao. Thay cho nhục kế tóc xoắn, tượng Đại Nhật thường có búi tóc cao kiểu Bồ Tát, tóc xoã xuống vai, phía trên là mũ.
Ngồi kiết già. Ngài hầu như luôn được tạc ngồi kiết già trên toà sen, ít khi đứng. Tượng đứng đội mũ báu nhiều khả năng là Bồ Tát chứ không phải Đại Nhật.
Hai ấn tay thường gặp trên tượng Đại Nhật
Ấn tay là chỗ giúp phân biệt Đại Nhật với một vị Bồ Tát đội mũ. Hai ấn dưới đây ứng với hai mạn-đà-la lớn của Mật tông Nhật Bản và được thấy nhiều nhất trên tượng bản mệnh.
| Ấn | Hình dáng tay | Gắn với |
|---|---|---|
| Trí Quyền ấn | Hai tay đặt trước ngực, ngón trỏ tay trái dựng thẳng, bàn tay phải nắm lấy ngón ấy | Đại Nhật của Kim Cương giới |
| Pháp Giới Định ấn | Hai bàn tay đặt ngửa trong lòng, chồng lên nhau, hai đầu ngón cái chạm nhẹ thành vòng | Đại Nhật của Thai Tạng giới |
| Ấn thuyết pháp hay ấn khác | Tay giơ ngang ngực tạo vòng tròn bằng ngón cái và ngón trỏ | Có ở một số mẫu, cần hỏi người bán |
Trí Quyền ấn là ấn dễ nhận và đặc trưng nhất: chỉ cần thấy một bàn tay nắm lấy ngón trỏ dựng thẳng của tay kia, gần như chắc chắn đó là Đại Nhật Như Lai. Pháp Giới Định ấn thì cũng thấy ở tượng A Di Đà và Thích Ca ngồi thiền, nên phải kết hợp với chiếc mũ báu để nhận diện.
Bạn không cần biết ý nghĩa sâu của từng ấn để bày tượng. Nhưng biết hình dáng giúp bạn kiểm tra tượng có đúng vị không, nhất là khi người bán chỉ ghi chung "Phật bản mệnh tuổi Mùi".
Phân biệt với những tượng dễ lẫn
Vì mang đặc điểm của cả Phật lẫn Bồ Tát, tượng Đại Nhật dễ bị lẫn với vài hình tượng khác. Một số cặp hay nhầm:
- Với Bồ Tát ngồi đội mũ: Hư Không Tạng, Quan Âm ngồi cũng đội mũ báu. Khác biệt nằm ở tay: Bồ Tát thường cầm vật như kiếm, ngọc, bình, sen; Đại Nhật kết ấn, tay không cầm gì.
- Với A Di Đà ngồi thiền: cùng có thể kết Pháp Giới Định ấn, nhưng A Di Đà không đội mũ báu, đầu có tóc xoắn ốc, mặc y đơn giản.
- Với Phật Thích Ca: Thích Ca ngồi thường kết ấn thiền định hoặc ấn xúc địa, tay phải chạm đất; không đội mũ, không đeo trang sức.
- Với tượng Phật phong cách Thái Lan: một số tượng Thái có mũ nhọn và trang sức, gọi là Phật trang nghiêm. Đây là truyền thống khác, không phải Đại Nhật trong bộ bản mệnh.
- Với tượng Tây Tạng nhiều màu: Mật tông Tây Tạng có nhiều vị đội mũ năm Phật; nếu không có Trí Quyền ấn, nên hỏi lại tên vị.
Cách chắc nhất vẫn là hỏi người bán tên vị và xin ảnh cận hai bàn tay. Một người bán hiểu hàng sẽ nói được ngay ấn tay của tượng là gì.
Chất liệu hợp với vẻ vương giả của tượng
Đồng mạ vàng. Đây là chất liệu hay gặp nhất cho tượng Đại Nhật, vì sắc vàng hợp với hình tượng mặt trời và trang sức. Tượng đồng giữ được chi tiết mũ, chuỗi ngọc, ngón tay kết ấn rất sắc. Lớp mạ cần lau nhẹ bằng khăn mềm, không chà mạnh.
Đồng giả cổ. Màu đồng sẫm, kẽ đen, hợp người thích vẻ trầm mặc. Chi tiết trang sức nổi khối rõ nhờ độ tương phản giữa mặt nổi sáng và kẽ tối.
Gỗ thếp vàng hoặc gỗ mộc. Gỗ thếp vàng sang trọng nhưng lớp vàng mỏng, dễ trầy; gỗ mộc ấm, hợp phòng đọc. Mũ và trang sức tạc gỗ tinh xảo đòi hỏi tay nghề cao, nên xem kỹ độ nét.
Đá tự nhiên. Hoàng long, ngọc vàng được chọn nhiều vì màu gợi ánh mặt trời. Tượng đá nhỏ thường giản lược mũ và ấn; hỏi người bán xác nhận ấn tay.
Bột đá phủ nhũ. Làm được cỡ lớn với chi phí vừa phải. Nhũ vàng có thể xỉn sau vài năm ở nơi ẩm; tránh lau bằng khăn ướt.
Chọn cỡ và chỗ đặt cho người tuổi Mùi, Thân
Tượng Đại Nhật ngồi kiết già nên khá vững, rộng ngang gần bằng chiều cao. Bàn làm việc hợp tượng khoảng 8–15 cm; kệ sách, tủ kính hợp 15–25 cm; kệ riêng phòng khách có thể chọn 25–35 cm. Vì chiếc mũ cao, hãy đo cả khoảng trống phía trên trong tủ kính trước khi mua.
Về chỗ đặt, các nguyên tắc chung vẫn giữ nguyên: chỗ sạch, cao ngang tầm mắt hoặc hơn, tránh phòng tắm, bếp, mặt đất và những chỗ rung. Tượng mạ vàng nên tránh ánh nắng chiếu trực tiếp nhiều giờ, không phải vì kiêng kỵ mà vì nhiệt và tia cực tím làm lớp sơn phủ bảo vệ bên ngoài nhanh xuống cấp.
Nếu nhà có cả người tuổi Mùi và người tuổi Thân, một tượng chung đặt ở phòng khách hoặc phòng đọc là đủ. Nếu nhà đã có ban thờ Phật theo Tịnh độ với A Di Đà, việc thêm tượng Đại Nhật lên ban thờ nên hỏi chư tăng, vì hai truyền thống có cách bày khác nhau. Nhiều gia đình chọn để tượng bản mệnh ở kệ riêng cho đơn giản.
Tặng tượng Đại Nhật cho người tuổi Mùi, Thân
Tượng Đại Nhật Như Lai đội mũ báu, sắc vàng thường được chọn làm quà trong những dịp trang trọng: mừng thọ cha mẹ tuổi Mùi, mừng một người bạn tuổi Thân dọn về nhà mới hay nhận trọng trách mới. Vì vị này ít quen với người Việt, người nhận thường hỏi "đây là Phật gì". Một tấm thiệp ngắn giải thích tên gọi Đại Nhật, ý nghĩa mặt trời trí tuệ và vì sao Ngài đội mũ sẽ trả lời trước câu hỏi ấy.
Chọn cỡ theo không gian của người nhận. Người ở chung cư nhỏ hợp tượng 10–15 cm; nhà có phòng khách rộng, kệ riêng có thể nhận tượng 20–30 cm. Tượng đồng mạ vàng cỡ lớn khá nặng, nên hỏi trước người nhận có kệ đủ chắc không, tránh để họ phải loay hoay tìm chỗ.
Như mọi quà mang tính tôn giáo, nên tìm hiểu tín ngưỡng của người nhận trước. Với người theo Phật giáo Bắc tông truyền thống mà chưa quen Mật tông, tượng Đại Nhật vẫn được đón nhận nếu bạn giải thích rõ đây là vị bản mệnh của tuổi họ theo quan niệm phổ biến, không phải một lời mời đổi cách thờ phụng.
Mua tượng Đại Nhật: trình tự kiểm tra
Một trình tự ngắn giúp bạn tránh mua nhầm vị, nhất là khi xem qua ảnh:
- Nhìn đầu tượng: có mũ báu, tóc búi cao kiểu Bồ Tát không. Đầu tóc xoắn ốc không mũ là dấu hiệu của vị Phật khác.
- Nhìn tay: Trí Quyền ấn hay Pháp Giới Định ấn. Tay cầm vật như kiếm, bình, sen thì nhiều khả năng là Bồ Tát.
- Nhìn dáng: ngồi kiết già trên toà sen. Tượng đứng đội mũ thì hỏi lại.
- Hỏi chất liệu cụ thể, đồng mạ hay đồng nguyên màu, gỗ gì, đá gì, và cân nặng.
- Xin ảnh cận khuôn mặt, đôi tay và ảnh mặt đáy tượng.
- Khi nhận, kiểm tra mũ, ngón tay kết ấn có bị gãy, mẻ, bong mạ không.
Nếu cần so nhiều mẫu, bạn có thể xem mẫu có ghi rõ chất liệu, kích thước tại Vật Phẩm Phong Thủy và đối chiếu với các dấu hiệu nhận diện ở trên.
Câu hỏi thường gặp
Đại Nhật Như Lai có phải là Phật Thích Ca không?
Không phải theo cách hiểu thông thường. Thích Ca là đức Phật lịch sử. Đại Nhật Như Lai trong Mật tông được hiểu là pháp thân, tức chân lý phổ quát được nhân cách hoá. Các tông phái giải thích quan hệ giữa hai vị theo nhiều cách khác nhau; muốn hiểu sâu, nên hỏi chư tăng.
Tuổi Mùi và tuổi Thân dùng chung một tượng được không?
Được. Hai tuổi ứng cùng một vị theo bộ bản mệnh, nên một tượng chung trong nhà là hợp lý. Nếu mỗi người muốn có tượng nhỏ riêng ở bàn làm việc thì cũng không sao, chỉ là chuyện sở thích.
Tượng Đại Nhật không đội mũ có đúng không?
Có những mẫu giản lược bỏ mũ, nhất là tượng đá nhỏ. Khi đó Trí Quyền ấn là dấu hiệu để nhận diện. Nếu tượng vừa không mũ vừa kết ấn thiền định, rất khó phân biệt với A Di Đà hay Thích Ca, nên hỏi lại người bán.
Tượng mạ vàng bị xỉn thì làm sao?
Lau bằng khăn mềm khô, không dùng bột đánh bóng hay hoá chất tẩy. Nếu xỉn nặng hoặc bong mạ, mang đến thợ mạ hoặc thợ sửa tượng để làm lại. Lớp mạ mỏng, chà mạnh sẽ lộ đồng bên dưới và khó sửa cho đều màu.
Có nên đặt tượng Đại Nhật ở phòng làm việc tại nhà không?
Có thể. Hình tượng mặt trời trí tuệ hợp với không gian làm việc, đọc sách. Đặt trên kệ ngang tầm mắt hoặc góc bàn phía trong, tránh chỗ dây điện, sạc pin hay cốc nước dễ đổ vào tượng.
Đại Nhật Như Lai và mũ Tỳ Lư có liên hệ gì?
Mũ Tỳ Lư mà chư tăng đội trong một số khoá lễ có tên gợi từ Tỳ Lô Giá Na, với năm cánh vẽ năm vị Phật. Đây là một dấu vết của ảnh hưởng Mật giáo trong nghi lễ Phật giáo Việt. Chi tiết về ý nghĩa và cách dùng mũ, bạn nên hỏi chư tăng.