Gậy như ý là một vật cầm tay cán dài hơi cong, đầu to bè hình nấm linh chi hoặc đám mây, có gốc từ vật dụng đời thường ở Trung Hoa xưa; cách giải thích phổ biến nhất cho rằng nó vốn là cây gãi lưng, gãi trúng chỗ ngứa nên gọi là "như ý", tức "theo ý muốn". Qua nhiều thế kỷ, vật dụng ấy đi vào tay người có học, người giảng kinh, rồi thành món quà cát tường của cung đình, và cuối cùng thành đồ bày quen thuộc trên kệ các gia đình Á Đông.
Hiểu đường đi đó giúp bạn nhìn cây như ý trên kệ hàng đúng với bản chất của nó: một vật mỹ nghệ mang lời chúc, có lịch sử thật, chứ không phải một "pháp bảo" có phép lạ. Bài này đi lần lượt từ tên gọi, các giả thuyết về gốc gác, những bối cảnh như ý từng xuất hiện, tới cách món đồ đến với người Việt và trở thành hàng bán phổ biến hôm nay. Chỗ nào là giả thuyết hay truyền miệng, bài ghi rõ như vậy.
Tên gọi "như ý" và hình dáng nhận ra ngay
Hai chữ "như ý" trong Hán Việt nghĩa là "đúng như ý", "vừa lòng". Trong đời sống, cụm từ này có mặt khắp nơi: chúc Tết "vạn sự như ý", nói chuyện hằng ngày "không được như ý". Khi gắn vào một đồ vật, cái tên biến món đồ thành một lời chúc cầm được trong tay. Đó là lý do như ý được nhớ đến nhiều hơn những vật dụng cùng thời có hình dáng gần giống mà mang tên bình thường.
Hình dáng của như ý dễ nhận: một thân dài khoảng từ gang tay tới hơn nửa mét, cong nhẹ như hình chữ S rất thoải; một đầu phình to, dẹt, có đường viền lượn như cụm mây hoặc tán nấm linh chi; đầu kia thon lại, đôi khi cũng chạm một hoạ tiết nhỏ cho cân. Nhìn nghiêng, đầu như ý hơi gập về phía trước, giống bàn tay khum lại. Chính chỗ gập này làm nhiều người tin vào giả thuyết cây gãi lưng.
Ở cửa hàng vật phẩm, như ý thường được xếp chung nhóm với vương trượng vì cùng là món dáng dài, đặt nằm trên giá. Nhưng về lịch sử, như ý có gốc gác cụ thể và lâu đời hơn nhiều so với những mẫu vương trượng hiện đại. Khi đọc mô tả sản phẩm, gặp cụm "gậy như ý" là bạn đang nói tới loại vật phẩm có đầu mây hoặc linh chi như mô tả ở trên, dù chất liệu có thể là ngọc, đồng, gỗ hay đá.
Giả thuyết cây gãi lưng và những cách giải thích khác
Cây gãi lưng. Đây là giả thuyết được nhắc nhiều nhất. Cây gãi lưng cán dài, đầu khum như bàn tay, giúp gãi chỗ tay không với tới. Trong tiếng Hoa, cây gãi lưng còn có tên dân dã nghĩa là "không phải nhờ người". Gãi trúng chỗ thì "như ý", tên gọi từ đó mà ra. Giả thuyết này hợp lý về hình dáng, nhưng các nhà nghiên cứu không coi đó là kết luận duy nhất.
Vật ghi nhớ của người giảng, người thuyết. Có cách giải thích cho rằng người giảng kinh hay người tranh luận học thuật ghi vắn tắt ý chính lên thân như ý để khỏi quên khi nói. Đây là chuyện được truyền lại qua nhiều đời, nên đọc như một giai thoại, không phải sử liệu chắc chắn.
Vật cầm tay thể hiện phong thái. Một số tài liệu nói về như ý như vật cầm khi nói chuyện, khi ra hiệu, giống cách người xưa cầm quạt hay cầm phất trần. Ở cách hiểu này, công dụng gãi lưng nếu có cũng đã lùi lại phía sau, như ý trở thành một vật đi kèm tư thế ung dung.
Hình nấm linh chi và đám mây. Đầu như ý về sau được tạo hình rõ dần thành nấm linh chi, loài nấm mà văn hoá Trung Hoa gắn với trường thọ, hoặc thành đám mây cuộn gắn với điềm lành. Lớp nghĩa này đến từ mỹ thuật, không giải thích nguồn gốc vật dụng nhưng giải thích vì sao như ý trở thành vật chúc phúc.
Cách đọc các giả thuyết. Các giả thuyết trên không loại trừ nhau. Một vật dụng có thể bắt đầu từ việc gãi lưng, được giới có học cầm như vật tuỳ thân, rồi được trang trí theo các biểu tượng may lành. Khi kể lại cho người nhận quà, bạn nói "theo cách giải thích phổ biến" là vừa đủ, không cần khẳng định một thuyết nào là duy nhất đúng.
Như ý trong tay người có học và người giảng kinh
Trong văn hoá Trung Hoa thời trung đại, như ý xuất hiện cùng nếp sinh hoạt của tầng lớp có học: người ta cầm nó khi đàm luận, khi ngồi đọc sách, như một vật tuỳ thân nói lên sự nhàn nhã, phong nhã. Các bức tranh cổ vẽ cảnh văn nhân ngồi dưới gốc tùng thỉnh thoảng có một cây như ý đặt bên cạnh, cạnh lư hương, bình hoa hoặc đàn.
Như ý cũng đi vào Phật giáo Trung Hoa. Trong một số bối cảnh, vị pháp sư cầm như ý khi giảng kinh; trên tranh tượng, như ý có mặt trong tay một số vị Bồ Tát, phổ biến là trong hình tượng Bồ Tát Văn Thù ở một số truyền thống mỹ thuật. Vai trò của như ý trong chùa là một chủ đề riêng của người nghiên cứu pháp khí; nếu bạn quan tâm sâu hơn, nên hỏi chư tăng hoặc đọc tài liệu chuyên về pháp khí, vì ở đây chỉ nói đến như ý như một đồ vật văn hoá.
Đạo giáo cũng dùng như ý trong một số hình tượng thần tiên. Bởi vậy, khi bạn gặp như ý trên tay tượng ông Lộc trong bộ Tam Đa, trên tay một vị tiên trong tranh, hay trên tay tượng Thần Tài ở một số mẫu hiện đại, đó là lớp nghĩa cát tường đã lan ra khắp mỹ thuật dân gian, không còn gắn với một tôn giáo riêng nào. Người làm tượng dùng như ý như một "chữ chúc" có hình, đặt vào tay nhân vật để người xem đọc ra lời chúc.
Từ vật dùng thành quà chúc phúc trong cung đình
Bước chuyển lớn nhất của như ý là khi nó trở thành vật quà tặng trong cung đình. Đến thời Minh và nhất là thời Thanh, như ý được làm bằng ngọc, gỗ quý khảm ngọc, sơn mài, vàng bạc, cloisonné (đồ đồng tráng men), dùng làm quà trong các dịp mừng thọ, lễ Tết, cưới hỏi của hoàng gia và quan lại. Nhiều bảo tàng lớn trên thế giới ngày nay còn giữ những cây như ý thời Thanh, chạm trổ cầu kỳ, đi kèm hộp riêng.
Ở Nhật Bản, kho báu Shōsōin tại Nara lưu giữ một số cây như ý được cho là có từ khoảng thế kỷ thứ tám, thời nhà Đường bên Trung Hoa. Điều này cho thấy như ý đã là vật quý từ rất sớm và lan ra ngoài Trung Hoa theo con đường giao lưu Phật giáo và văn hoá. Các hiện vật đó có hình dáng khác như ý thời Thanh: đầu nhỏ hơn, cán thẳng hơn, gần với hình cây gãi lưng hơn.
Từ cung đình, như ý lan dần ra giới quan lại, nhà giàu, thương nhân. Khi xuống tới tầng lớp bình dân, chất liệu rẻ hơn, kích thước nhỏ hơn, nhưng lời chúc giữ nguyên. Chính quá trình "dân gian hoá" này đã đặt nền cho loại hàng như ý bày trên kệ vật phẩm bây giờ: không còn là đồ ngự dụng, mà là món quà mừng bất kỳ ai cũng có thể mua và tặng.
Như ý đến với người Việt qua những con đường nào
Không có tài liệu nào chỉ ra một thời điểm cụ thể như ý đến Việt Nam. Điều nói được chắc chắn là người Việt tiếp xúc với như ý qua nhiều kênh cùng lúc: qua tranh tượng Phật giáo và Đạo giáo, qua đồ mỹ nghệ, đồ gốm nhập từ phương Bắc, qua cộng đồng người Hoa sinh sống lâu đời ở các đô thị, và qua những bộ đồ bày của các gia đình khá giả.
Trong mỹ thuật Việt, hình đầu như ý xuất hiện dưới dạng hoạ tiết nhiều hơn là dưới dạng cây gậy: trên đồ gỗ chạm, trên đầu bẩy, ở các góc khung tranh, trên đồ bạc. Cây như ý trọn vẹn thì hay gặp trên tay tượng, trong tranh thờ, hoặc trong tủ đồ bày của người sành đồ. Cách gọi "gậy như ý" là cách gọi của thị trường hiện đại, ghép chữ "gậy" để người mua dễ hình dung một vật dáng dài.
Từ khoảng vài chục năm gần đây, khi thị trường vật phẩm phong thủy phát triển, như ý trở thành một mặt hàng riêng với đủ chất liệu, đủ cỡ. Hàng bán hiện nay phần lớn là hàng mỹ nghệ làm mới, không phải đồ cổ. Nắm điều này giúp bạn không bị lẫn khi người bán dùng chữ "như ý cung đình" hay "như ý cổ": đó thường là tên kiểu dáng mô phỏng, cần hỏi rõ là hàng làm mới theo mẫu xưa hay hàng có tuổi thật.
Các chặng chính trong lịch sử như ý
Gom lại thành các chặng để dễ nhớ. Mốc thời gian ở đây là các thời kỳ lớn, không phải năm cụ thể, vì nguồn tư liệu về một vật dụng đời thường như thế vốn không đầy đủ:
- Vật dụng đời thường: một cây cán dài đầu khum, có thể dùng gãi lưng; đây là chặng chủ yếu được suy ra từ hình dáng và tên gọi.
- Vật tuỳ thân của người có học: cầm khi đàm luận, khi ngồi đọc sách; như ý gắn với phong thái nhàn nhã.
- Vật trong bối cảnh tôn giáo: trong tay người giảng kinh, trên tranh tượng Phật giáo và Đạo giáo.
- Vật quý được lưu giữ: những cây như ý cổ được bảo quản ở các kho báu, như kho Shōsōin ở Nara, cho thấy như ý đã lan ra ngoài Trung Hoa khá sớm.
- Quà cát tường cung đình: thời Minh – Thanh, như ý được làm bằng chất liệu quý, dùng trong mừng thọ, lễ Tết; đầu linh chi, đầu mây được tạo hình rõ rệt.
- Đồ bày và quà mừng phổ thông: hàng mỹ nghệ làm mới, nhiều chất liệu, có mặt trong thị trường vật phẩm phong thủy hiện nay.
Khi kể chuyện về như ý cho người nhận quà, bạn chỉ cần một hai chặng là đủ: "vốn là cây gãi lưng, sau thành quà mừng thọ trong cung đình". Câu ngắn như vậy vừa đúng tinh thần lịch sử, vừa không đi quá điều tư liệu cho phép.
Từ lịch sử đến món đang bán: hiểu đúng để chọn
Như ý là lời chúc, không phải bùa. Lịch sử cho thấy như ý được quý vì cái tên và vì chất liệu, tay nghề, không phải vì một phép lạ nào. Khi chọn mua, bạn đang mua một món mỹ nghệ mang lời chúc "như ý"; những lời quảng cáo hứa thăng chức, giữ tiền nằm ngoài lịch sử của món đồ.
Kiểu dáng "cung đình" là tên mẫu. Mẫu như ý đầu to, chạm kín hoạ tiết, có khảm thường được gọi là kiểu cung đình vì mô phỏng như ý thời Thanh. Đó là một kiểu dáng, không có nghĩa là món đồ có liên hệ với cung đình nào.
Đồ cổ thật cần giám định. Như ý có tuổi thật, nhất là bằng ngọc hay gỗ quý, thuộc lĩnh vực đồ cổ: cần người có chuyên môn xem, có giấy tờ nguồn gốc. Hàng bán phổ biến trên các kệ vật phẩm là hàng làm mới, nên định giá và kỳ vọng cho đúng.
Lịch sử giúp chọn đúng dịp. Vì như ý từng là quà mừng thọ và quà Tết trong cung đình, tặng như ý vào dịp mừng thọ, tân gia, đầu năm vẫn giữ đúng tinh thần ban đầu. Ngược lại, tặng như ý kèm lời hứa hẹn về tiền bạc là làm nhỏ đi ý nghĩa món đồ.
Đọc mô tả bằng con mắt hiểu chuyện. Khi mô tả sản phẩm ghi "như ý linh chi", "như ý vân mây", "như ý khảm", bạn đã biết những chữ đó chỉ phần đầu và cách làm, không chỉ công dụng. Biết vậy, bạn hỏi người bán đúng câu: chất liệu gì, nguyên khối hay ghép, dài bao nhiêu, có giá đỡ không. Muốn so nhiều mẫu cùng lúc, bạn có thể xem mẫu có ghi rõ chất liệu, kích thước tại Vật Phẩm Phong Thủy.
Câu hỏi thường gặp
Gậy như ý có thật sự bắt nguồn từ cây gãi lưng không?
Đây là giả thuyết phổ biến nhất vì hình dáng đầu khum và tên gọi "như ý" rất hợp với việc gãi trúng chỗ ngứa. Tuy vậy, giới nghiên cứu còn nêu những cách giải thích khác, như vật ghi nhớ của người giảng hay vật cầm thể hiện phong thái, nên chỉ nên nói đó là cách giải thích phổ biến.
Như ý có phải là pháp khí Phật giáo không?
Như ý có xuất hiện trong Phật giáo Trung Hoa, trong tay người giảng kinh và trên tượng một số vị Bồ Tát, nhưng nó không chỉ thuộc về Phật giáo. Như ý còn là vật của giới có học, của Đạo giáo và của cung đình. Như ý bày ở nhà theo nghĩa cát tường là đồ mỹ nghệ, không phải pháp khí.
Vì sao đầu như ý lại có hình nấm linh chi?
Nấm linh chi trong văn hoá Trung Hoa gắn với trường thọ và điềm lành. Khi như ý trở thành vật chúc phúc, người thợ tạo hình đầu như ý theo tán nấm linh chi hoặc đám mây để món đồ mang thêm lời chúc sống lâu, may mắn. Đây là lớp nghĩa từ mỹ thuật, đến sau công dụng ban đầu.
Người Việt có dùng như ý từ xưa không?
Người Việt biết đến như ý qua tranh tượng, đồ mỹ nghệ, đồ gốm và cộng đồng người Hoa, nhưng không có tài liệu chỉ một mốc thời gian cụ thể. Trong mỹ thuật Việt, hình đầu như ý xuất hiện nhiều dưới dạng hoạ tiết chạm trên đồ gỗ, đồ bạc hơn là dưới dạng cây gậy riêng.
Như ý "cung đình" bán trên thị trường có phải đồ cổ không?
Phần lớn không. Chữ "cung đình" thường là tên kiểu dáng mô phỏng như ý thời Thanh, với đầu lớn, chạm kín và có khảm. Nếu người bán nói là đồ cổ, bạn cần hỏi giấy tờ nguồn gốc và nhờ người có chuyên môn xem, vì đồ cổ thật có quy trình giám định và quy định riêng.
Kể nguồn gốc như ý khi tặng quà nên nói thế nào cho gọn?
Một câu như "như ý vốn là vật cầm tay, sau thành quà mừng thọ trong cung đình, mang lời chúc mọi việc theo ý" là đủ trọn tinh thần. Tránh thêm những lời hứa hẹn về tiền bạc hay địa vị, vì như ý xưa nay được quý như một lời chúc chứ không phải một lời cam kết.