Khi chọn mặt Phật bản mệnh, có hai quyết định riêng biệt: chọn vị Phật theo con giáp năm sinh, và chọn màu đá theo một trong vài cách khác nhau, trong đó phổ biến nhất là theo mệnh nạp âm ngũ hành. Nhiều người gộp hai việc này làm một rồi rối, chẳng hạn thắc mắc vì sao hai người cùng tuổi Tý, cùng đeo Thiên Thủ Quan Âm, mà người bán lại gợi ý hai màu đá khác nhau.
Lý do là con giáp và mệnh nạp âm là hai hệ độc lập. Con giáp lặp lại mỗi mười hai năm, còn mệnh nạp âm đi theo cặp can chi, lặp lại mỗi sáu mươi năm. Bài này giải thích cách hai hệ đan vào nhau, bảng màu theo ngũ hành phổ biến, và vì sao chọn theo sở thích cũng là một lựa chọn hoàn toàn hợp lý.
Con giáp chọn vị, mệnh nạp âm chọn màu: hai hệ không trùng nhau
Theo tục phổ biến, vị Phật bản mệnh chỉ phụ thuộc vào địa chi của năm sinh, tức con giáp. Người tuổi Tý dù sinh năm 1984 hay 1996 đều ứng Thiên Thủ Thiên Nhãn Quan Âm. Nhưng mệnh nạp âm lại tính từ cả thiên can lẫn địa chi. Năm Giáp Tý 1984 có mệnh Hải Trung Kim, tức hành Kim; năm Bính Tý 1996 có mệnh Giản Hạ Thủy, tức hành Thủy.
Vậy là hai người cùng tuổi Tý, cùng đeo một vị Phật, nhưng theo cách chọn màu theo mệnh, người sinh năm 1984 được gợi ý màu thuộc Kim hoặc Thổ, còn người sinh năm 1996 được gợi ý màu thuộc Thủy hoặc Kim. Không có gì mâu thuẫn ở đây, chỉ là hai câu hỏi khác nhau được trả lời bằng hai hệ khác nhau.
Cần nói rõ thêm: việc phối màu đá theo mệnh cho mặt Phật là thói quen của giới bán vật phẩm và của người dùng, không phải yêu cầu của tục Phật bản mệnh. Nhiều người chỉ quan tâm đúng vị Phật và chọn đá theo màu mình thích. Cả hai cách đều được nhiều người theo.
Bảng màu theo ngũ hành phổ biến
Bảng dưới là cách quy màu sắc vào ngũ hành thường gặp trong sách phong thủy phổ thông và trong tư vấn của người bán đá. Các loại đá ghi kèm chỉ là ví dụ hay gặp trên mặt Phật.
| Hành | Màu thuộc hành | Màu tương sinh (hành sinh ra mình) | Đá hay gặp trên mặt Phật |
|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, xám, ánh kim | Vàng, nâu đất (Thổ sinh Kim) | Thạch anh trắng, obsidian ánh bạc, bạc |
| Mộc | Xanh lá | Đen, xanh dương (Thủy sinh Mộc) | Ngọc phỉ thuý xanh, ngọc bích |
| Thủy | Đen, xanh dương sẫm | Trắng, xám (Kim sinh Thủy) | Obsidian, thạch anh khói |
| Hỏa | Đỏ, hồng, tím | Xanh lá (Mộc sinh Hỏa) | Mã não đỏ, thạch anh hồng, thạch anh tím |
| Thổ | Vàng, nâu | Đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) | Hoàng long ngọc, thạch anh tóc vàng, vàng kim loại |
Theo quan niệm này, người ta thường chọn màu thuộc chính hành của mình hoặc màu của hành sinh ra mình, và dè dặt với màu của hành khắc mình. Đây là quan niệm văn hoá, không có cơ sở khoa học về tác động của màu đá lên vận may.
Vài ví dụ đối chiếu cụ thể
Sinh năm 1990, Canh Ngọ. Tuổi Ngọ ứng Đại Thế Chí Bồ Tát. Mệnh nạp âm Lộ Bàng Thổ, hành Thổ. Theo cách phối màu phổ biến, gợi ý màu vàng, nâu (cùng hành) hoặc đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ). Một mặt Đại Thế Chí bằng hoàng long ngọc hoặc thạch anh tím là hai hướng hay được chọn.
Sinh năm 1988, Mậu Thìn. Tuổi Thìn ứng Phổ Hiền Bồ Tát. Mệnh Đại Lâm Mộc, hành Mộc. Gợi ý màu xanh lá hoặc đen, xanh dương. Mặt Phổ Hiền bằng ngọc xanh hoặc obsidian là lựa chọn quen thuộc.
Sinh năm 1986, Bính Dần. Tuổi Dần ứng Hư Không Tạng Bồ Tát. Mệnh Lư Trung Hỏa, hành Hỏa. Gợi ý đỏ, hồng, tím hoặc xanh lá. Mặt Hư Không Tạng bằng mã não đỏ hay thạch anh hồng thường được người bán đề xuất.
Sinh năm 1984 và 1996, cùng tuổi Tý. Như đã nói ở trên, cùng ứng Thiên Thủ Quan Âm nhưng 1984 hành Kim, 1996 hành Thủy. Người 1984 hay được gợi ý thạch anh trắng hoặc đá màu vàng; người 1996 được gợi ý obsidian hoặc đá trắng.
Những ví dụ trên là minh hoạ. Mệnh nạp âm của mỗi năm cần tra theo bảng sáu mươi hoa giáp; bạn nên tự đối chiếu năm sinh âm lịch chính xác của mình, đặc biệt nếu sinh vào tháng 1 hoặc tháng 2 dương lịch.
Khi màu theo mệnh không hợp với gu hay trang phục
Chuyện thường gặp: người mệnh Hỏa được gợi ý đá đỏ, nhưng lại thích tông đen trắng tối giản; người mệnh Mộc được gợi ý ngọc xanh, nhưng thấy màu xanh không hợp làn da. Đeo một món mình không thích mỗi ngày thì sớm muộn cũng cất vào ngăn kéo.
Có vài cách dung hoà. Cách thứ nhất là chọn màu của hành sinh ra mình thay vì chính hành, vì thường có nhiều lựa chọn hơn. Cách thứ hai là chọn đá trung tính về màu như thạch anh trắng trong hoặc kim loại, rồi dùng dây đeo hoặc hạt chặn theo màu mệnh. Cách thứ ba, đơn giản nhất, là bỏ qua yếu tố màu và chọn theo sở thích, vì như đã nói, màu đá không phải phần bắt buộc của tục Phật bản mệnh.
Một điều nên tránh là mua liên tục nhiều mặt dây chỉ vì nghe các lời khuyên màu khác nhau. Mỗi người bán, mỗi trang mạng có thể dùng một cách tính khác: theo mệnh nạp âm, theo cung phi bát trạch, theo bát tự. Chọn một cách bạn thấy hợp lý rồi giữ nguyên, hoặc chọn theo sở thích, sẽ đỡ tốn kém và đỡ bối rối hơn.
Các cách chọn màu khác mà bạn có thể gặp
Ngoài mệnh nạp âm, người bán đá và các trang tư vấn còn dùng vài cách khác. Biết chúng tồn tại giúp bạn hiểu vì sao hai nơi cho hai lời khuyên khác nhau.
- Theo cung phi bát trạch: tính từ năm sinh và giới tính ra một quẻ, mỗi quẻ ứng một hành. Cùng năm sinh, nam và nữ có thể khác hành.
- Theo bát tự và dụng thần: cần cả giờ, ngày, tháng, năm sinh, tìm hành mà lá số "cần". Mỗi người xem có thể cho kết quả khác nhau.
- Theo đá tháng sinh kiểu phương Tây: mỗi tháng dương lịch ứng một loại đá, không liên quan đến ngũ hành.
- Theo màu của chính vị Phật trong tranh tượng truyền thống: ít gặp hơn, chủ yếu ở các mẫu tranh thangka nhập khẩu.
- Theo sở thích và trang phục: chọn màu mình thấy đẹp, hợp làn da và quần áo thường mặc.
Không cách nào trong số này được chứng minh hiệu quả về vận may. Chúng là các hệ quy ước văn hoá; bạn chọn cách nào là quyền của bạn.
Màu đá ảnh hưởng thế nào tới việc đọc hình chạm
Ngoài chuyện mệnh, màu đá còn quyết định mặt Phật trông rõ hay mờ. Đá trong như thạch anh trắng cho ánh sáng xuyên qua, hình chạm nổi rõ khi soi ngược sáng nhưng có thể nhoà khi đặt trên nền áo tối. Đá đục màu sáng như ngọc trắng, hoàng long ngọc giữ được bóng đổ, hình chạm rõ trong hầu hết điều kiện ánh sáng.
Đá đen như obsidian cần chạm sâu mới thấy rõ, còn đá có vân mạnh như mã não hay thạch anh tóc dày có thể làm rối hình. Nếu vân chạy ngang qua gương mặt vị Phật, nhiều người thấy kém trang nghiêm. Người thợ có kinh nghiệm thường xoay khối đá sao cho gương mặt nằm ở vùng đá sạch nhất.
Vì vậy, khi đã chọn được màu theo mệnh hay theo sở thích, hãy xem kỹ từng mặt dây cụ thể trong nhóm màu đó, ưu tiên mặt có vùng đá sạch ở gương mặt và pháp khí. Một mặt dây đúng màu mà mờ hình không đáng giá bằng một mặt dây hơi lệch màu nhưng hình chạm rõ ràng, trang nghiêm.
Màu nào bền, màu nào dễ phai
Thạch anh tím và thạch anh hồng có thể nhạt màu dưới nắng. Màu của hai loại đá này nhạy với ánh sáng mạnh kéo dài. Đeo hằng ngày dưới áo thì không đáng lo, nhưng phơi mặt dây ngoài nắng nhiều giờ, hay để trên bậu cửa sổ lâu ngày, có thể làm màu nhạt dần.
Mã não nhuộm có thể bạc màu ở chỗ cọ xát. Mã não xanh lá tươi, xanh dương rực hay tím đậm thường là đã nhuộm. Màu nhuộm bám khá chắc nhưng sau thời gian dài tiếp xúc mồ hôi, xà phòng, có thể nhạt ở cạnh và chỗ nổi.
Obsidian, thạch anh trắng, ngọc phỉ thuý loại A giữ màu rất ổn định. Màu của các chất liệu này gần như không đổi trong điều kiện đeo bình thường.
Đá đã qua xử lý nhiệt giữ màu ổn định. Thạch anh vàng nung từ thạch anh tím có màu bền, không phai như đá nhuộm.
Mặt bột đá và nhựa có thể ngả màu. Keo và nhựa trong vật liệu ép có thể ngả vàng theo năm tháng, nhất là màu trắng và màu nhạt. Nếu chọn mặt bột đá màu trắng, nên chấp nhận chuyện này hoặc chọn màu đậm hơn.
Phối màu đá với dây đeo và kim loại
Màu đá không đứng một mình mà đi cùng dây và kim loại bọc viền. Đá màu ấm như mã não đỏ, hoàng long ngọc, thạch anh tóc vàng thường hợp với vàng kim loại hoặc dây dù đỏ, nâu. Đá màu lạnh như thạch anh trắng, obsidian ánh bạc, ngọc xanh nhạt hợp với bạc, vàng trắng hoặc dây đen.
Nếu đã chọn màu đá theo mệnh mà thấy chưa hợp gu, dây đeo là chỗ dễ điều chỉnh nhất. Một mặt thạch anh hồng cho người mệnh Hỏa có thể trông nhẹ nhàng với dây bạc mảnh, hoặc mạnh mẽ hơn với dây dù đen tết to. Ngược lại, người không quan tâm màu theo mệnh vẫn có thể dùng dây đỏ như một chi tiết trang trí quen thuộc.
Với người hay mặc đồ công sở, mặt Phật màu trung tính đi dây kim loại mảnh thường dễ phối nhất và không quá nổi bật. Với người hay mặc áo dài hay trang phục truyền thống, mặt ngọc xanh hoặc mã não đỏ đi dây dù tết lại rất hài hoà.
Câu hỏi thường gặp
Bắt buộc phải chọn màu đá theo mệnh khi đeo mặt Phật bản mệnh không?
Không. Tục Phật bản mệnh chỉ chọn vị theo con giáp. Phối màu đá theo mệnh là thói quen của người bán và người dùng, không phải yêu cầu bắt buộc. Bạn hoàn toàn có thể chọn màu theo sở thích.
Đeo màu đá khắc mệnh có sao không?
Theo quan niệm ngũ hành, người ta dè dặt với màu của hành khắc mình, nhưng đây chỉ là quan niệm văn hoá, không có cơ sở khoa học. Không có chuyện đeo sai màu thì gặp điều xấu. Nếu thích màu đó, bạn cứ đeo.
Cùng năm sinh nhưng hai trang web cho hai màu khác nhau là vì sao?
Thường là do họ dùng hai cách tính khác nhau: một bên theo mệnh nạp âm, một bên theo cung phi bát trạch hoặc bát tự. Cũng có thể một bên tính theo năm dương lịch, sai với người sinh đầu năm. Chọn một cách và giữ nhất quán sẽ đỡ rối.
Mặt Phật bằng kim loại thì tính màu theo mệnh thế nào?
Theo cách quy ước phổ biến, vàng kim loại thường được xếp vào màu vàng hoặc ánh kim, bạc được xếp vào màu trắng, thuộc hành Kim. Tuy vậy, nhiều người không áp ngũ hành màu cho mặt kim loại mà chỉ chọn theo độ bền và sở thích.
Có nên đeo nhiều mặt dây nhiều màu để đủ ngũ hành không?
Không cần thiết. Đeo nhiều mặt dây cùng lúc dễ va vào nhau làm xước, mẻ, và kém gọn. Với mặt Phật bản mệnh, phần lớn người chỉ đeo một mặt duy nhất, chọn kỹ một lần và giữ lâu dài.
Trẻ em có cần chọn màu đá theo mệnh không?
Với trẻ nhỏ, an toàn quan trọng hơn màu sắc: chọn chất liệu dai, cạnh tròn, dây có khoá tự bung, và thường để người lớn cất giữ thay vì cho trẻ đeo hằng ngày. Màu đá có thể chọn sau, khi trẻ lớn và tự có sở thích riêng.