Thuyền buồm gỗ là dòng thuyền buồm phong thủy phổ biến nhất: thân làm từ gỗ tự nhiên hoặc gỗ công nghiệp, cột tiện tròn, buồm bằng vải, tre đan hoặc gỗ lạng mỏng. Chất lượng một con thuyền gỗ phụ thuộc ba thứ: loại gỗ, cách làm thân (tạc liền hay ghép ván) và lớp hoàn thiện bề mặt. Ba thứ này quyết định nó giữ dáng được bao lâu trong khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Giá bán chênh nhau nhiều lần giữa hai con thuyền cùng cỡ thường đến từ chính ba yếu tố ấy, chứ ít khi đến từ kiểu dáng.
Bài này giúp bạn phân biệt các loại gỗ hay dùng, nhận biết thân tạc liền với thân ghép, đọc các kiểu buồm, chọn lớp hoàn thiện và giữ thuyền không cong vênh, không mọt qua những mùa ẩm.
Các loại gỗ hay gặp ở thuyền buồm phong thủy
Người bán thường ghi tên gỗ trong tiêu đề sản phẩm. Bảng sau giúp bạn hình dung mỗi loại trông và dùng thế nào:
| Loại gỗ | Màu và vân | Độ nặng, độ bền | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Gỗ hương | Nâu đỏ đến nâu vàng, vân đẹp, có mùi thơm nhẹ khi mới | Nặng vừa, ít mọt, ít co ngót | Hay dùng cho thân tạc liền, giá cao hơn gỗ trồng |
| Gỗ gõ | Nâu đỏ sẫm, vân rõ | Nặng, cứng, bền | Tạc chi tiết khó hơn, thân thường dày |
| Gỗ xà cừ | Nâu hồng, vân xoắn | Nặng vừa, dễ nứt nếu sấy chưa kỹ | Phổ biến ở thuyền cỡ lớn vì có tấm rộng |
| Gỗ thông, gỗ sồi nhập | Vàng nhạt đến nâu nhạt, vân thẳng | Nhẹ, dễ làm, dễ trầy | Hợp thuyền kiểu châu Âu, phong cách hiện đại |
| Gỗ trồng (keo, cao su) | Sáng màu, thường được nhuộm hoặc sơn | Nhẹ, cần tẩm sấy kỹ để tránh mọt | Giá dễ chịu, hợp quà số lượng nhiều |
| Gỗ ép, MDF phủ | Bề mặt đồng màu, không có vân thật ở cạnh | Nhẹ, kỵ nước, phồng khi ẩm | Thường dùng làm đế hoặc boong, ít khi làm thân |
Tên gỗ trên mô tả không phải lúc nào cũng chính xác. Một số nơi ghi chung là "gỗ hương" cho nhiều loại gỗ màu đỏ khác nhau. Nếu bạn quan tâm đúng loại gỗ, hãy hỏi người bán có chứng từ nguồn gốc gỗ không; với gỗ quý thuộc danh mục quản lý, chứng từ lâm sản hợp pháp còn là điều nên có.
Thân tạc nguyên khối và thân ghép ván: nhận biết thế nào
Thân tạc nguyên khối được đục từ một khúc gỗ liền, rồi khoét lòng hoặc để đặc. Ưu điểm là chắc, không có mối ghép bung theo thời gian, vân gỗ chạy liền từ mũi đến lái. Nhược điểm là nặng, dễ nứt dọc nếu gỗ chưa sấy đủ, và cần khúc gỗ to nên giá cao ở cỡ lớn. Bạn nhận ra thân tạc liền khi nhìn mặt đáy thấy vân gỗ liền một mảng, không có đường keo.
Thân ghép ván làm theo cách đóng thuyền thật: dựng khung sườn, rồi uốn những thanh ván mỏng ốp quanh. Cách này cho thân thuyền nhẹ, đường cong mềm, nhìn rất giống thuyền thật, và cho phép làm cỡ lớn với chi phí hợp lý. Điểm cần kiểm là các thanh ván ghép khít, không hở khe, không có vết keo trào. Với khí hậu ẩm, ván mỏng có thể co giãn khác nhau làm hở mối nếu gỗ và keo không tốt.
Có một loại thứ ba ít người để ý là thân ghép từ nhiều khối gỗ dán lại rồi tạc, để tiết kiệm gỗ. Nhìn ở đáy hoặc mặt cắt mũi, bạn sẽ thấy các đường dán thẳng chạy dọc. Loại này không xấu, nhưng cần hỏi rõ để không mua nhầm giá của thân tạc liền. Cả ba cách đều có thể cho ra một con thuyền đẹp nếu người thợ làm cẩn thận.
Buồm vải, buồm tre và buồm gỗ: mỗi loại có ưu nhược gì
Buồm vải. Phổ biến nhất, làm bằng vải bố, vải canvas hoặc vải lanh, nhuộm trắng ngà, nâu đất hoặc đỏ gạch. Buồm vải mềm, có thể căng thành đường cong như đang no gió, nhìn sống động. Nhược điểm là bám bụi, dễ ố vàng và có thể mốc nếu đặt nơi ẩm. Buồm vải tốt có mép gấp may, không tưa sợi, và các nẹp ngang được khâu hoặc luồn vào túi vải.
Buồm tre đan hoặc nan tre. Gợi hình buồm truyền thống của thuyền ven biển xưa, vốn hay đan từ tre, cói hoặc lá. Buồm tre hợp phong cách mộc, quán cà phê, homestay. Tre cần được xử lý chống mốc mọt, nếu không sẽ lên đốm đen sau một mùa ẩm.
Buồm gỗ lạng mỏng. Một tấm gỗ mỏng uốn cong, đôi khi chạm nổi hình hoặc chữ. Buồm gỗ không bám bụi vào thớ như vải, dễ lau, nhưng giòn, có thể nứt dọc theo thớ nếu va chạm hoặc khô quá.
Buồm nhựa hoặc giấy ép. Hay gặp ở hàng rẻ, nhìn bóng và cứng, màu thường đều quá mức tự nhiên. Loại này nhẹ và không mốc, nhưng nhìn gần thiếu chiều sâu, và dễ giòn gãy khi để gần nguồn nhiệt.
Lớp hoàn thiện bề mặt: để mộc, lau dầu, phủ sơn PU hay sơn màu
Để mộc hoặc lau dầu. Giữ nguyên vân và mùi gỗ, cầm có cảm giác ấm. Gỗ để mộc hút ẩm nhanh hơn, dễ bám bẩn tay; lau dầu định kỳ giúp gỗ đỡ khô nứt. Hợp người thích đồ thủ công và chịu khó chăm.
Phủ sơn PU bóng hoặc mờ. Lớp màng trong suốt bảo vệ gỗ khỏi ẩm và bụi, dễ lau nhất. Lớp PU bóng quá đôi khi làm gỗ trông như nhựa; lớp mờ giữ vẻ tự nhiên hơn. Hỏi người bán phủ bao nhiêu lớp, có phủ cả mặt trong lòng thuyền và mặt dưới đáy không, vì chỗ không phủ là chỗ hút ẩm.
Sơn màu, sơn giả cổ. Thân thuyền sơn đen, đỏ, xanh theo kiểu thuyền cổ, có khi làm cũ bằng cách chà nhám mép. Lớp sơn che vân gỗ, nên khó biết gỗ bên dưới là gì; bù lại màu sắc đồng đều và dễ phối với nội thất.
Sơn son thếp vàng. Hay gặp ở thuyền rồng và thuyền kiểu cổ. Lớp vàng thật hoặc nhũ vàng phủ trên nền sơn đỏ. Rất đẹp nhưng kỵ lau ướt và chà xát, cần lau bụi bằng chổi lông mềm.
Kiểm một con thuyền buồm gỗ trước khi nhận
Nếu được xem tận tay, bạn làm theo thứ tự sau, mất chừng năm phút:
- Nhìn ngang từ mũi xuống lái để xem hai mạn có cân không, cột buồm có thẳng hàng với trục thân không.
- Lật nhẹ hoặc nghiêng thuyền nhìn đáy: vân liền hay có đường ghép, đáy có được phủ sơn không, có lỗ mọt nhỏ hay bột gỗ mịn không.
- Ngửi gần thân: mùi gỗ nhẹ là bình thường; mùi hắc nồng của sơn hoặc keo chưa khô cho thấy hàng mới làm, nên để nơi thoáng vài ngày trước khi bày trong phòng kín.
- Chạm nhẹ vào từng cột: cột không lung lay, chân cột không có khe hở.
- Kiểm buồm: vải căng đều, không ố, không có chấm mốc ở nếp gấp; buồm gỗ không nứt.
- Kiểm dây buồm: dây buộc vào điểm cố định, căng vừa, không dán keo tạm.
- Đặt thuyền lên mặt phẳng, chạm nhẹ vào mũi xem có bập bênh không; đế phải có nỉ lót.
Nếu mua online, bạn yêu cầu người bán chụp từng điểm trên. Lỗ mọt nhỏ ở đáy là điều không nên bỏ qua, vì mọt có thể lan sang đồ gỗ khác trong nhà.
Giữ thuyền gỗ qua mùa nồm và những tháng hanh khô
Miền Bắc có mùa nồm, độ ẩm không khí rất cao, tường và sàn đọng nước. Đây là lúc gỗ hút ẩm, buồm vải dễ lên mốc, ván ghép nở ra. Trong những ngày này, bạn nên đóng cửa phòng, bật máy hút ẩm hoặc điều hoà chế độ khô nếu có, và không lau thuyền bằng khăn ướt. Nếu thấy chấm mốc trên buồm vải, để khô hẳn rồi dùng chổi lông mềm phủi đi trước khi xử lý thêm.
Ngược lại, mùa hanh khô hoặc phòng điều hoà chạy liên tục làm gỗ mất nước nhanh, dễ nứt chân chim ở mũi thuyền và chỗ cột cắm. Không đặt thuyền ngay dưới luồng gió điều hoà, cạnh lò sưởi hay trên nóc tủ lạnh. Với thuyền để mộc, lau một lớp dầu mỏng dành cho đồ gỗ vài lần mỗi năm giúp gỗ ổn định hơn.
Ở miền Nam, khí hậu chia mùa mưa và mùa khô; mùa mưa ẩm kéo dài cũng làm buồm vải mốc nếu phòng kín, ít ánh sáng. Dù ở vùng nào, nguyên tắc chung là đặt thuyền nơi thoáng, tránh nắng trực tiếp, tránh luồng gió nóng lạnh thổi thẳng, và định kỳ kiểm đáy xem có bột mọt không. Phát hiện mọt sớm thì tách thuyền khỏi đồ gỗ khác và nhờ thợ xử lý.
Chọn thuyền gỗ theo phong cách nội thất
Thuyền buồm gỗ hợp với nhiều kiểu nhà, nhưng mỗi kiểu nhà hợp một dáng thuyền khác. Phòng khách nội thất gỗ tối màu, bàn ghế chạm, tủ chè kiểu cổ hợp với thuyền thân gỗ hương hoặc gỗ gõ màu nâu đỏ, buồm vải nâu đất hoặc buồm tre, dáng thuyền buôn Á Đông mũi cong. Trong không gian ấy, một con thuyền mạ vàng bóng hay buồm trắng tinh dễ trông lạc lõng.
Căn hộ hiện đại tông trắng, xám, gỗ sáng hợp với thuyền gỗ thông hoặc gỗ sồi màu tự nhiên, buồm vải trắng ngà, dáng thon và ít chi tiết. Mô hình tàu buồm kiểu châu Âu thân sơn hai màu cũng hợp với phong cách này, nhất là khi đặt trên kệ sách cùng vài cuốn sách bìa trơn và chậu cây nhỏ. Nên chọn thuyền phủ lớp PU mờ thay vì bóng để giữ cảm giác mộc.
Quán cà phê, homestay, nhà hàng hải sản hay không gian theo phong cách làng chài hợp với thuyền buồm tre, buồm cói, thân sơn màu đã bạc, thậm chí thuyền có lưới đánh cá nhỏ treo mạn. Ở những nơi đông người, chọn thuyền có thân chắc, ít dây buồm mảnh, đặt ở độ cao trên tầm tay khách. Cách chọn này không liên quan đến quan niệm hướng đặt; nó chỉ giúp con thuyền hoà vào căn phòng thay vì đứng tách ra như một món hàng vừa mua về.
Câu hỏi thường gặp
Thuyền buồm gỗ hương có mùi thơm mãi không?
Mùi thơm của gỗ hương rõ nhất khi gỗ mới gia công và nhạt dần theo thời gian, đặc biệt khi bề mặt đã phủ sơn PU. Chà nhẹ mặt gỗ mộc ở chỗ khuất có thể làm mùi dậy lại đôi chút. Không nên dùng mùi thơm làm tiêu chí duy nhất để nhận gỗ, vì có hàng được tẩm mùi.
Thuyền gỗ có bị mọt không và nhận biết thế nào?
Gỗ chưa tẩm sấy kỹ, nhất là gỗ trồng, có thể bị mọt. Dấu hiệu là lỗ nhỏ như đầu kim trên bề mặt và bột gỗ mịn rơi dưới đáy thuyền hoặc trên kệ. Khi thấy bột mọt mới, bạn tách thuyền ra khỏi đồ gỗ khác và nhờ thợ mộc hoặc dịch vụ xử lý mọt tư vấn cách làm an toàn.
Buồm vải bị ố vàng có giặt được không?
Buồm vải gắn liền với cột và dây nên không thể giặt như quần áo. Bạn có thể lau nhẹ vết ố bằng khăn hơi ẩm thấm nước pha chút xà phòng trung tính, lau thử ở góc khuất trước, rồi để khô tự nhiên nơi thoáng. Vết ố lâu năm thường không sạch hẳn; khi đó thay buồm mới là cách gọn.
Thuyền gỗ đặt ngoài ban công được không?
Không nên. Nắng làm phai sơn, nứt gỗ; mưa tạt và sương đêm làm gỗ ẩm, buồm mốc; gió có thể làm thuyền đổ. Nếu muốn có thuyền buồm ở ban công hay sân vườn, nên chọn đồng đúc hoặc đá tạc dành cho ngoài trời, và cố định đế chắc chắn.
Thuyền buồm gỗ nặng khoảng bao nhiêu?
Phụ thuộc loại gỗ và cách làm thân. Thuyền ghép ván gỗ thông dài khoảng nửa mét có thể chỉ nặng chừng một cân, trong khi thuyền tạc liền gỗ gõ cùng cỡ có thể nặng gấp mấy lần. Bạn nên hỏi người bán trọng lượng cụ thể để chọn kệ và chỗ đặt phù hợp. Các con số ở đây chỉ là ví dụ giả định.
Có nên mua thuyền buồm gỗ quý như gỗ sưa, gỗ trắc?
Một số loại gỗ quý thuộc diện quản lý chặt về nguồn gốc, mua bán cần chứng từ lâm sản hợp pháp. Với mục đích trang trí, gỗ hương, gỗ gõ hoặc gỗ trồng xử lý tốt đã đủ đẹp và bền. Nếu vẫn muốn gỗ quý, bạn nên yêu cầu người bán xuất trình giấy tờ nguồn gốc và kiểm quy định hiện hành.