Pho tượng Di Lặc bụng to, cười hở miệng, vác túi vải mà người Việt quen bày trong nhà thực ra mang dáng một nhà sư có thật tên là Bố Đại, sống ở vùng Minh Châu (nay thuộc Chiết Giang, Trung Quốc) vào khoảng cuối đời Đường sang thời Ngũ Đại. Sau khi ông mất, dân gian và giới Thiền tông truyền rằng ông chính là hoá thân của Bồ Tát Di Lặc, nên hình ông dần thay cho dáng Bồ Tát đội mũ trong tranh tượng phổ thông.
Hiểu chuyện này giúp bạn đọc đúng pho tượng mình định mua: vì sao Phật lại béo, vì sao cầm túi, vì sao có trẻ con leo lên người, và vì sao trong chùa đôi khi lại thấy một Di Lặc dáng khác hẳn. Bài kể theo các ghi chép phổ biến, phần nào là truyền thuyết sẽ ghi rõ là truyền thuyết. Muốn hiểu Di Lặc về mặt giáo lý, bạn nên hỏi chư tăng ở chùa gần nhà.
Di Lặc là ai trong Phật giáo Bắc tông
Di Lặc là tên phiên âm từ chữ Phạn Maitreya, gốc từ chữ maitri nghĩa là lòng từ, nên trong kinh sách chữ Hán còn gọi là Từ Thị. Theo kinh điển Phật giáo, Di Lặc là vị Bồ Tát hiện đang ở cõi trời Đâu Suất và sẽ thành Phật ở đời vị lai, tức là vị Phật kế tiếp sau Phật Thích Ca. Vì thế nhiều chùa Việt xếp Di Lặc vào hàng tượng biểu trưng cho tương lai.
Trong nghệ thuật Ấn Độ và Trung Á, Di Lặc thường được tạc như một Bồ Tát trẻ, đội mũ hoặc búi tóc cao, đeo trang sức, có khi ngồi thả chân xuống như sẵn sàng đứng dậy. Dáng này theo con đường truyền giáo sang Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản và vẫn còn thấy trong một số chùa cổ. Tượng Di Lặc tư duy của Triều Tiên và Nhật Bản là những ví dụ nổi tiếng của dáng Bồ Tát thanh mảnh này.
Như vậy cùng một danh xưng Di Lặc có hai lớp hình tượng: lớp Bồ Tát theo kinh điển, và lớp ông sư bụng to cười theo truyền thuyết Bố Đại. Người mua tượng trang trí trong nhà gần như chỉ gặp lớp thứ hai, nhưng biết có lớp thứ nhất sẽ đỡ bối rối khi vào chùa thấy một pho Di Lặc gầy, đội mũ, không hề cười to.
Bố Đại là ai theo các ghi chép đời Tống
Một nhà sư du phương. Các truyện ký Thiền tông soạn từ đời Tống, trong đó có bộ Cảnh Đức truyền đăng lục, chép về một vị sư người vùng Phụng Hoá, Minh Châu, thường được gọi là Khế Thử. Ông không trụ ở chùa cố định mà đi khắp chợ búa, làng mạc, ai cho gì ăn nấy.
Cái túi vải không rời tay. Ông luôn mang theo một cái túi vải lớn, đồ xin được đều bỏ vào đó, nên người ta gọi là Bố Đại, nghĩa đen là cái túi vải. Hình ảnh ông vác túi trên đầu gậy hoặc ôm túi trước bụng là gốc của mọi pho tượng Di Lặc mang túi về sau.
Dáng người béo, bụng phệ, cười dễ dãi. Ghi chép tả ông thân hình mập, bụng to, trán nhăn, tính tình xuề xoà, nằm đâu ngủ đó. Chính vẻ ngoài khác thường này làm ông dễ nhớ hơn bất kỳ nhà sư nào cùng thời.
Bài kệ trước khi mất. Theo truyền thuyết, khoảng năm 916 hoặc 917, trước khi viên tịch ở chùa Nhạc Lâm, ông đọc một bài kệ có ý rằng Di Lặc thật hiện ra nhiều thân mà người đời không nhận biết. Từ câu chuyện này, người ta tin Bố Đại là hoá thân của Di Lặc. Câu chữ bài kệ có nhiều dị bản, nên ở đây chỉ nêu ý chính.
Từ truyền thuyết thành hình tượng. Từ đời Tống trở đi, tranh và tượng Bố Đại xuất hiện ngày càng nhiều trong chùa và nhà dân ở Trung Hoa, rồi được gọi thẳng là Phật Di Lặc. Ở Nhật Bản, cùng nhân vật này trở thành Hotei, một trong bảy vị phúc thần dân gian.
Hình tượng Bố Đại vào Việt Nam như thế nào
Không có tài liệu nào ghi chính xác năm tượng Di Lặc dáng Bố Đại du nhập Việt Nam. Điều chắc chắn hơn là hình tượng này theo dòng giao lưu Phật giáo và thương mại với Trung Hoa, phổ biến dần trong chùa, rồi đi vào nhà dân qua tranh in, tượng gốm và về sau là tượng sản xuất hàng loạt. Ở nhiều chùa Bắc Bộ, bạn có thể gặp cả hai dáng Di Lặc: Bồ Tát đội mũ ngồi trang nghiêm, và ông sư bụng to ngồi cười, có khi được trẻ nhỏ vây quanh.
Trong đời sống hằng ngày, dáng Bố Đại thắng thế vì nó gần gũi. Một pho tượng cười, bụng tròn, tay cầm túi gợi cảm giác no đủ, vui vẻ, hợp với không khí gia đình và cửa hàng hơn một pho tượng uy nghiêm. Dân gian gọi bằng đủ tên: Phật cười, Phật Di Lặc, ông Di Lặc, Phật bụng bự. Ngày mùng Một Tết được nhiều nơi coi là ngày vía Di Lặc, nên tượng Di Lặc cũng hay được chọn làm quà đầu năm.
Cần lưu ý rằng người Việt không đồng nhất Di Lặc với Thần Tài hay Ông Địa. Tượng Ông Địa cũng bụng to, cười, nhưng là thần đất theo tín ngưỡng dân gian, thường ngồi cạnh Thần Tài và cầm quạt hoặc tẩu thuốc, mặc áo thường dân. Di Lặc mặc áo sư, đầu trọc, thường để ngực trần, và gắn với Phật giáo. Nhìn kỹ đầu và áo là phân biệt được.
Đọc pho tượng Di Lặc từ chi tiết Bố Đại
Hầu hết chi tiết trên tượng Di Lặc bán hiện nay đều bắt nguồn từ chân dung Bố Đại trong truyền thuyết, sau đó được thợ và người bán gắn thêm ý nghĩa mới. Bảng dưới tách hai lớp đó để bạn không nhầm lẫn.
| Chi tiết trên tượng | Gốc từ truyện Bố Đại | Lớp nghĩa dân gian thêm về sau |
|---|---|---|
| Bụng to để trần | Ông sư béo, sống xuề xoà | Bụng chứa được mọi chuyện, lòng rộng lượng |
| Miệng cười hở | Tính vui, dễ dãi với mọi người | Mang không khí vui vào nhà |
| Túi vải lớn | Túi đựng đồ khất thực | Túi đựng phúc, đựng của; có mẫu thêm đồng tiền |
| Gậy vác túi | Ông đi khắp nơi với túi trên đầu gậy | Dáng đi xa, gánh lo thay người |
| Trẻ nhỏ leo trèo | Truyện kể ông hay chơi với trẻ con | Mong con cháu đông vui |
| Đầu trọc, tai dài | Hình nhà sư | Tai dài được hiểu là tướng phúc hậu |
Các lớp nghĩa thêm về sau không sai, nhưng là cách đọc của dân gian và người bán, không phải giáo lý. Khi giới thiệu tượng cho người khác, bạn có thể kể cả hai lớp và nói rõ lớp nào là truyện, lớp nào là ý nghĩa gửi gắm.
Vì sao tượng Di Lặc bày trong nhà gần như luôn là dáng Bố Đại
Lý do đầu tiên là tính phổ thông. Tượng Bồ Tát Di Lặc dáng cổ cần thợ hiểu tỉ lệ tượng Phật, trang sức, mũ, nếp y, và thường được tạc cho chùa. Tượng dáng Bố Đại có khối tròn, ít chi tiết mảnh, dễ đúc, dễ đổ khuôn bột đá hay gốm, nên giá thành và nguồn hàng dồi dào hơn hẳn.
Lý do thứ hai là tâm lý người bày. Phần lớn gia đình mua tượng Di Lặc không để thờ trên bàn thờ chính mà để bày ở phòng khách, kệ tivi, quầy hàng, bàn làm việc. Một hình tượng vui, gần gũi, không quá trang nghiêm thì hợp với những chỗ đó hơn. Người không theo đạo Phật cũng dễ chấp nhận một ông Phật cười hơn một pho tượng mang dáng thờ phụng rõ ràng.
Lý do thứ ba là sự sáng tạo của thị trường. Từ dáng gốc ngồi ôm túi, thợ đã làm ra rất nhiều biến thể: Di Lặc kéo bao, Di Lặc giơ hai tay, Di Lặc với năm đứa trẻ, Di Lặc cầm thỏi vàng, Di Lặc ngồi trên bao tiền. Mỗi biến thể là một câu chuyện mới gắn lên cùng nhân vật Bố Đại. Khi chọn mẫu, bạn chỉ cần nhớ cái lõi: đây là hình ảnh một nhà sư hiền hoà, vui vẻ, nên tránh những mẫu bị phóng đại đến mức thô tục hoặc chế giễu.
Những hiểu lầm hay gặp khi nói về Di Lặc
Vì hình tượng đã đi qua nhiều tầng truyền thuyết và thương mại, quanh tượng Di Lặc có không ít cách hiểu lệch. Một vài điểm bạn nên biết trước khi kể lại cho người khác:
- Di Lặc là Thần Tài. Không phải. Di Lặc là danh xưng Phật giáo; Thần Tài là thần trong tín ngưỡng dân gian. Hai pho tượng có thể bày gần nhau trong một cửa hàng, nhưng là hai nhân vật khác nhau.
- Tượng Di Lặc nào cũng phải thờ. Không có quy định như vậy. Nhiều gia đình bày tượng như vật trang trí mang ý nghĩa văn hoá. Nếu muốn đặt lên bàn thờ và thờ cúng, bạn nên theo nếp gia đình và hỏi nhà chùa.
- Bố Đại và Di Lặc là hai người khác nhau hoàn toàn. Trong lịch sử, Bố Đại là một nhà sư; theo truyền thuyết ông được coi là hoá thân của Di Lặc. Gọi tượng Bố Đại là tượng Di Lặc là cách gọi đã thành nếp từ hàng trăm năm.
- Di Lặc cười to là để chiêu khách. Đây là lớp nghĩa thương mại thêm sau. Theo truyện gốc, nụ cười thể hiện tính tự tại, không vướng bận của nhà sư.
- Tượng Di Lặc của Nhật và của Việt là một. Hotei của Nhật cùng gốc Bố Đại nhưng được thờ như phúc thần dân gian, không mang danh xưng Phật như ở Việt Nam.
Đem hiểu biết này vào lúc chọn tượng
Biết gốc Bố Đại, bạn sẽ có một thước đo đơn giản khi đứng trước hàng chục mẫu: pho tượng có còn giữ được vẻ hiền hoà, vui tươi của một nhà sư hay không. Khuôn mặt cười nhưng không nhăn nhó, bụng tròn nhưng không bị kéo méo, tay chân cân đối với thân, túi vải và áo sư rõ ràng. Mẫu nào biến Di Lặc thành hình biếm hoạ, đeo kính đen, cầm đồ vật lạc lõng, thì dù rẻ cũng nên cân nhắc, nhất là khi trong nhà có người lớn tuổi theo đạo Phật.
Hiểu nhân vật cũng giúp bạn chọn chỗ bày cho hợp: ở nơi sạch sẽ, sáng sủa, ngang hoặc cao hơn tầm ngồi, không đặt dưới sàn hay trong phòng tắm. Lý do không phải là sợ điều xấu, mà là cách đối xử tử tế với một hình tượng tôn giáo mà hàng triệu người kính trọng. Khách đến nhà nhìn thấy cũng đánh giá chủ nhà qua những chi tiết nhỏ như vậy.
Các bài tiếp theo trong chuyên mục đi vào từng dáng tượng cụ thể như kéo bao, năm đứa trẻ, vật cầm tay, rồi tới chất liệu đồng, gỗ, đá, bột đá, cách chọn chỗ đặt và cách xem tay nghề. Nếu đang phân vân giữa vài mẫu, bạn có thể xem mẫu có ghi rõ chất liệu, kích thước tại Vật Phẩm Phong Thủy để so trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
Phật Di Lặc và Phật Thích Ca khác nhau thế nào?
Theo kinh điển, Thích Ca là vị Phật lịch sử đã thành đạo ở Ấn Độ, còn Di Lặc là vị Bồ Tát sẽ thành Phật ở đời sau. Tượng Thích Ca thường ngồi kiết già, nét mặt tĩnh lặng; tượng Di Lặc dáng Bố Đại ngồi thoải mái, bụng to, cười. Muốn hiểu sâu về giáo lý, bạn nên hỏi chư tăng.
Vì sao có chùa thờ Di Lặc gầy, đội mũ?
Đó là dáng Bồ Tát Di Lặc theo nghệ thuật Phật giáo cổ, có trước truyền thuyết Bố Đại. Một số chùa Việt vẫn giữ dáng này trong các bộ tượng truyền thống. Tượng bày trong nhà ngày nay hầu như chỉ còn dáng Bố Đại vì gần gũi và dễ sản xuất.
Hotei của Nhật có phải là Di Lặc không?
Hotei là cách người Nhật gọi nhân vật Bố Đại. Ở Nhật, ông được xếp vào bảy vị phúc thần dân gian và ít khi được gọi là Phật. Hình dáng thì gần như giống tượng Di Lặc ở Việt Nam: béo, cười, mang túi vải.
Ngày vía Di Lặc là ngày nào?
Theo tập quán phổ biến ở Việt Nam và nhiều nơi theo Phật giáo Bắc tông, ngày mùng Một tháng Giêng âm lịch được coi là ngày vía Di Lặc. Vì vậy nhiều người đi chùa đầu năm, và tượng Di Lặc cũng hay được chọn làm quà Tết.
Có nên kể chuyện Bố Đại khi tặng tượng Di Lặc không?
Nên, nếu người nhận thích tìm hiểu. Câu chuyện nhà sư vui vẻ, mang túi vải đi khắp nơi làm món quà có chiều sâu hơn là chỉ nói tượng mang lại may mắn. Bạn chỉ cần nói rõ phần nào là truyền thuyết để người nghe không hiểu lầm.
Tượng Di Lặc có phải là tượng Ông Địa không?
Không. Ông Địa là thần đất trong tín ngưỡng dân gian, mặc áo thường dân, thường cầm quạt và ngồi cạnh Thần Tài. Di Lặc mặc áo sư, đầu trọc, gắn với Phật giáo. Hai pho tượng cùng béo và cười nên hay bị nhầm khi bán chung một kệ.