Mặt dây chuyền và nhẫn thạch anh vàng thường dùng đá mài giác (lấp lánh), đá mài cabochon (mặt vòm trơn) hoặc trụ thô nguyên tinh thể, bọc trong bạc 925, vàng các tuổi hoặc kim loại mạ. Chọn món đẹp và bền là chọn đúng kiểu mài cho độ trong của đá, đúng cỡ đá cho bàn tay và cổ, và viền bọc giữ đá chắc chắn.
Thạch anh vàng có độ cứng 7 trên thang Mohs, đủ bền để đeo hằng ngày, nhưng nhẫn là món chịu va chạm nhiều nhất trong các loại trang sức. Bài dưới đây đi qua các dạng mặt đá, kiểu mài phổ biến, cách chọn cỡ, viền bọc, cách đo cỡ nhẫn và những thói quen giúp đá không mẻ, không rơi.
Các dạng mặt đá thạch anh vàng
Mài giác. Đá được mài thành nhiều mặt phẳng nhỏ để ánh sáng đi vào, phản xạ và loé ra. Kiểu này cần đá trong, ít tạp chất; màu vàng mật ong hoặc cam vừa thường lên đẹp nhất. Đây là dạng phổ biến ở nhẫn, bông tai và mặt dây thanh mảnh.
Cabochon. Đá mài mặt vòm trơn, đáy phẳng, không có cạnh giác. Kiểu này hợp đá hơi mờ, có vân băng hoặc bao thể đẹp, vì người ta ngắm cái hồn bên trong hơn là độ lấp lánh. Mặt vòm cũng ít bị mẻ hơn cạnh giác sắc.
Trụ thô nguyên tinh thể. Một trụ thạch anh vàng nhỏ giữ nguyên đầu nhọn tự nhiên, bọc chân bằng mũ kim loại hoặc quấn dây. Kiểu này trông mộc mạc, hợp phong cách tự do; đầu nhọn là chỗ dễ mẻ nhất.
Tạc hình. Đá được tạc thành hình hồ lô, giọt nước, trái tim, đồng xu hoặc linh vật nhỏ. Giá trị phụ thuộc độ trong của khối đá và độ sắc nét của đường tạc.
Đá lát mỏng. Lát cắt mỏng từ khối thạch anh vàng, viền kim loại xung quanh. Nhẹ, to bản, hợp mặt dây kiểu hiện đại, nhưng lát mỏng dễ vỡ nếu rơi xuống nền cứng.
Kiểu mài giác phổ biến và cách chọn
Với đá mài giác, hình dáng viên đá ảnh hưởng tới độ lấp lánh, độ lên màu và cảm giác khi đeo. Bảng dưới gom những kiểu hay gặp.
| Kiểu mài | Dáng vẻ | Hợp với | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Tròn | Lấp lánh đều, cổ điển | Nhẫn đơn, bông tai, mặt dây nhỏ | Hao đá nhiều khi mài nên giá theo cỡ cao hơn |
| Oval | Thon dài, làm ngón tay trông thon | Nhẫn nữ, mặt dây | Có thể có vùng tối giữa viên nếu mài nông |
| Giọt nước | Mềm mại, có hướng | Mặt dây, bông tai dáng thả | Đầu nhọn dễ mẻ, cần chấu bảo vệ |
| Chữ nhật cắt bậc | Mặt giác dài như bậc thang, sang trọng | Nhẫn nam, nhẫn nữ to bản | Lộ rõ tạp chất nên cần đá rất trong |
| Hình đệm | Vuông bo góc, ấm áp | Nhẫn cổ điển | Góc bo ít mẻ hơn góc vuông |
| Trái tim | Lãng mạn, dễ làm quà | Mặt dây, nhẫn nữ | Cần thợ mài giỏi để hai thuỳ cân đối |
Kiểu mài nào cũng cần cân đối: đá mài quá nông trông nhạt và có "cửa sổ" nhìn xuyên thấu, đá mài quá sâu trông tối ở giữa. Xoay viên đá dưới đèn, nếu thấy lấp lánh đều khắp mặt là đá mài tốt.
Chọn cỡ đá: carat, milimét và tỉ lệ với cơ thể
Đá mài thường được tính bằng carat, với 1 carat bằng 0,2 gram. Vì thạch anh nhẹ hơn kim cương khá nhiều, một viên thạch anh vàng 1 carat trông to hơn một viên kim cương 1 carat. Do đó với thạch anh vàng, nhiều người bán ghi kích thước bằng milimét, chẳng hạn viên oval 10 x 8 mm, giúp người mua hình dung rõ hơn.
Thạch anh vàng có nguồn khá dồi dào nên viên to không hiếm như nhiều đá khác. Điều này cho phép bạn chọn viên lớn làm điểm nhấn với chi phí hợp lý. Tuy vậy, viên càng to thì càng nặng, càng nhô cao trên nhẫn, càng dễ va đập. Nhẫn đeo hằng ngày thường hợp viên khoảng 6 đến 10 mm; nhẫn đeo dịp đặc biệt có thể to hơn.
Với mặt dây, hãy nghĩ tới tỉ lệ với khuôn mặt, cổ và trang phục. Mặt nhỏ 8 đến 12 mm hợp dây mảnh, đeo công sở; mặt to 20 mm trở lên hợp dây dày hơn và trang phục đơn giản để mặt đá nổi bật. Đặt thử lên cổ trước gương là cách đơn giản nhất để biết cỡ nào hợp.
Viền bọc và kim loại: bạc, vàng hay đồ mạ
Bạc 925 là lựa chọn phổ biến cho thạch anh vàng vì giá hợp lý và sắc trắng làm nổi màu vàng của đá. Bạc có thể xỉn đen theo thời gian, nhất là khi tiếp xúc mồ hôi, nước hoa; lau bằng khăn đánh bạc là sáng lại. Một số món bạc được xi rhodium bên ngoài để chống xỉn và trông trắng sáng hơn.
Vàng 10K, 14K, 18K hợp với đá màu mật ong và cam, tạo cảm giác ấm và sang. Tuổi vàng càng cao thì vàng càng mềm, chấu càng dễ bị cong nếu va đập. Đồ mạ vàng trên nền đồng hoặc bạc có giá mềm hơn, nhưng lớp mạ có thể mòn ở mặt trong nhẫn sau một thời gian.
Về cách giữ đá, chấu (các móc nhỏ ôm quanh viên đá) cho đá đón nhiều sáng nhất nhưng đá lộ nhiều hơn, dễ va vào đồ vật. Viền ôm (kim loại bao kín quanh mép đá) bảo vệ đá tốt hơn, hợp nhẫn đeo hằng ngày, nhưng đá sẽ ít lấp lánh hơn chút. Người dị ứng kim loại nên hỏi rõ thành phần, ưu tiên bạc hoặc vàng có kiểm định tuổi, tránh hợp kim không rõ nguồn.
Nhẫn thạch anh vàng: đo cỡ ngón và chọn ngón đeo
Cách đo cỡ nhẫn đơn giản là quấn một dải giấy mảnh quanh khớp ngón tay muốn đeo, đánh dấu chỗ giao nhau, đo chiều dài rồi đối chiếu bảng cỡ của người bán. Nên đo vào cuối ngày khi ngón tay hơi to hơn, và đo ở khớp to nhất vì nhẫn phải đi qua khớp. Nếu đã có một chiếc nhẫn vừa, đo đường kính trong của nó là cách chính xác hơn.
Nhẫn bản to cần cỡ rộng hơn nhẫn bản mảnh cùng ngón vì ôm nhiều da hơn. Mùa lạnh ngón tay nhỏ đi, mùa nóng to ra; nếu nhẫn có khả năng nới hoặc thu cỡ, hãy hỏi người bán trước. Nhẫn có nhiều viên đá quanh vòng thường khó sửa cỡ.
Về chọn ngón, có những quan niệm gắn mỗi ngón với một ý nghĩa, và một số người theo phong thủy chọn ngón theo mong muốn. Đây là tập quán tham khảo, không có quy tắc thống nhất. Về thực tế, ngón áp út và ngón giữa ít va chạm nhất khi làm việc; ngón trỏ và ngón cái dễ va đập, nếu đeo ở đó nên chọn viền ôm và đá mặt vòm.
Mặt dây chuyền: dây đi kèm, khoen và độ dài
Mặt dây đẹp mà dây không hợp thì vẫn kém. Vài điểm nên xem khi chọn:
- Khoen treo: phải đủ rộng cho dây đi qua, hàn kín hoặc khoá chắc; khoen mở hở dễ tuột.
- Dây và mặt cùng chất liệu: mặt bạc đi dây bạc, mặt vàng đi dây vàng để màu đồng nhất và tránh mài mòn chéo.
- Độ dày dây: mặt nặng cần dây chắc hơn; dây quá mảnh dưới mặt to dễ đứt ở khoá.
- Độ dài dây: khoảng 40 đến 45 cm cho mặt nằm ở xương quai xanh, 50 đến 60 cm cho mặt thả thấp trên áo.
- Dây dù, dây sáp: hợp trụ thô và mặt mộc mạc, nhưng nên thay định kỳ vì sờn và bám bẩn.
- Với trẻ em: tránh dây dài, dây không có khoá an toàn tự bung; nguy cơ siết cổ và hóc mặt nhỏ là có thật.
Mặt dây thạch anh vàng thường được đeo ngoài áo để khoe màu; nếu đeo trong áo, đá sẽ cọ vào da và vải nhiều hơn nên cần lau thường xuyên.
Đeo hằng ngày: va chạm, hoá chất và khi mang đi sửa
Độ cứng 7 khiến thạch anh vàng chống xước khá tốt với đồ dùng thường ngày, nhưng vẫn thua bụi cát và đá cứng hơn. Sau vài năm đeo liên tục, mặt nhẫn có thể xuất hiện vết xước mờ, cạnh giác có thể sứt. Tháo nhẫn khi làm việc nhà, tập tạ, làm vườn, leo núi là thói quen đơn giản giúp đá bền lâu.
Hoá chất trong chất tẩy rửa, nước hồ bơi có chlo, mỹ phẩm không làm hại bản thân thạch anh nhưng có thể làm xỉn kim loại, bám cặn sau chấu, làm đá trông đục. Lau đá và viền bằng nước ấm pha chút xà phòng nhẹ, dùng bàn chải mềm chải nhẹ sau chấu, tráng sạch và lau khô là đủ.
Điều nhiều người không biết là nhiệt độ cao có thể làm thạch anh vàng nhạt màu hoặc nứt. Khi mang nhẫn đi sửa cỡ, hàn chấu, hãy dặn thợ tháo đá ra trước khi dùng đèn khò. Ngoài ra, nên kiểm tra chấu vài tháng một lần: lắc nhẹ viên đá gần tai, nếu nghe tiếng lách cách là chấu đã lỏng, cần siết lại trước khi đá rơi mất.
Kiểm tra trước khi mua mặt dây, nhẫn thạch anh vàng
Dù mua ở cửa hàng hay online, các bước sau giúp bạn chọn được món ưng ý:
- Hỏi rõ đá là thạch anh vàng tự nhiên, đã nung, chiếu xạ hay tổng hợp; với giá thấp bất thường, hỏi có phải thuỷ tinh không.
- Hỏi kích thước đá theo milimét hoặc carat, kiểu mài và chất liệu viền (bạc 925, vàng tuổi bao nhiêu, mạ hay đặc).
- Xem đá dưới ánh sáng ban ngày, xoay để kiểm tra độ lấp lánh, vùng tối, tạp chất.
- Soi kính lúp ở mép đá và chấu: tìm vết mẻ, chấu cong, keo dán thừa.
- Với nhẫn, đo cỡ ngón trước và hỏi chính sách sửa cỡ, đổi cỡ.
- Giữ hoá đơn ghi rõ chất liệu đá và kim loại, phòng khi cần bảo hành hoặc đổi trả.
Nếu muốn so sánh kiểu mài và chất liệu viền trước khi chọn, bạn có thể xem mẫu có ghi rõ chất liệu, kích thước tại Vật Phẩm Phong Thủy.
Câu hỏi thường gặp
Nhẫn thạch anh vàng đeo hằng ngày có bền không?
Thạch anh vàng có độ cứng 7 nên chống xước khá tốt, đủ để đeo hằng ngày. Tuy nhiên nhẫn chịu va chạm nhiều, cạnh giác có thể sứt sau thời gian dài. Chọn viền ôm hoặc đá mặt vòm, tháo nhẫn khi làm việc nặng sẽ giúp nhẫn bền hơn nhiều.
Thạch anh vàng nên bọc bạc hay bọc vàng?
Bạc 925 có giá hợp lý, sắc trắng làm nổi màu đá vàng nhạt; vàng 14K, 18K tạo cảm giác ấm, hợp đá mật ong và cam. Chọn theo sở thích, ngân sách và tông da. Người dị ứng kim loại nên tránh hợp kim không rõ thành phần.
Có nên đeo nhẫn thạch anh vàng khi đi tắm biển, bơi lội không?
Không nên. Cát biển có thể làm xước đá và kim loại, nước biển và nước hồ bơi có chlo làm bạc xỉn nhanh, và ngón tay co lại trong nước lạnh dễ làm nhẫn tuột mất. Hãy tháo nhẫn cất vào túi có khoá trước khi xuống nước.
Mặt dây thạch anh vàng có cần khai quang trước khi đeo không?
Khai quang là tập quán của một số gia đình, không bắt buộc. Nhiều người chỉ rửa sạch đá rồi đeo. Nếu gia đình bạn có nếp riêng, cứ làm theo nếp ấy; không cần chi tiền cho dịch vụ khai quang vì lo đá không linh.
Nhẫn thạch anh vàng bị lỏng đá phải làm sao?
Ngừng đeo ngay và mang đến thợ kim hoàn để siết lại chấu hoặc viền. Đừng tự dùng kìm bóp vì dễ làm mẻ đá hoặc cong chấu lệch. Khi giao cho thợ, dặn tháo đá ra nếu phải hàn, vì nhiệt cao có thể làm đá nhạt màu hoặc nứt.
Thạch anh vàng có hợp làm nhẫn cưới, nhẫn đính hôn không?
Có thể, nhiều người chọn đá màu để khác biệt. Tuy vậy nhẫn cưới đeo suốt đời chịu va chạm liên tục, nên với thạch anh vàng hãy chọn viền ôm, viên vừa phải và chấp nhận đánh bóng lại sau nhiều năm. Người muốn đá cứng hơn có thể cân nhắc sapphire vàng.