VatPhamPhongThuy.vnVật Phẩm Phong Thuỷ
Vật phẩm đeo theo người

Mặt đeo cổ phong thuỷ: chọn theo dây, cổ áo và cỡ mặt cho đeo hằng ngày

Chọn mặt đeo cổ phong thuỷ cho đúng: độ dài dây theo cổ áo, dây hợp trọng lượng mặt, cỡ mặt theo vóc người, khoen treo, cách kiểm đá và an toàn khi đeo.

Overhead view of several carved jade and crystal pendants on braided cords arranged on a linen cloth beside a sewing measuring tape, soft window light

Chọn mặt đeo cổ phong thuỷ là chọn ba thứ đi cùng nhau: độ dài dây sao cho mặt nằm đúng chỗ trên cổ áo hay thường mặc, loại dây chịu được trọng lượng của mặt, và cỡ mặt cân với vóc người. Hình tượng trên mặt đeo (hồ lô, đồng tiền, giọt nước, lá, linh vật) là phần tập quán gửi gắm mong muốn; còn mặt có nằm yên, có cấn ngực, có đứt dây hay không là phần kỹ thuật bài này nói kỹ.

Người bán lâu năm thường hỏi khách một câu trước tiên: "Anh chị hay mặc áo cổ gì?". Câu trả lời quyết định độ dài dây, rồi độ dài dây quyết định cỡ mặt nên chọn. Đi theo thứ tự đó sẽ tránh được cảnh mua mặt đẹp về đeo thấy lọt thỏm hoặc chỏng chơ. Phần sau còn có cách chọn dây theo trọng lượng mặt, cách đeo theo nghề và một bảng tổng hợp để mang theo khi đi mua, kể cả khi mua làm quà cho người khác.

Mặt đeo cổ được dùng vào việc gì trong tập quán

Đeo một mặt đá, mặt ngọc trước ngực là tập quán lâu đời của nhiều vùng: người lớn đeo cho con cháu một mặt ngọc bình an, người đi làm xa đeo một mặt hồ lô hay mặt đồng tiền như vật giữ bên mình, người làm ăn đeo mặt hình linh vật như lời nhắc về chữ tài, chữ giữ. Theo quan niệm phong thuỷ, mặt đeo nằm gần tim nên được xem là món "hộ thân" gần gũi nhất. Đây là niềm tin văn hoá để hiểu, không phải công dụng đo được.

Thực tế mặt đeo cổ còn là món trang sức nhìn thấy đầu tiên khi gặp mặt, ngay dưới khuôn mặt. Nó ảnh hưởng tới cách bộ trang phục được nhìn nhiều hơn chiếc vòng tay. Vì thế chọn mặt không chỉ là chọn hình tượng, mà là chọn tỷ lệ, chất liệu và độ dài sao cho hài hoà.

Bài này không bàn mặt hình con giáp theo tuổi hay chọn đá theo mệnh. Phần dưới giúp bạn chọn đúng dây, đúng cỡ và nhận ra hàng làm ẩu.

Độ dài dây theo cổ áo: bảng nên đem theo khi mua

Độ dài dây đo từ đầu khoá này tới đầu khoá kia. Cùng một độ dài, mặt sẽ nằm cao hay thấp tuỳ cổ to nhỏ và vóc người, nên bảng chỉ là điểm bắt đầu:

Độ dài dâyMặt nằm ở đâu (vóc trung bình)Hợp cổ áoHợp mặt cỡ
40–42 cmSát chân cổ, ngay hõm xương đònCổ tròn, cổ thuyền, áo dài cổ thấpMặt nhỏ, mặt giọt nước, mặt tròn dưới 2 cm
45 cmDưới xương đòn vài phânCổ chữ V nông, sơ mi mở một cúcMặt nhỏ đến vừa, 2–3 cm
50 cmGiữa xương ức trênSơ mi mở hai cúc, cổ V sâuMặt vừa, mặt hồ lô, mặt ngọc bội nhỏ
55–60 cmNgang hoặc dưới ngựcĐeo trong áo, áo len cổ cao, nam đeo dưới áo thunMặt to, mặt linh vật, ngọc bội
Trên 60 cmDưới ngực, quá giữa thânĐeo ngoài áo khoác, áo dáng rộngMặt lớn có trọng lượng

Nam giới đeo mặt trong áo thường chọn 55–60 cm để mặt nằm phẳng dưới lớp áo thun, không lộ khi cúi. Nữ đeo ngoài áo hay chọn 42–45 cm để mặt hiện ra ở khoảng da trống của cổ áo. Người cổ to, vai rộng cộng thêm 2–5 cm so với bảng.

Dây hợp mặt: dây dù, dây sáp hay dây kim loại

Dây dù, dây tết nút. Nhẹ, mềm, hợp mặt ngọc, mặt đá có lỗ xỏ trực tiếp. Có nút trượt chỉnh độ dài. Nhược điểm là ngấm mồ hôi, lâu ngày sậm màu và mảnh dần ở chỗ cọ với lỗ đá. Nên thay dây mỗi năm nếu đeo thường xuyên.

Dây sáp, dây da. Chịu nước tốt hơn dây vải, hợp mặt đá cỡ vừa, hợp nam giới. Dây da thật sợ ngâm nước, dễ nứt nếu phơi nắng.

Dây bạc, dây vàng. Bền và đẹp nhưng phải tương xứng với trọng lượng mặt. Mặt đá nặng trên dây kim loại mảnh như sợi chỉ sẽ kéo dây đứt ở mắt xích yếu nhất hoặc ở khoá. Quy tắc dễ nhớ: mặt càng nặng, mắt xích càng to và khoá càng chắc.

Khoen treo. Mặt đá thường gắn với dây qua một khoen kim loại hoặc chụp đầu (chỗ bọc kim loại trên đỉnh mặt). Kiểm khoen có hàn kín không, chụp đầu có dán keo lỏng lẻo không. Lắc nhẹ mặt đá: nghe tiếng lạch cạch là chụp đầu lỏng.

Chỗ xỏ dây. Lỗ xỏ trực tiếp trên ngọc phải được mài tròn mép. Lỗ có cạnh sắc sẽ cứa đứt dây vải trong vài tháng, nhất là với mặt nặng.

Cỡ mặt theo vóc người và hình tượng thường gặp

Sau khi chốt độ dài dây, cỡ mặt nên cân với khuôn mặt, vai và độ dày dây. Vài gợi ý từ quầy hàng:

  • Người nhỏ người, cổ thon: mặt 1,5–2,5 cm, dáng giọt nước, tròn, lá nhỏ. Mặt to trên người nhỏ trông như đeo huy chương.
  • Người vóc trung bình: mặt 2,5–3,5 cm là cỡ dễ nhất, hợp hầu hết hình tượng: hồ lô, đồng tiền, ngọc bình an khấu (vòng tròn có lỗ giữa).
  • Nam giới vai rộng: mặt 3,5–5 cm, dày dặn, hình khối rõ như mặt linh vật, mặt ngọc bội chữ nhật. Mặt quá nhỏ và mỏng dễ bị lẫn và nhìn yếu trên ngực rộng.
  • Mặt hồ lô: dáng thắt eo, hợp dây 45–50 cm, đeo ngoài áo. Theo quan niệm, miệng nhỏ bụng to gợi việc giữ lại cái tốt.
  • Mặt đồng tiền, bình an khấu: dáng tròn, nằm phẳng trên ngực, hợp người đeo trong áo cả ngày vì không cấn.
  • Mặt linh vật (tỳ hưu, cá chép, rồng nhỏ): có nhiều góc cạnh, nên chọn bản mài kỹ, không gai nhọn ở tai, móng, đuôi.

Trọng lượng cũng là chuyện cảm giác: một mặt đá 4 cm dày dặn có thể nặng hơn hai chục gam. Đeo dây mảnh, mặt nặng sẽ thấy dây cứa gáy sau cả ngày; khi đó đổi dây dày hơn hoặc dây vải bản rộng là xong.

Đeo mặt cổ theo nghề và nhịp sinh hoạt hằng ngày

Người làm văn phòng ngồi cả ngày ít va chạm, đeo được hầu hết các kiểu mặt; chỉ nên tránh mặt to, nhiều góc nếu hay cúi người làm việc bên bàn thấp vì mặt sẽ đập vào cạnh bàn. Giáo viên đứng lớp, người bán hàng, nhân viên lễ tân hay cúi về phía trước nên chọn dây ngắn 42–45 cm để mặt không đung đưa trước mặt người đối diện.

Thợ cơ khí, thợ điện, người làm bếp, điều dưỡng và người làm nghề tiếp xúc nhiều với máy, lửa hay bệnh nhân nên tháo mặt cổ trong giờ làm hoặc đeo dây dài trong áo, kéo khoá cổ kín. Mặt kim loại chạm vào nguồn điện là mối nguy thật; dây vải gần ngọn lửa bếp gas có thể bén cháy. Nhiều cơ sở y tế và nhà bếp còn có quy định riêng về trang sức để bảo đảm vệ sinh, nên hỏi trước quy định nơi làm việc.

Người hay đi xe máy đường dài nên đeo mặt trong áo, vì gió thổi làm mặt đập liên tục vào cằm và cổ. Người tập thể thao chạy nhảy nên cất mặt; mặt nặng đung đưa khi chạy sẽ đập vào xương ức, lâu ngày thành vết đỏ. Người có làn da nhạy cảm nên chọn dây vải hoặc dây bạc chất lượng, tránh dây mạ rẻ tiền dễ gây ngứa và lên vệt xanh trên da cổ.

Khi đi ngủ, đa số mặt đá cỡ vừa không gây hại gì, nhưng dây dài có thể quấn và đè vào cổ khi trở mình. Người ngủ chung với trẻ nhỏ nên tháo hẳn để trẻ không kéo được dây hay cho mặt đá vào miệng.

Nhu cầu nào chọn mặt nào: bảng tổng hợp

Bảng dưới gom các tình huống khách hay hỏi khi chọn mặt đeo cổ:

Nhu cầuMón hay chọnLưu ý chọn
Đeo hằng ngày trong áo, đi làmMặt bình an khấu hoặc đồng tiền cỡ 2,5–3 cm, dây dù 55 cmMặt phẳng, mép tròn, không cấn ngực khi cúi
Đeo ngoài áo làm điểm nhấnMặt giọt nước, mặt hồ lô, mặt đá màu sáng, dây kim loại 42–45 cmKim loại cùng màu với khuyên tai, nhẫn
Nam giới thích hình tượng mạnhMặt linh vật đá hoặc ngọc 3,5–4,5 cmChi tiết mài tròn, dây đủ chắc với trọng lượng
Tặng người lớn tuổiMặt ngọc tròn nhẵn, dây dù có nút trượtKhoá dễ thao tác, không dùng khoá móc nhỏ
Hay chơi thể thao, làm việc tay chânMặt nhỏ, dây bện chắc, hoặc cất mặt khi làmTránh dây kim loại mảnh dễ mắc và kéo giật

Ngân sách theo tầng: món nhỏ là mặt đá phổ thông trên dây dù; món trung là mặt ngọc hoặc đá chọn màu đều, khoen bạc; món lớn là mặt ngọc nguyên khối chất tốt có kiểm định, dây vàng hoặc bạc tương xứng.

Kiểm hàng và an toàn khi đeo mặt cổ

Kiểm mặt đá: soi đèn pin xuyên qua mặt ngọc, đá trong; ngọc xử lý tẩy và bơm nhựa thường cho ánh sáng đều như kính, không còn vân bông tự nhiên. Mặt đá đúc từ bột đá trộn keo có đường khuôn chạy viền và đáy hơi bóng nhựa. Mặt "đá" nhẹ bất thường so với kích thước thường là nhựa hoặc thuỷ tinh. Mặt nung, nhuộm vẫn có thể đẹp, chỉ cần được gọi đúng tên.

An toàn: dây đeo cổ của người lớn nên có điểm yếu chủ động (dây dù có thể tuột nút khi bị giật mạnh) thay vì dây xích quá chắc. Tháo mặt khi ngủ nếu dây dài dễ quấn, khi làm việc gần máy có bộ phận quay, khi chơi bóng đối kháng. Không đeo dây cổ cho trẻ nhỏ khi ngủ và khi chơi một mình; trẻ dưới 3 tuổi không nên đeo mặt đá có thể bung ra thành mảnh nhỏ.

Chụp X-quang ngực, chụp cộng hưởng từ thì luôn tháo mặt có kim loại. Các mẫu thuộc nhóm Mặt Đeo Cổ Các Loại có thể xem ở vatphamphongthuy.com.

Câu hỏi thường gặp

Mặt đeo cổ nên đeo trong áo hay ngoài áo?

Tập quán thường đeo mặt hộ thân trong áo, sát da. Về mặt sử dụng, đeo trong áo cần mặt phẳng, mép tròn, dây đủ dài để không lộ khi cúi; đeo ngoài áo cần mặt đẹp ở cả hai mặt và dây ăn ý với cổ áo. Không có quy định bắt buộc nào.

Dây dù đeo mặt ngọc bao lâu thì nên thay?

Đeo thường xuyên thì khoảng sáu tháng đến một năm, hoặc ngay khi thấy dây bạc màu, xơ ở chỗ cọ vào lỗ đá. Dây mục đứt lúc nào không hay là cách mất mặt ngọc phổ biến nhất. Thay dây ở tiệm chỉ mất vài phút.

Mặt đá bị mẻ góc thì có nên đeo tiếp không?

Về mặt sử dụng, chỗ mẻ thường có cạnh sắc làm xước da và móc áo, nên mài lại cho tròn trước khi đeo. Tập quán một số nơi kiêng đeo đồ đã mẻ, nhưng đó là quan niệm riêng; quyết định là ở người đeo, miễn món đồ an toàn.

Mặt đeo cổ nặng bao nhiêu thì đeo cả ngày được?

Phần lớn người đeo thấy dễ chịu với mặt dưới khoảng mười lăm gam trên dây dù hoặc dây kim loại vừa. Mặt nặng hơn vẫn đeo được nếu dây bản rộng, chia lực đều trên gáy, và không đeo khi chạy nhảy.

Có nên đeo mặt đá khi tắm biển hay đi bơi không?

Không nên. Nước mặn và clo làm dây vải mục nhanh, sóng mạnh dễ giật dây, và mặt rơi trên bãi cát hay đáy hồ rất khó tìm. Cất mặt trong túi vải có khoá kéo trước khi xuống nước.

Mặt hồ lô và mặt đồng tiền khác nhau thế nào khi chọn?

Mặt hồ lô dáng thắt eo, nổi khối, hợp đeo ngoài áo và nhìn rõ hình. Mặt đồng tiền tròn, phẳng, nằm êm trong áo. Ý nghĩa tập quán của hai món khác nhau một chút, còn chọn theo cách đeo thì đơn giản: ngoài áo chọn hồ lô, trong áo chọn đồng tiền.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.