Mặt dây âm dương là mặt đeo có hình tròn chia hai nửa trắng đen bằng một đường cong, mỗi nửa chứa một chấm nhỏ màu ngược lại; mặt dây bát quái thì có thêm vòng tám quẻ, mỗi quẻ ba vạch liền hoặc đứt, xếp quanh hình âm dương ở giữa. Đây là những biểu tượng gắn với triết học phương Đông, được dùng nhiều trong mỹ thuật, kiến trúc và cả trang sức.
Người đeo mặt âm dương thường không nhằm cầu xin điều gì cụ thể, mà thích ý tưởng cân bằng: sáng và tối, động và tĩnh đi cùng nhau, chuyển hoá cho nhau. Bài này giúp bạn đọc đúng những gì được chạm trên mặt dây, phân biệt các cách xếp quẻ, chọn chất liệu và kiểu làm hợp để đeo hằng ngày, đồng thời tránh nhầm với gương bát quái treo cửa.
Hình âm dương: đọc từng chi tiết
Hình âm dương quen thuộc hiện nay gồm một vòng tròn, chia làm hai nửa hình giọt nước cuộn vào nhau, thường gọi là hai con cá âm dương. Nửa sáng biểu trưng cho dương, nửa tối cho âm. Trong mỗi nửa có một chấm tròn nhỏ màu của nửa kia, gợi ý rằng trong dương có âm, trong âm có dương, không có gì thuần tuý một phía.
Đường cong chia đôi là chi tiết đáng xem nhất trên một mặt dây. Đường cong hình chữ S mềm, hai nửa bằng nhau về diện tích là bản vẽ đúng. Nhiều mặt dây làm ẩu có đường chia lệch, nửa to nửa nhỏ, hoặc hai chấm nhỏ không cân vị trí. Những lỗi này nhìn từ xa có thể không rõ, nhưng với người hiểu biểu tượng, đó là điểm trừ lớn.
Theo các nghiên cứu lịch sử biểu tượng phổ biến, hình hai nửa cuộn vào nhau như ngày nay được định hình khá muộn so với bản thân tư tưởng âm dương, vốn có từ rất sớm. Điều này không làm biểu tượng kém giá trị, chỉ nhắc rằng có nhiều cách vẽ khác nhau qua các thời kỳ. Có mặt dây chọn bản vẽ cổ hơn với đường chia ít uốn, cũng không phải là sai.
Chiều xoay của hình cũng có nhiều bản. Có bản nửa sáng nằm bên trái phía trên, có bản ngược lại. Không có chiều nào được coi là duy nhất đúng trong trang sức; bạn chọn theo bản mình thấy cân mắt.
Ý tưởng âm dương, nói ở mức phổ thông
Âm dương là một cặp khái niệm xuất hiện rất sớm trong tư tưởng Trung Hoa cổ, ban đầu gắn với hình ảnh sườn núi khuất nắng và sườn núi được nắng chiếu. Về sau, cặp khái niệm này được dùng để mô tả mọi cặp đối đãi trong tự nhiên và đời sống: ngày và đêm, nóng và lạnh, động và tĩnh. Điểm then chốt không phải là bên nào tốt bên nào xấu, mà là hai bên luôn đi cùng nhau và chuyển hoá cho nhau.
Bát quái mở rộng ý đó thành tám quẻ, mỗi quẻ gồm ba hào, hào liền tượng dương, hào đứt tượng âm. Tám quẻ được gắn với tám hình tượng tự nhiên như trời, đất, sấm, gió, nước, lửa, núi, đầm. Các quẻ là nền của Kinh Dịch, một bộ sách có lịch sử chú giải rất dày qua nhiều thế kỷ.
Với người đeo, hiểu đến đây là đủ để đọc mặt dây và trả lời khi có người hỏi. Muốn đi sâu hơn, nên tìm sách chú giải nghiêm túc thay vì dựa vào những câu giải thích vắn tắt kèm theo sản phẩm. Một chiếc mặt dây có thể là điểm bắt đầu tốt để tìm hiểu một hệ tư tưởng lâu đời, chứ không phải bản tóm tắt của nó.
Thứ tự tám quẻ: tiên thiên và hậu thiên
Mặt dây bát quái thường dùng một trong hai cách xếp quẻ. Cách nhận nhanh là nhìn quẻ nằm ở vị trí trên cùng khi mặt dây treo đúng chiều:
| Vị trí khi treo | Tiên thiên bát quái | Hậu thiên bát quái |
|---|---|---|
| Trên cùng | Càn (ba vạch liền) | Ly (hai vạch liền kẹp một vạch đứt) |
| Dưới cùng | Khôn (ba vạch đứt) | Khảm (hai vạch đứt kẹp một vạch liền) |
| Bên trái | Ly | Chấn (một vạch liền ở dưới, hai vạch đứt ở trên) |
| Bên phải | Khảm | Đoài (một vạch đứt ở trên, hai vạch liền ở dưới) |
| Ý chung | Thường được hiểu là trật tự lý tưởng, các cặp đối nhau | Thường gắn với phương hướng, mùa trong năm, hay dùng trong phong thủy nhà ở |
Sơ đồ cổ Á Đông vẽ phương Nam ở trên, nên các vị trí trên tương ứng với cách vẽ đó. Trên mặt dây, cả hai cách xếp đều gặp. Nếu người bán gọi chung là "bát quái" mà không nói cách xếp nào, bạn có thể tự nhận ra bằng bảng trên. Gặp mặt dây xếp quẻ lộn xộn, không theo cách nào, thì đó là bản làm theo hình trang trí chứ không theo sơ đồ.
Các kiểu làm mặt âm dương và bát quái
Hai mảnh đá ghép. Một nửa đá đen như obsidian, onyx, nửa kia đá trắng như thạch anh trắng, ngọc trắng, được cắt khớp đường cong rồi dán lại, thường có viền kim loại ôm ngoài. Đẹp và đúng ý nghĩa nhất về màu, nhưng đường ghép là điểm yếu; viền kim loại ôm chặt giúp hai mảnh không tách.
Kim loại phủ men hai màu. Nền bạc hoặc thép, một nửa phủ men đen, nửa kia để trơn sáng hoặc phủ men trắng. Nhẹ, bền, rẻ hơn đá ghép. Men có thể sứt ở mép nếu va mạnh.
Kim loại khắc nổi một màu. Toàn bộ là bạc hay vàng, hai nửa được phân biệt bằng bề mặt bóng và mờ, hoặc nổi và chìm. Kín đáo, hợp người không thích tương phản mạnh.
Mặt xoay. Hình âm dương ở giữa gắn trục, xoay được trong vòng bát quái. Thú vị khi cầm nghịch, nhưng trục là điểm hay lỏng và kêu; cần xem trục có chắc, xoay có đều không.
Ngọc, gỗ khắc chìm. Mặt ngọc hoặc gỗ tròn được khắc chìm đường cong và các quẻ. Một màu, nhẹ nhàng, nét khắc phải sắc thì mới đọc được quẻ.
Mặt dây bát quái khác gương bát quái thế nào
Gương bát quái là vật treo phía trên cửa, khung tám cạnh có các quẻ, giữa là tấm gương lồi, lõm hoặc phẳng. Theo quan niệm phong thủy dân gian, gương này dùng cho ngôi nhà, và người treo thường được nhắc không chiếu thẳng sang nhà hàng xóm vì phép lịch sự. Mặt dây bát quái là trang sức, không có gương, kích thước nhỏ, mang tính biểu tượng cá nhân.
Một số người lo đeo mặt bát quái có "phạm" gì không. Không có cơ sở nào cho nỗi lo đó; trong mỹ thuật Á Đông, các quẻ xuất hiện trên rất nhiều đồ vật thường ngày, từ đồ gốm, đồ đồng đến hoa văn vải. Nếu bạn thấy một biểu tượng có ý nghĩa với mình, đeo một cách tôn trọng là đủ.
Về hình dáng, gương bát quái luôn là khung tám cạnh, còn mặt dây bát quái có thể tròn hoặc tám cạnh. Mặt dây tám cạnh có các góc nhọn dễ móc vào áo và cọ vào da hơn; nếu chọn kiểu này, xem các góc có được bo tròn không. Mặt tròn với vòng quẻ chạy quanh thì êm hơn khi đeo hằng ngày.
Ngược lại, không nên mong một chiếc mặt bát quái làm thay việc gì. Người bán giới thiệu kiểu "đeo để trấn trạch, hoá giải mọi điều xấu" là đang hứa điều không ai bảo đảm được. Mặt dây bát quái đẹp ở chỗ nó gợi một hệ tư tưởng lâu đời về sự biến đổi và cân bằng, và người đeo có thể tìm hiểu thêm về hệ tư tưởng đó qua sách vở nghiêm túc.
Chọn cỡ và cách đeo cho mặt hình tròn
Mặt âm dương và bát quái đều là hình tròn đối xứng, nên cách chọn cỡ và treo có vài điểm riêng:
- Đường kính: nữ thường từ một đến hai phân, nam từ hai đến ba phân rưỡi; mặt bát quái cần cỡ lớn hơn mặt âm dương đơn để các quẻ còn đọc được.
- Chi tiết quẻ: mặt bát quái dưới hai phân thường làm quẻ rất nhỏ, khó đọc; nếu bạn muốn nhìn rõ quẻ, chọn từ hai phân rưỡi trở lên.
- Khoen treo: nên cố định để mặt không xoay lật; mặt tròn xoay tự do trên dây làm quẻ đảo chiều liên tục.
- Độ dày: mặt đá ghép thường dày ba đến năm li, kim loại phủ men mỏng hơn; chọn theo cổ áo bạn hay mặc.
- Dây: dây da hoặc dây dù đen hợp tông trắng đen của âm dương; dây bạc mắt xích hợp mặt kim loại.
- Đeo cùng món khác: mặt âm dương là hình mạnh về tương phản, đi một mình đẹp hơn đi cùng nhiều mặt dây khác.
Với trẻ em, mặt tròn dẹt nhỏ có nguy cơ hóc nếu tuột khoen, và dây cổ có nguy cơ vướng siết; không nên cho trẻ nhỏ đeo, kể cả khi mặt dây chỉ là đồ chơi phụ kiện.
Kiểm và giữ mặt âm dương bền đẹp
Mặt âm dương, nhất là loại đá ghép và phủ men, có vài điểm yếu riêng. Thói quen dưới đây giúp mặt dây giữ được lâu:
- Trước khi mua, soi đường ghép giữa hai nửa: khe đều, không có keo tràn, không có bọt khí.
- Kiểm hai chấm nhỏ: chấm phải nằm đúng giữa phần đầu của mỗi nửa, kích thước bằng nhau.
- Với mặt xoay, xoay thử nhiều vòng nghe tiếng; tiếng rít hoặc vướng là trục kém.
- Tránh ngâm nước nóng, xông hơi khi đeo mặt đá ghép, vì keo có thể yếu đi theo thời gian.
- Lau bằng khăn mềm ẩm, không dùng chất tẩy mạnh lên phần men.
- Cất riêng, mặt phẳng úp xuống trên lớp vải mềm để không trầy men.
Nếu một nửa đá bị bong, thợ kim hoàn có thể dán lại và siết viền. Đừng tự dán bằng keo gia dụng, vì keo dày làm lệch hai nửa và để lại vệt mờ.
Câu hỏi thường gặp
Mặt dây âm dương nên đeo nửa trắng bên trái hay bên phải?
Có nhiều bản vẽ với chiều khác nhau và không có quy định thống nhất cho trang sức. Nhiều người chọn bản có nửa sáng ở phía trên bên trái theo hình phổ biến, nhưng bạn có thể chọn theo bản thấy cân đối và dễ chịu nhất.
Mặt bát quái tiên thiên hay hậu thiên thì đẹp hơn?
Đẹp là chuyện thẩm mỹ. Tiên thiên thường được hiểu là trật tự lý tưởng với các cặp quẻ đối nhau, hậu thiên gắn với phương hướng và mùa. Nếu bạn thích ý nghĩa nào hơn thì chọn bản đó, miễn là mặt dây xếp quẻ đúng theo một cách.
Người không theo phong tục phương Đông có đeo mặt âm dương được không?
Được. Hình âm dương ngày nay được nhiều người trên thế giới biết đến như biểu tượng của sự cân bằng. Đeo một cách tôn trọng, hiểu sơ ý nghĩa là đủ, không cần thuộc về một tôn giáo hay trường phái nào.
Mặt âm dương ghép đá có tách đôi khi rơi không?
Có thể, nhất là khi rơi xuống nền cứng và viền ôm không chặt. Mặt có viền kim loại bao quanh thường an toàn hơn mặt chỉ dán keo. Nếu thấy khe ghép mở ra, nên mang tới thợ trước khi một nửa rơi mất.
Mặt dây bát quái có cần làm lễ gì trước khi đeo không?
Không có yêu cầu bắt buộc. Một số gia đình có nếp lau sạch vật mới mua, đặt lên bàn thờ một lúc rồi mới đeo, theo tập quán riêng. Bạn có thể làm theo nếp nhà mình hoặc không; không cần trả tiền cho dịch vụ nào.