Phúc, Lộc, Thọ là ba vị thần sao trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa, gọi chung là Tam Tinh: Phúc tinh coi việc phúc đức, con cháu; Lộc tinh coi việc bổng lộc, quan chức; Thọ tinh coi việc sống lâu. Qua nhiều đời, ba vì sao được hình tượng hoá thành ba ông già hiền hậu đứng cạnh nhau, và khi sang Việt Nam thì quen gọi là bộ Tam Đa: đa phúc, đa lộc, đa thọ.
Hiểu ba ông từ đâu ra giúp bạn đọc được bộ tượng đang đứng trước mặt: vì sao một ông bế trẻ, một ông đội mũ quan, một ông trán cao cầm quả đào; vì sao bộ tượng này được coi là đồ trưng bày mang lời chúc chứ không phải tượng thờ chính trong nhà. Phần dưới đi từ gốc sao trời, qua các giai thoại hay được kể, tới chỗ đứng của Tam Đa trong nhà người Việt.
Từ ba vì sao đến ba ông già
Người Trung Hoa xưa quan sát bầu trời và gắn nhiều vì sao với việc đời. Thọ tinh được đồng nhất với sao Lão Nhân, tức sao Nam Cực Lão Nhân, một ngôi sao rất sáng ở bầu trời phía nam mà thiên văn học hiện đại gọi là Canopus. Ở vùng đồng bằng phía bắc Trung Hoa, sao này chỉ ló lên sát chân trời một thời gian ngắn trong năm, nên người xưa coi việc trông thấy nó là điềm thái bình, người già sống lâu. Các triều đại phong kiến từng có lễ tế sao Thọ.
Lộc tinh thường được giải thích gắn với nhóm sao Văn Xương, trong đó có một sao mang tên Tư Lộc, coi việc ban bổng lộc cho người làm quan. Phúc tinh có nhiều cách giải thích hơn; một cách phổ biến cho rằng Phúc tinh gắn với Tuế tinh, tức sao Mộc, vì sao Mộc đi hết vòng trời khoảng mười hai năm và được coi là sao đem phúc đến cho vùng đất nó chiếu.
Ba vì sao vốn được thờ riêng. Theo nhiều tài liệu về mỹ thuật dân gian, việc vẽ và tạc ba vị đứng chung thành một bộ trở nên phổ biến khoảng từ thời Minh, khi tranh Tết và đồ gốm trang trí phát triển mạnh. Từ đó, thay vì những vì sao trừu tượng, người ta có ba ông già với dáng vẻ, y phục và vật cầm tay riêng để ai nhìn cũng nhận ra ngay lời chúc.
Ba ông trên tượng: mỗi người một lời chúc
Ông Phúc. Thường mặc áo rộng màu đỏ hoặc xanh, nét mặt phúc hậu, tay bế một em bé. Hình em bé nói thẳng ý chúc con cháu đông vui, gia đình sum họp. Ở một số mẫu, ông Phúc cầm cuộn thư hoặc chữ Phúc thay vì bế con. Người Việt nhìn ông Phúc trước hết như lời chúc gia đạo êm ấm.
Ông Lộc. Đội mũ quan có hai cánh chuồn, mặc áo quan, tay cầm cây như ý hoặc thẻ hốt. Hình ảnh ông quan nói ý chúc học hành đỗ đạt, công danh, có bổng lộc. Trong xã hội xưa, làm quan là con đường chính để có "lộc", nên lời chúc gắn với y phục quan lại là rất tự nhiên.
Ông Thọ. Dễ nhận nhất: đầu hói, trán dô cao, râu dài bạc trắng, chống gậy dài có buộc quả hồ lô, tay cầm quả đào. Ông thường đi cùng con hươu hoặc con hạc. Cả trán cao, quả đào lẫn hạc đều là hình ảnh trường thọ quen thuộc trong mỹ thuật Á Đông.
Ba ông cùng nhau. Đứng chung, ba ông gói trọn ba điều người xưa mong cho một đời người: có con cháu, có địa vị và của cải đủ dùng, sống lâu để hưởng. Đó là lý do bộ tượng thường được tặng trong các dịp gia đình như tân gia, mừng thọ, đầu năm.
Những giai thoại hay được kể về ba ông
Bên cạnh gốc sao trời, dân gian còn gắn mỗi ông với một nhân vật trong truyện kể. Các giai thoại này có nhiều dị bản, nên chỉ nên đọc như truyện truyền miệng chứ không phải sử liệu. Với ông Phúc, giai thoại hay được nhắc nhất kể về một vị quan thời Đường tên Dương Thành, làm quan ở Đạo Châu, dâng sớ xin bỏ lệ cống nạp người lùn cho triều đình. Dân trong vùng biết ơn, lập đền thờ, dần dần coi ông là thần đem phúc.
Với ông Lộc, có dị bản kể rằng ông là người cầm cung bắn con thiên cẩu để bảo vệ trẻ nhỏ, nên vừa coi bổng lộc vừa được cầu con. Có dị bản khác lấy hình mẫu một vị quan hiền đức nhiều đời làm quan. Vì có nhiều cách kể như vậy, các mẫu tượng ông Lộc trên thị trường cũng khác nhau về vật cầm tay.
Với ông Thọ, hình ảnh Nam Cực Tiên Ông xuất hiện nhiều trong tiểu thuyết và tranh cổ: ông cưỡi hạc hoặc đi cùng hươu, ghé dự tiệc bàn đào. Câu chuyện vườn đào tiên của Tây Vương Mẫu, nơi quả đào ăn vào thì sống lâu, là lý do quả đào gần như luôn nằm trong tay ông. Khi kể những chuyện này cho con cháu, bạn cứ nói rõ đó là truyện xưa, để trẻ hiểu đây là văn hoá chứ không phải lời hứa.
Tam Đa đến với người Việt như thế nào
Người Việt tiếp nhận hình tượng Phúc Lộc Thọ qua nhiều con đường: sách vở chữ Hán, tranh và đồ gốm nhập về, rồi qua chính các xưởng thủ công trong nước. Cái tên "Tam Đa" là cách gọi rất Việt, nhấn vào ba chữ "đa" tức nhiều, thay vì gọi theo gốc sao trời. Câu chúc "đa phúc, đa lộc, đa thọ" hay được dùng trong lời chúc Tết, câu đối, tranh treo.
Trong nhà người Việt, Tam Đa thường nằm trong tủ kính hoặc trên kệ phòng khách, ở vị trí trưng bày. Nhiều gia đình phân biệt rõ: bàn thờ gia tiên là chỗ thờ ông bà tổ tiên, còn Tam Đa là vật trang trí mang lời chúc, không thắp hương, không cúng lễ. Cũng có gia đình đặt Tam Đa gần gian thờ nhưng không đặt lên ban thờ; cách làm tuỳ nếp nhà.
Hình tượng ba ông còn đi vào đồ dùng hằng ngày của người Việt: bát đĩa vẽ Tam Đa, ấm chén, hộp mứt Tết, tranh thêu, lịch treo tường. Vì quá quen mắt, nhiều người nhận ra ba ông ngay mà không cần biết tên từng vị. Bộ tượng trở thành một phần của không khí gia đình, nhất là trong ký ức về những phòng khách ngày Tết của ông bà.
Nhìn một bộ tượng để biết người làm hiểu hình tượng
Khi đã biết gốc gác ba ông, bạn sẽ thấy các bộ tượng trên kệ hàng không giống nhau về độ chăm chút. Một bộ làm kỹ thường giữ đủ dấu hiệu nhận diện: em bé trong tay ông Phúc có nét mặt rõ, tay em bé ôm lấy ông chứ không dính thành một khối; mũ ông Lộc có hai cánh chuồn cân hai bên; trán ông Thọ dô tròn tự nhiên, quả đào có cuống và lá, chiếc hồ lô buộc ở đầu gậy có dây rõ ràng.
Bộ làm vội thường đánh rơi những chi tiết này. Em bé chỉ còn là một khối tròn, cánh chuồn bị bỏ đi cho dễ đổ khuôn, quả đào biến thành một cục không rõ hình. Nhìn từ xa vẫn ra ba ông, nhưng đặt trong tủ kính ở tầm mắt thì sự thiếu chăm chút lộ ra ngay, và câu chuyện về từng ông cũng khó kể cho con cháu.
Một dấu hiệu khác là nét mặt. Ba ông trong tranh xưa đều hiền, cười nhẹ, mắt hiền hậu chứ không trợn hay nhăn nhó. Nếu một mẫu có nét mặt gắt hoặc vô hồn, dù chất liệu đắt tiền, bạn cũng nên cân nhắc, vì đây là bộ tượng sẽ ở trong phòng khách nhiều năm và được cả nhà nhìn mỗi ngày.
Phân biệt Tam Đa với những hình tượng hay bị nhầm
Trên cùng một kệ hàng, Tam Đa thường đứng cạnh nhiều tượng ông già, ông quan khác. Bảng dưới giúp bạn nhận ra nhanh:
| Hình tượng | Dấu hiệu nhận biết | Khác Tam Đa ở chỗ |
|---|---|---|
| Tam Đa | Ba ông đứng thành bộ: bế trẻ, mũ quan cầm như ý, trán dô cầm đào | Luôn đi đủ ba, mang ba lời chúc |
| Ông Thọ đứng riêng | Một ông trán dô, gậy hồ lô, quả đào, có khi kèm hươu, hạc | Chỉ mang ý chúc thọ, hay dùng mừng thọ |
| Thần Tài | Áo đỏ, mũ quan, tay ôm thỏi vàng hoặc cầm như ý, thường đi đôi với Thổ Địa | Là tượng thờ trên bàn thờ riêng ở cửa hàng, nhà ở |
| Di Lặc kiểu Bố Đại | Bụng phệ, cười tươi, mang túi vải, có khi trẻ con bám quanh | Gốc Phật giáo, không đội mũ quan, không chống gậy |
| Bát Tiên | Tám vị, mỗi vị một vật: quạt, kiếm, sáo, giỏ hoa, gậy sắt kèm hồ lô… | Số lượng tám, gốc Đạo giáo, không phải ba lời chúc |
Khi mua lẻ từng ông, hãy nhìn kỹ vật cầm tay. Có cửa hàng xếp một ông Thọ đứng riêng cạnh hai tượng không cùng bộ, nhìn thoáng qua tưởng Tam Đa nhưng phong cách, màu men khác nhau rõ.
Đọc Tam Đa bằng con mắt hôm nay
Ba lời chúc của Tam Đa được đặt ra trong xã hội cũ, nên khi bày trong nhà ngày nay, nhiều gia đình tự hiểu lại cho hợp đời sống của mình:
- Phúc không chỉ là đông con, mà là gia đình hoà thuận, các thế hệ quan tâm nhau, nhà có tiếng cười.
- Lộc không chỉ là làm quan, mà là công việc ổn định, học hành tiến bộ, thu nhập đủ để sống tử tế.
- Thọ không chỉ là sống lâu, mà là sống khoẻ: ăn uống điều độ, vận động, khám sức khoẻ định kỳ cho ông bà cha mẹ.
- Bộ tượng là lời nhắc về những điều gia đình trân trọng, không thay cho nỗ lực của từng người và không hứa trước điều gì.
- Khi con trẻ hỏi về ba ông, đây là dịp kể chuyện văn hoá: sao trời, truyện xưa, cách người xưa gửi mong ước vào hình tượng.
Hiểu như vậy, Tam Đa trở thành món đồ có câu chuyện, giữ được nét truyền thống mà không biến thành vật để cầu xin.
Câu hỏi thường gặp
Phúc Lộc Thọ và Tam Đa có phải là một không?
Là một. Phúc Lộc Thọ là tên ba vị theo gốc Tam Tinh trong tín ngưỡng Trung Hoa, còn Tam Đa là cách gọi quen của người Việt, nhấn vào ba điều "nhiều" là đa phúc, đa lộc, đa thọ. Khi nói tượng Tam Đa hay tượng Phúc Lộc Thọ, người bán và người mua đều hiểu là bộ ba ông.
Ông nào là ông Phúc, ông nào là ông Lộc?
Theo cách tạc phổ biến ở Việt Nam, ông Phúc bế em bé, ông Lộc đội mũ quan có cánh chuồn và cầm như ý hoặc thẻ hốt. Một số mẫu đổi vật cầm tay giữa hai ông, nên khi chọn mua bạn nên hỏi người bán ông nào là ông nào để xếp cho đúng ý mình.
Tam Đa có phải là tượng thờ không?
Với đa số gia đình Việt, Tam Đa là đồ trưng bày mang lời chúc, đặt ở tủ kính hay kệ phòng khách, không thắp hương. Một số nơi có lập ban thờ Tam Tinh theo tín ngưỡng riêng; nếu nhà bạn có nếp như vậy thì làm theo người lớn trong gia đình.
Sao Thọ có thật trên bầu trời không?
Có. Sao Lão Nhân mà người xưa gắn với Thọ tinh là Canopus, ngôi sao sáng thứ hai trên bầu trời đêm sau sao Thiên Lang. Ở Việt Nam, sao này mọc thấp ở phía nam và dễ thấy hơn so với miền bắc Trung Hoa, vào những tối mùa đông xuân trời trong.
Giai thoại về ông Phúc là quan Dương Thành có đúng sử không?
Dương Thành là nhân vật có trong sử thời Đường, nhưng việc ông trở thành Phúc tinh là chuyện dân gian gán ghép về sau và có nhiều dị bản. Nên kể như một giai thoại truyền miệng giải thích hình tượng, không coi đó là nguồn gốc duy nhất hay chắc chắn.
Mua Tam Đa có cần làm lễ gì không?
Không có quy định bắt buộc. Nhiều gia đình chỉ lau sạch rồi bày lên kệ; có nhà chọn ngày đẹp để bày theo thói quen. Nếu gia đình bạn có nếp riêng thì cứ giữ, nhưng không cần trả tiền cho ai để làm lễ cho một bộ tượng trưng bày.