Tượng thiềm thừ (cóc ba chân ngậm tiền) bằng đá thường được tạc từ ngọc Hoàng Long, ngọc bích nephrite, Tú ngọc (serpentine), các loại thạch anh, obsidian, mã não và đôi khi là phỉ thúy hay đá khổng tước. Chúng khác nhau trước hết ở độ cứng và độ dai: đá cứng, dai giữ được đồng tiền mỏng trong miệng và các nốt sần trên lưng qua nhiều năm lau chùi; đá mềm dễ chạm, giá dễ chịu hơn nhưng nhanh xước và dễ sứt mép.
Vì vậy câu hỏi đúng khi chọn một con thiềm thừ đá không chỉ là "đá gì đẹp", mà là "món này bày ở đâu, ai hay chạm vào, mình có thời gian giữ gìn tới mức nào". Bài này so các loại đá phổ biến trên tượng thiềm thừ theo đặc tính khoáng vật thật, chỉ ra chi tiết nào trên tượng chịu ảnh hưởng của chất đá, và gợi ý cách chọn theo chỗ bày. Ý nghĩa màu sắc theo quan niệm được nhắc như một lớp văn hoá, không phải lời hứa về tài lộc.
Vì sao thiềm thừ hay được tạc bằng đá vàng, đá xanh và đá đen
Thiềm thừ là con cóc ba chân trong truyền thuyết Trung Hoa, thường gắn với tích Lưu Hải đùa cóc bằng xâu tiền. Hình ảnh cóc ngậm đồng tiền được hiểu theo quan niệm dân gian là biểu tượng của tiền bạc tụ lại. Từ đó, người làm tượng chuộng những màu gợi tới vàng bạc và ngọc: màu vàng của Hoàng Long, thạch anh vàng; màu xanh của ngọc bích, Tú ngọc; và gần đây là màu đen bóng của obsidian, vốn được bán nhiều trong mảng vật phẩm.
Có người còn chọn màu đá theo ngũ hành của gia chủ: người mệnh Thổ, mệnh Kim nghiêng về vàng, nâu, trắng; người mệnh Thủy, mệnh Mộc nghiêng về đen, xanh. Đây là cách phối theo quan niệm, mỗi trường phái nói một kiểu, và không có màu nào bắt buộc. Nếu bạn không theo cách phối này, màu đá hợp với đồ gỗ, sàn và ánh sáng của căn phòng cũng là một tiêu chí hoàn toàn chính đáng.
Về mặt kỹ thuật, dáng thiềm thừ rất hợp với tạc đá. Thân cóc tròn, thấp, gom gọn, không có sừng dài, đuôi xoắn hay cánh mảnh như tỳ hưu hoặc rồng. Phần mảnh nhất thường chỉ là đồng tiền trong miệng, mép bệ và các ngón chân. Nhờ vậy cả đá mềm lẫn đá giòn đều tạc được thiềm thừ, và cùng một mẫu có thể gặp ở rất nhiều chất đá khác nhau.
Bảng so các loại đá trên tượng thiềm thừ
Độ cứng theo thang Mohs và tỉ trọng dưới đây là khoảng điển hình trong tài liệu ngọc học; từng khối đá có thể lệch đôi chút. Cột cuối là gợi ý dựa trên độ bền thực tế khi bày trong nhà.
| Tên hay gặp | Khoáng vật | Mohs | Tỉ trọng | Cảm giác khi cầm | Hợp bày |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngọc Hoàng Long | Thạch anh vi tinh (chalcedony) màu vàng | khoảng 6,5–7 | khoảng 2,6 | Mịn, mát, bóng như sáp | Bàn làm việc, quầy, kệ thấp |
| Ngọc bích, ngọc Hòa Điền | Nephrite | khoảng 6–6,5 | khoảng 2,95–3,0 | Nặng tay, rất dai, bóng dầu | Mọi chỗ, kể cả nơi hay chạm tay |
| Phỉ thúy | Jadeite | khoảng 6,5–7 | khoảng 3,33 | Nặng, mát, bóng thuỷ tinh | Tượng nhỏ, tủ kính |
| Tú ngọc, ngọc vàng lục | Serpentine | khoảng 2,5–5 | khoảng 2,5–2,6 | Nhẹ hơn, trơn như sáp | Kệ cao, tủ kính, ít đụng chạm |
| Thạch anh vàng, tím, tóc, trắng | Thạch anh tinh thể lớn | 7 | khoảng 2,65 | Trong, mát, giòn khi va | Bàn, kệ có ánh sáng tốt |
| Obsidian | Thuỷ tinh núi lửa | khoảng 5–5,5 | khoảng 2,35–2,6 | Đen bóng, mép sắc khi mẻ | Kệ, bàn trà, tránh chỗ trẻ với tới |
| Mã não | Thạch anh vi tinh có vân dải | khoảng 6,5–7 | khoảng 2,6 | Mịn, có vân vòng | Mọi chỗ trong nhà |
| Đá khổng tước (malachite) | Đồng cacbonat | khoảng 3,5–4 | khoảng 3,6–4,0 | Nặng, vân vòng xanh | Tủ kính khô, không rửa nước |
Bảng cho thấy chữ "ngọc" và chữ "đá quý" trên nhãn bao gồm những vật liệu rất xa nhau. Nephrite gần như không xước với dao thép thường, trong khi Tú ngọc loại mềm có thể hằn vết nếu cọ vào chìa khoá. Obsidian cứng vừa phải nhưng là thuỷ tinh tự nhiên, khi mẻ để lại cạnh sắc như mảnh chai. Biết các con số này giúp bạn quyết định đặt tượng ở đâu và lau bằng gì.
Chi tiết nào trên tượng thiềm thừ chịu ảnh hưởng của chất đá
Đồng tiền trong miệng. Đây là phần mỏng và chìa ra ngoài nhất. Ở đá dai như nephrite, thợ có thể tạc đồng tiền liền khối, mỏng và có lỗ vuông. Ở đá giòn như thạch anh hay obsidian, đồng tiền thường dày hơn, hoặc được làm rời bằng kim loại rồi gắn vào để tránh gãy.
Nốt sần trên lưng. Lưng thiềm thừ thường có các nốt tròn, có mẫu xếp thành bảy chấm. Trên đá cứng, nốt sần giữ được độ tròn sau nhiều năm lau. Trên đá mềm, các đỉnh nốt mòn dần, bóng lên trước, và bụi dễ đọng ở chân nốt.
Ba chân và mép bệ. Chân trước của cóc thường chạm sát thân, còn chân sau duy nhất nằm phía đuôi. Mép bệ hoặc đống tiền dưới chân là chỗ hay sứt nhất khi nhấc lên đặt xuống. Đá giòn dễ mẻ ở mép, đá mềm dễ bị mài tròn.
Mắt và miệng. Mắt lồi tròn, khóe miệng rộng là nét nhận diện của thiềm thừ. Đá trong như thạch anh làm mắt khó nổi vì ánh sáng đi xuyên qua; thợ thường đánh bóng mắt và để thân mờ để tạo tương phản. Đá đục như Hoàng Long, mã não thì nét mắt hiện rõ hơn.
Đá mềm trên tượng thiềm thừ: dùng được, nhưng cần biết trước
Tú ngọc, đá khổng tước, huỳnh thạch và các loại đá non dùng làm triện đều được tạc thành thiềm thừ, nhất là cỡ lớn bày phòng khách. Chúng có chỗ đáng dùng, kèm vài điều phải chấp nhận:
- Giá mềm hơn với cùng kích thước, nên phù hợp khi bạn muốn một con thiềm thừ to cho kệ phòng khách mà ngân sách vừa phải.
- Dễ chạm nên nét có thể rất cầu kỳ: thiềm thừ ngồi trên đống tiền, cõng thiềm thừ con, quấn xâu tiền quanh thân.
- Bề mặt bóng sáp đẹp lúc mới, nhưng xước dần khi lau bằng khăn có bụi cát; nên phủi bụi bằng chổi lông mềm trước khi lau.
- Đá khổng tước không chịu được axit và nước lâu, không rửa bằng nước chanh, giấm hay chất tẩy; chỉ lau khăn khô.
- Không đặt đá mềm dưới gầm bàn nơi chân người, máy hút bụi hay chổi lau nhà hay va vào.
- Nên hỏi người bán tên khoáng vật cụ thể; nếu chỉ ghi chung "ngọc" mà giá rất mềm cho một khối lớn, khả năng cao đó là serpentine hoặc đá non.
Đá mềm không phải là đá kém. Nhiều tượng Tú ngọc cũ vẫn đẹp sau vài chục năm vì được đặt đúng chỗ, ít người động vào. Điều quan trọng là chọn chỗ bày phù hợp với độ cứng của đá.
Đá trong và đá đục: chọn theo ánh sáng của chỗ bày
Thạch anh trắng, thạch anh tím và một phần thạch anh vàng là đá trong. Một con thiềm thừ thạch anh đẹp nhất khi có ánh sáng đi qua: đặt gần cửa sổ có rèm mỏng hoặc dưới đèn chiếu ấm. Đặt trong góc tối, đá trong trông xám và các vết rạn bên trong lộ ra nhiều hơn vẻ đẹp. Cần nhớ thạch anh tím có thể nhạt màu khi nắng chiếu trực tiếp nhiều tháng, nên ánh sáng gián tiếp vẫn là lựa chọn tốt hơn.
Hoàng Long, ngọc bích, mã não, Tú ngọc là đá đục hoặc bán trong. Chúng không phụ thuộc nhiều vào ánh sáng xuyên qua, nên hợp những chỗ ánh sáng bình thường như quầy, bàn làm việc, kệ phòng khách. Màu và độ bóng bề mặt là thứ người ta nhìn thấy. Obsidian là trường hợp riêng: thân đen gần như không cho sáng đi qua, nhưng loại ánh vàng, ánh bạc chỉ hiện hiệu ứng khi có đèn chiếu từ một phía.
Một mẹo nhỏ khi xem tượng tại cửa hàng là xin cầm ra chỗ ánh sáng giống nhà mình. Đèn trắng mạnh của tủ trưng bày làm mọi loại đá đều lấp lánh, nhưng về phòng khách đèn vàng, con thiềm thừ có thể trông khác hẳn. Nếu mua qua mạng, xin thêm một ảnh chụp dưới ánh sáng tự nhiên, không chỉnh màu.
Chọn đá cho một con thiềm thừ theo chỗ bày
Thay vì bắt đầu từ tên đá, bạn có thể đi theo thứ tự sau để thu hẹp lựa chọn:
- Xác định chỗ bày. Bàn làm việc, quầy thu ngân, kệ phòng khách, tủ kính hay sàn cạnh cửa. Mỗi chỗ có mức va chạm khác nhau.
- Ước lượng ai hay chạm vào. Nhà có trẻ nhỏ, quầy có khách cầm lên xem, hay chỉ mình bạn lau mỗi tuần. Càng nhiều tay chạm, càng nên chọn đá dai như nephrite, mã não, Hoàng Long.
- Đo kích thước tối đa. Đá tự nhiên nặng; một con thiềm thừ Hoàng Long dài khoảng 15 cm có thể nặng gần một ký. Kệ mỏng, kệ treo tường cần tính trọng lượng.
- Chọn nhóm màu. Theo cách phối ngũ hành nếu bạn quan tâm, hoặc theo màu đồ đạc xung quanh.
- Chọn loại đá cụ thể trong nhóm màu. Vàng có Hoàng Long, thạch anh vàng; xanh có nephrite, Tú ngọc; đen có obsidian, mã não đen. Ưu tiên loại có độ cứng hợp với chỗ bày ở bước 1 và 2.
- Hỏi về xử lý. Đá có nhuộm, nung, tẩm keo hay không; đồng tiền liền khối hay gắn rời.
Đi theo thứ tự này, bạn thường loại được một nửa lựa chọn trước khi xem tới hoa văn. Phần còn lại mới là chuyện thẩm mỹ: dáng cóc, nét mặt, độ bóng và vân đá.
Những gì tên đá trên nhãn không nói
Một nhãn ghi "thiềm thừ ngọc Hoàng Long tự nhiên" vẫn chưa cho bạn biết khối đá có được nhuộm thêm màu, tẩm keo vào vết rạn hay đánh sáp để bóng hơn không. Những xử lý này phổ biến ở mọi loại đá làm tượng và không hẳn là xấu, nhưng ảnh hưởng tới độ bền màu và cách bạn lau chùi. Đá nhuộm có thể phai khi rửa nước nhiều; đá tẩm keo không chịu được nhiệt và dung môi.
Nhãn cũng thường không ghi trọng lượng, trong khi đây lại là con số hữu ích nhất để đối chiếu. Khi biết kích thước và trọng lượng, bạn có thể ước lượng xem món đó nặng như đá tự nhiên hay nhẹ như bột đá ép, nhựa. Đồng tiền gắn rời bằng kim loại cũng làm thay đổi trọng lượng, nên hỏi rõ phần này.
Cuối cùng, chữ "đá quý" trên vật phẩm phong thủy được dùng theo nghĩa rộng, gồm cả đá bán quý và đá trang trí. Bạn không cần quá bận tâm chuyện tên gọi sang hay không; điều nên biết là khoáng vật thật, đã xử lý gì, nặng bao nhiêu. Khi chọn, bạn có thể xem mẫu có ghi rõ chất liệu, kích thước tại Vật Phẩm Phong Thủy để đối chiếu với những điểm trên.
Câu hỏi thường gặp
Thiềm thừ ngọc và thiềm thừ đá quý có khác nhau không?
Trong cách gọi thương mại, hai chữ này thường dùng lẫn. "Ngọc" hay chỉ nhóm đá mịn, đục đến bán trong như nephrite, jadeite, Hoàng Long, Tú ngọc; "đá quý" dùng rộng hơn, gồm cả thạch anh, obsidian, mã não. Quan trọng là tên khoáng vật cụ thể ghi kèm.
Loại đá nào bền nhất cho thiềm thừ đặt ở quầy hay bị khách cầm?
Nephrite là loại dai nhất, ít sứt mẻ khi va. Mã não và Hoàng Long cũng cứng và dai, chịu lau chùi tốt. Thạch anh cứng nhưng giòn hơn, obsidian dễ mẻ cạnh, còn Tú ngọc và đá khổng tước mềm nên không hợp chỗ nhiều người chạm tay.
Thiềm thừ đá to có cần đế kê không?
Nên có. Đế gỗ hoặc lót nỉ giúp tượng không cọ trực tiếp xuống mặt kính, mặt đá; đồng thời giảm nguy cơ sứt mép bệ khi kéo tượng. Với tượng nặng, đế còn giúp phân tán lực lên mặt kệ, nhất là kệ gỗ mỏng.
Có phải chọn màu đá theo mệnh mới đúng không?
Không bắt buộc. Phối màu theo ngũ hành là một quan niệm, các trường phái lại nói khác nhau. Nhiều gia đình chọn theo màu nội thất hoặc màu mình thích. Nếu bạn theo cách phối này, hãy coi đó là sở thích văn hoá chứ không phải điều kiện để vật phẩm có ý nghĩa.
Thiềm thừ đá mềm có rửa nước được không?
Tú ngọc chịu được lau ẩm nhanh rồi lau khô, nhưng không nên ngâm. Đá khổng tước không nên rửa nước hay dùng chất tẩy vì dễ xỉn và mòn. Với mọi loại đá mềm, cách an toàn là phủi bụi bằng chổi lông, lau khăn mềm hơi ẩm và lau khô ngay.
Đồng tiền rời trên thiềm thừ đá có phải hàng kém không?
Không hẳn. Với đá giòn như thạch anh hay obsidian, làm đồng tiền rời bằng kim loại giúp tránh gãy ở chỗ mỏng nhất. Điều nên kiểm là đồng tiền gắn chắc hay lỏng, keo có lem ra mép miệng không, và kim loại có bị xỉn, gỉ sau một thời gian.